data loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự kiện dữ liệu bị hỏng, xóa, mất hoặc không thể sử dụng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced significant data loss due to a server malfunction."
"Công ty đã trải qua sự mất mát dữ liệu đáng kể do sự cố máy chủ."
-
"Regular backups are crucial to prevent data loss."
"Sao lưu thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa mất dữ liệu."
-
"The investigation revealed that the data loss was caused by a virus."
"Cuộc điều tra tiết lộ rằng việc mất dữ liệu là do một vi-rút gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose data | làm mất dữ liệu |
| Verb | recover (data) | phục hồi (dữ liệu) |
| Verb | back up (data) | sao lưu (dữ liệu) |
| Noun | data recovery | sự phục hồi dữ liệu |
| Noun | data backup | bản sao lưu dữ liệu |
| Noun | data breach | sự vi phạm dữ liệu, sự rò rỉ dữ liệu |
| Adjective | irretrievable | không thể phục hồi, không thể lấy lại được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Data loss" thường được dùng để mô tả tình huống dữ liệu không còn khả dụng cho người dùng hoặc hệ thống, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như lỗi phần cứng, lỗi phần mềm, tấn công mạng, hoặc do người dùng vô tình xóa. Khác với "data breach" (vi phạm dữ liệu) là việc dữ liệu bị đánh cắp hoặc truy cập trái phép, "data loss" tập trung vào việc dữ liệu bị mất đi tính toàn vẹn hoặc khả năng truy cập.
Prepositions
Ví dụ: 'Data loss *from* hardware failure' (Mất dữ liệu *do* lỗi phần cứng). 'Data loss *due to* a cyberattack' (Mất dữ liệu *do* một cuộc tấn công mạng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidental data loss (mất dữ liệu do vô ý / do tai nạn)
-
catastrophic data loss (mất dữ liệu thảm khốc (gây hậu quả rất nghiêm trọng))
-
permanent data loss (mất dữ liệu vĩnh viễn)
-
partial data loss (mất một phần dữ liệu)
-
prevent data loss (ngăn chặn việc mất dữ liệu)
-
cause data loss (gây ra mất dữ liệu)
-
suffer (from) data loss (chịu cảnh mất dữ liệu)
-
risk data loss (có nguy cơ mất dữ liệu)
-
recover from data loss (phục hồi sau khi mất dữ liệu)
-
risk of data loss (nguy cơ mất dữ liệu)
-
prevention of data loss (sự ngăn chặn mất dữ liệu)
-
an incident of data loss (một sự cố mất dữ liệu)
Idioms
-
gone for good
mất vĩnh viễn, đi luôn không trở lại
"Without a backup, once the hard drive failed, all my photos were gone for good."
(Không có bản sao lưu, một khi ổ cứng bị hỏng, tất cả ảnh của tôi đã mất vĩnh viễn.)
-
to have all your eggs in one basket
bỏ tất cả trứng vào một giỏ (dồn hết tất cả nguồn lực hoặc rủi ro vào một nơi duy nhất)
"Storing your thesis only on your laptop is like putting all your eggs in one basket. Any hardware failure could lead to catastrophic data loss."
(Lưu luận văn của bạn chỉ trên laptop cũng giống như bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Bất kỳ sự cố phần cứng nào cũng có thể dẫn đến mất dữ liệu thảm khốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data loss
Danh từSự kiện dữ liệu bị hỏng, xóa, mất hoặc không thể sử dụng được.
"The company experienced significant data loss due to a server malfunction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data loss".
