(Top Banner Ad)
data loss
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data loss

UK: /ˈdeɪtə lɒs/ • US: /ˈdeɪtə lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất dữ liệu thất thoát dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The event in which data is corrupted, deleted, lost or made unusable.

Vietnamese Meaning

Sự kiện dữ liệu bị hỏng, xóa, mất hoặc không thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced significant data loss due to a server malfunction."

    "Công ty đã trải qua sự mất mát dữ liệu đáng kể do sự cố máy chủ."

  • "Regular backups are crucial to prevent data loss."

    "Sao lưu thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa mất dữ liệu."

  • "The investigation revealed that the data loss was caused by a virus."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng việc mất dữ liệu là do một vi-rút gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose data làm mất dữ liệu
Verb recover (data) phục hồi (dữ liệu)
Verb back up (data) sao lưu (dữ liệu)
Noun data recovery sự phục hồi dữ liệu
Noun data backup bản sao lưu dữ liệu
Noun data breach sự vi phạm dữ liệu, sự rò rỉ dữ liệu
Adjective irretrievable không thể phục hồi, không thể lấy lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Mid-17th Century English
data (plural of datum, used in philosophy and mathematics)
Old English
los ('destruction, loss')
Middle English / Modern English
loss
Mid-20th Century (Computing)
data loss (sự mất dữ liệu)

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, 'datum' là số ít và 'data' là số nhiều. Trong nhiều thế kỷ, nó được dùng trong các lĩnh vực như toán học và triết học. Khi máy tính ra đời, 'data' được dùng để chỉ thông tin được xử lý hoặc lưu trữ, và dần dần được chấp nhận như một danh từ không đếm được trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Loss'

Từ 'loss' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'los', mang nghĩa là 'sự hủy diệt' hoặc 'sự tàn phá'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển đổi để mô tả trạng thái không còn sở hữu một thứ gì đó, dù là vật chất hay trừu tượng. Khi kết hợp với 'data', nó tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong thời đại số.

Usage Note

"Data loss" thường được dùng để mô tả tình huống dữ liệu không còn khả dụng cho người dùng hoặc hệ thống, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như lỗi phần cứng, lỗi phần mềm, tấn công mạng, hoặc do người dùng vô tình xóa. Khác với "data breach" (vi phạm dữ liệu) là việc dữ liệu bị đánh cắp hoặc truy cập trái phép, "data loss" tập trung vào việc dữ liệu bị mất đi tính toàn vẹn hoặc khả năng truy cập.

Prepositions

from due to

Ví dụ: 'Data loss *from* hardware failure' (Mất dữ liệu *do* lỗi phần cứng). 'Data loss *due to* a cyberattack' (Mất dữ liệu *do* một cuộc tấn công mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data loss
  • accidental data loss
    (mất dữ liệu do vô ý / do tai nạn)
  • catastrophic data loss
    (mất dữ liệu thảm khốc (gây hậu quả rất nghiêm trọng))
  • permanent data loss
    (mất dữ liệu vĩnh viễn)
  • partial data loss
    (mất một phần dữ liệu)
Verb + data loss
  • prevent data loss
    (ngăn chặn việc mất dữ liệu)
  • cause data loss
    (gây ra mất dữ liệu)
  • suffer (from) data loss
    (chịu cảnh mất dữ liệu)
  • risk data loss
    (có nguy cơ mất dữ liệu)
  • recover from data loss
    (phục hồi sau khi mất dữ liệu)
Noun + data loss
  • risk of data loss
    (nguy cơ mất dữ liệu)
  • prevention of data loss
    (sự ngăn chặn mất dữ liệu)
  • an incident of data loss
    (một sự cố mất dữ liệu)

Idioms

  • gone for good

    mất vĩnh viễn, đi luôn không trở lại

    "Without a backup, once the hard drive failed, all my photos were gone for good."

    (Không có bản sao lưu, một khi ổ cứng bị hỏng, tất cả ảnh của tôi đã mất vĩnh viễn.)

  • to have all your eggs in one basket

    bỏ tất cả trứng vào một giỏ (dồn hết tất cả nguồn lực hoặc rủi ro vào một nơi duy nhất)

    "Storing your thesis only on your laptop is like putting all your eggs in one basket. Any hardware failure could lead to catastrophic data loss."

    (Lưu luận văn của bạn chỉ trên laptop cũng giống như bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Bất kỳ sự cố phần cứng nào cũng có thể dẫn đến mất dữ liệu thảm khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data loss

Danh từ
Lật mặt

Sự kiện dữ liệu bị hỏng, xóa, mất hoặc không thể sử dụng được.

"The company experienced significant data loss due to a server malfunction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data loss".

World Backup Day (Ngày Sao lưu Thế giới)

Đây là một sáng kiến không chính thức diễn ra vào ngày 31 tháng 3 hàng năm. Mục đích là để nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu cá nhân và công việc để phòng tránh 'data loss'. Khẩu hiệu của ngày này thường là 'Don't be an April Fool. Be prepared. Back up your files on March 31st' (Đừng trở thành kẻ ngốc ngày Cá tháng Tư. Hãy chuẩn bị. Sao lưu dữ liệu của bạn vào ngày 31 tháng 3).

The Digital Dark Age (Thời đại Tăm tối Kỹ thuật số)

Đây là một kịch bản giả định trong tương lai khi các nhà sử học gặp khó khăn hoặc không thể đọc được các tài liệu điện tử của thời đại chúng ta. Nguyên nhân là do 'data loss' quy mô lớn gây ra bởi các định dạng file lỗi thời, phần cứng không còn tương thích, hoặc sự xuống cấp của các phương tiện lưu trữ theo thời gian ('bit rot'). Điều này nhấn mạnh rằng việc lưu trữ dữ liệu không đảm bảo nó sẽ tồn tại mãi mãi.