(Top Banner Ad)
network failure
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

network failure

UK: /ˈnetwɜːk ˈfeɪljər/ • US: /ˈnetwɜːrk ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi mạng sự cố mạng hỏng mạng mất mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a network is unable to function correctly, preventing users from accessing resources or services.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà một mạng không thể hoạt động chính xác, ngăn người dùng truy cập tài nguyên hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden network failure disrupted business operations for several hours."

    "Sự cố mạng đột ngột đã làm gián đoạn hoạt động kinh doanh trong vài giờ."

  • "The company suffered a significant financial loss after the network failure."

    "Công ty đã chịu một tổn thất tài chính đáng kể sau sự cố mạng."

  • "Troubleshooting the network failure required the expertise of several IT professionals."

    "Khắc phục sự cố mạng đòi hỏi chuyên môn của một số chuyên gia CNTT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb network Kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking Hoạt động kết nối mạng, tạo lập quan hệ
Adjective networked Được kết nối mạng, có mạng lưới
Verb fail Thất bại, hỏng hóc, không thành công
Noun failure Sự thất bại, sự hỏng hóc, lỗi
Noun fault Lỗi, sự cố, khuyết điểm
Adjective faulty Bị lỗi, có khuyết điểm
Noun breakdown Sự cố, sự hỏng hóc (của hệ thống)

Synonyms

network outage (mất điện mạng)network disruption (gián đoạn mạng)

Antonyms

network availability (khả năng truy cập mạng)network uptime (thời gian hoạt động của mạng)

Related Words

server crash (sập máy chủ)data loss (mất dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
Old French
faillir
Modern English
network
Modern English
failure
Modern English
network failure

Nguồn gốc của 'network'

Từ 'network' ban đầu được tạo ra từ hai từ tiếng Anh cổ: 'net' (lưới) và 'weorc' (công việc, cấu trúc). Nó chỉ một cấu trúc giống như lưới hoặc hệ thống các đường dây, kênh, hoặc đường sắt giao cắt nhau. Đến đầu thế kỷ 19, nghĩa của 'network' mở rộng để bao gồm các hệ thống kết nối phức tạp, như mạng máy tính hoặc viễn thông mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'failure'

Từ 'failure' xuất phát từ động từ 'fail' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'faillir' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'mắc lỗi', 'thiếu sót' hoặc 'không đạt được'. Khi kết hợp với hậu tố '-ure' (chỉ kết quả của hành động), nó tạo thành danh từ 'failure' để chỉ trạng thái hoặc hành động không thành công, hoặc một sự cố.

'network failure' - Một cụm từ hiện đại

Cụm từ 'network failure' là một sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ 'network' và 'failure' để mô tả một sự cố kỹ thuật. Nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi các hệ thống mạng máy tính và viễn thông trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Đây là một cụm từ mô tả thẳng thắn về việc một mạng lưới không hoạt động như mong đợi.

Usage Note

Cụm từ 'network failure' thường dùng để mô tả sự cố nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của toàn bộ hoặc một phần đáng kể của mạng. Khác với các sự cố nhỏ như 'connection issue' (vấn đề kết nối) hoặc 'slow network' (mạng chậm), 'network failure' ám chỉ sự gián đoạn đáng kể.

Prepositions

due to resulting from caused by

'due to', 'resulting from', 'caused by' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự cố mạng. Ví dụ: 'The network failure was due to a power outage.' (Sự cố mạng là do mất điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + network failure (Mức độ/Tính chất)
  • widespread widespread network failure
    (sự cố mạng diện rộng)
  • complete complete network failure
    (sự cố mạng hoàn toàn (mất kết nối hoàn toàn))
  • partial partial network failure
    (sự cố mạng một phần (kết nối chập chờn hoặc chỉ một số dịch vụ))
  • major major network failure
    (sự cố mạng lớn)
  • critical critical network failure
    (sự cố mạng nghiêm trọng)
  • catastrophic catastrophic network failure
    (sự cố mạng thảm khốc)
Động từ + network failure (Hành động/Sự việc)
  • experience experience a network failure
    (trải qua/gặp phải sự cố mạng)
  • cause cause a network failure
    (gây ra sự cố mạng)
  • fix fix a network failure
    (khắc phục sự cố mạng)
  • resolve resolve a network failure
    (giải quyết sự cố mạng)
  • recover from recover from a network failure
    (phục hồi sau sự cố mạng)
  • report report a network failure
    (báo cáo sự cố mạng)

Idioms

  • due to a network failure

    do sự cố mạng, vì lý do sự cố mạng

    "The online meeting was cancelled due to a network failure."

    (Cuộc họp trực tuyến đã bị hủy bỏ do sự cố mạng.)

  • in the event of a network failure

    trong trường hợp/khi xảy ra sự cố mạng

    "Please save your work frequently in the event of a network failure."

    (Hãy thường xuyên lưu công việc của bạn trong trường hợp xảy ra sự cố mạng.)

  • to troubleshoot a network failure

    khắc phục sự cố/chẩn đoán lỗi mạng

    "Our IT team is working to troubleshoot the network failure."

    (Đội ngũ IT của chúng tôi đang làm việc để khắc phục sự cố mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network failure

Danh từ
Lật mặt

Tình huống mà một mạng không thể hoạt động chính xác, ngăn người dùng truy cập tài nguyên hoặc dịch vụ.

"The sudden network failure disrupted business operations for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They experienced a network failure, which caused them to lose all their data.
Họ đã trải qua sự cố mạng, điều này khiến họ mất tất cả dữ liệu.
Phủ định
It wasn't a complete network failure; some systems remained operational.
Đó không phải là sự cố mạng hoàn toàn; một số hệ thống vẫn hoạt động.
Nghi vấn
Was it a network failure that prevented us from accessing the server?
Có phải sự cố mạng đã ngăn chúng tôi truy cập máy chủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network failure".

Sự phụ thuộc vào mạng lưới

Trong xã hội hiện đại, 'network failure' (sự cố mạng) là một vấn đề nghiêm trọng vì cuộc sống hàng ngày và công việc của chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào kết nối internet và các hệ thống mạng khác. Từ giao tiếp, làm việc, giải trí đến các dịch vụ công cộng và tài chính, mọi thứ đều có thể bị gián đoạn khi mạng gặp sự cố.

Nỗi sợ hãi kỹ thuật số và meme

Việc gặp phải 'network failure' thường gây ra sự thất vọng và lo lắng cho người dùng. Điều này đã trở thành một chủ đề phổ biến trong văn hóa internet, với nhiều meme và câu nói đùa về sự bất lực của con người trước các vấn đề kỹ thuật, chẳng hạn như câu hỏi kinh điển 'Bạn đã thử tắt đi bật lại chưa?' để giải quyết sự cố mạng.