(Top Banner Ad)
accessing
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Công nghệ thông tin

accessing

UK: /ˈæksesɪŋ/ • US: /ˈækˌsɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập tiếp cận lấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'access': gaining entry to, retrieving, or making use of something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'access': truy cập, tiếp cận, lấy được, hoặc sử dụng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The user is accessing the database to retrieve customer information."

    "Người dùng đang truy cập cơ sở dữ liệu để lấy thông tin khách hàng."

  • "Accessing the internet requires a password."

    "Việc truy cập internet đòi hỏi một mật khẩu."

  • "She is accessing her email account from her phone."

    "Cô ấy đang truy cập tài khoản email của mình từ điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb access truy cập, tiếp cận
Noun access lối vào, sự truy cập, quyền truy cập
Adjective accessible có thể tiếp cận, dễ sử dụng
Noun accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng
Adjective inaccessible không thể tiếp cận, khó tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accedere (ad 'to' + cedere 'to go')
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
acces
Modern English
access -> accessing

Con Đường Dẫn Tới

Gốc của từ 'access' là từ 'accedere' trong tiếng Latin, được ghép bởi 'ad' (hướng tới) và 'cedere' (đi). Vì vậy, về cơ bản nó có nghĩa là 'hành động đi về phía' một cái gì đó. Ban đầu, nó chỉ một con đường vật lý để đi vào một nơi, sau này nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm cả việc tiếp cận thông tin, dữ liệu hoặc cơ hội.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc là một danh động từ. Thể hiện sự tương tác hoặc quyền sử dụng một hệ thống, thông tin hoặc địa điểm.

Prepositions

to from

access to (truy cập vào cái gì đó), access from (truy cập từ đâu đó). 'Access to' chỉ quyền hoặc khả năng tiếp cận. 'Access from' chỉ nguồn gốc của việc truy cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accessing
  • prevent someone from accessing the system
    (ngăn chặn ai đó truy cập vào hệ thống)
  • have difficulty accessing the files
    (gặp khó khăn trong việc truy cập các tệp tin)
  • authorize users for accessing the database
    (cấp quyền cho người dùng truy cập cơ sở dữ liệu)
Adverb + accessing
  • remotely accessing the network
    (truy cập mạng từ xa)
  • illegally accessing personal information
    (truy cập thông tin cá nhân một cách bất hợp pháp)
  • securely accessing your account
    (truy cập tài khoản của bạn một cách an toàn)
Purpose of accessing
  • a method for accessing data
    (một phương pháp để truy cập dữ liệu)
  • the key to accessing new markets
    (chìa khóa để tiếp cận các thị trường mới)

Idioms

  • accessing the corridors of power

    tiếp cận giới cầm quyền, có được ảnh hưởng với những người có quyền lực.

    "The new law firm is known for accessing the corridors of power to influence legislation."

    (Công ty luật mới nổi tiếng vì khả năng tiếp cận giới cầm quyền để gây ảnh hưởng đến luật pháp.)

  • accessing a wealth of information

    tiếp cận một kho tàng thông tin/kiến thức khổng lồ.

    "By using the library's online resources, students are accessing a wealth of information."

    (Bằng cách sử dụng các nguồn tài nguyên trực tuyến của thư viện, sinh viên đang tiếp cận một kho tàng thông tin phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accessing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'access': truy cập, tiếp cận, lấy được, hoặc sử dụng một cái gì đó.

"The user is accessing the database to retrieve customer information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to access the online database tomorrow.
Cô ấy sẽ truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to access the restricted area without permission.
Họ sẽ không truy cập khu vực hạn chế khi chưa được phép.
Nghi vấn
Are you going to access your email after the meeting?
Bạn có định truy cập email của mình sau cuộc họp không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Accessing the data is more accessible now than it was last year.
Việc truy cập dữ liệu hiện nay dễ dàng hơn so với năm ngoái.
Phủ định
Accessing the restricted files is not as accessible as accessing the public ones.
Việc truy cập các tập tin bị hạn chế không dễ dàng như truy cập các tập tin công khai.
Nghi vấn
Is accessing the server the least accessible task for new employees?
Việc truy cập máy chủ có phải là nhiệm vụ khó khăn nhất đối với nhân viên mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had accessed the information earlier.
Tôi ước tôi đã truy cập thông tin sớm hơn.
Phủ định
If only I hadn't accessed that website; it gave my computer a virus!
Giá mà tôi không truy cập trang web đó; nó đã cho máy tính của tôi một con vi-rút!
Nghi vấn
I wish I could access the restricted area. Do you know how?
Tôi ước tôi có thể truy cập khu vực hạn chế. Bạn có biết cách nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accessing".

Khoảng Cách Số (Digital Divide)

Trong văn hóa phương Tây, 'accessing information' (truy cập thông tin) được coi là một quyền cơ bản. 'Khoảng cách số' là một thuật ngữ chỉ sự bất bình đẳng trong việc truy cập công nghệ kỹ thuật số, như Internet, giữa các nhóm dân cư khác nhau. Đây là một vấn đề xã hội lớn, vì nó ảnh hưởng đến cơ hội giáo dục và việc làm.

Phong Trào Truy Cập Mở (Open Access)

Trong giới học thuật, 'Open Access' là một phong trào quan trọng nhằm mục đích cho phép mọi người 'accessing' (truy cập) miễn phí và không giới hạn các công trình nghiên cứu khoa học. Điều này trái ngược với các tạp chí truyền thống yêu cầu trả phí, và nó thúc đẩy sự chia sẻ kiến thức trên toàn cầu.