(Top Banner Ad)
network interface card
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

network interface card

UK: /ˈnɛtwɜːk ˈɪntəˌfeɪs kɑːd/ • US: /ˈnɛˌtwɜrk ˈɪntərˌfeɪs kɑrd/

Nghĩa tiếng Việt

card mạng bộ điều hợp mạng thẻ giao diện mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer hardware component that connects a computer to a computer network.

Vietnamese Meaning

Một thành phần phần cứng máy tính kết nối máy tính với mạng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server has a high-performance network interface card for fast data transfer."

    "Máy chủ có một card mạng hiệu suất cao để truyền dữ liệu nhanh chóng."

  • "Before connecting to the network, ensure the network interface card is properly installed."

    "Trước khi kết nối với mạng, hãy đảm bảo card mạng được cài đặt đúng cách."

  • "The driver for the network interface card needs to be updated."

    "Trình điều khiển cho card mạng cần được cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun NIC Viết tắt của Network Interface Card, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Noun network adapter Bộ điều hợp mạng. Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một loại thiết bị.
Noun Ethernet card Card Ethernet. Một loại Network Interface Card cụ thể, dùng cho mạng Ethernet có dây.
Noun Wi-Fi card Card Wi-Fi. Một loại Network Interface Card cụ thể, dùng cho mạng không dây.

Synonyms

network adapter (bộ điều hợp mạng)ethernet card (card Ethernet)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
network
English
interface
English
card
English
network interface card

Nguồn gốc của 'network interface card'

Thuật ngữ 'network interface card' (NIC) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ ba từ tiếng Anh có sẵn: 'network' (mạng), 'interface' (giao diện), và 'card' (thẻ/bảng mạch). Nó ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và mạng lưới vào những năm cuối thế kỷ 20, để mô tả một thiết bị phần cứng thiết yếu cho phép máy tính kết nối với mạng.

Usage Note

Network interface card (NIC) còn được gọi là card mạng, bộ điều hợp mạng hoặc ethernet card. Nó cho phép máy tính giao tiếp qua mạng bằng cách chuyển đổi dữ liệu thành tín hiệu điện mà có thể được truyền qua cáp mạng. Một NIC có một địa chỉ MAC duy nhất được sử dụng để xác định nó trên mạng. Các loại NIC khác nhau hỗ trợ các tốc độ mạng khác nhau (ví dụ: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet).

Prepositions

in on with

Ví dụ:
* in: The network interface card is **in** the computer.
* on: The network interface card is **on** the motherboard.
* with: The network interface card communicates **with** the network.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network interface card
  • integrated integrated network interface card
    (card mạng tích hợp sẵn (trên bo mạch chủ))
  • external external network interface card
    (card mạng gắn ngoài)
  • wireless wireless network interface card
    (card mạng không dây)
  • gigabit gigabit network interface card
    (card mạng Gigabit (tốc độ cao))
Verb + network interface card
  • install install a network interface card
    (cài đặt card mạng)
  • configure configure a network interface card
    (cấu hình card mạng)
  • replace replace a network interface card
    (thay thế card mạng)
  • upgrade upgrade a network interface card
    (nâng cấp card mạng)
network interface card + Noun
  • driver network interface card driver
    (trình điều khiển card mạng)
  • port network interface card port
    (cổng của card mạng)
  • slot network interface card slot
    (khe cắm card mạng)

Idioms

  • onboard network interface card

    Card mạng tích hợp sẵn trên bo mạch chủ.

    "Most modern motherboards come with an onboard network interface card, so you don't need a separate one."

    (Hầu hết các bo mạch chủ hiện đại đều đi kèm với card mạng tích hợp sẵn, vì vậy bạn không cần mua riêng.)

  • troubleshoot a network interface card

    Khắc phục sự cố card mạng.

    "I need to troubleshoot the network interface card because I'm having connection issues."

    (Tôi cần khắc phục sự cố card mạng vì tôi đang gặp vấn đề về kết nối.)

  • update network interface card drivers

    Cập nhật trình điều khiển card mạng.

    "It's a good practice to regularly update network interface card drivers for optimal performance."

    (Nên thường xuyên cập nhật trình điều khiển card mạng để có hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network interface card

danh từ
Lật mặt

Một thành phần phần cứng máy tính kết nối máy tính với mạng máy tính.

"The server has a high-performance network interface card for fast data transfer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network interface card".

Cánh cổng vào thế giới số

Network Interface Card (NIC) đóng vai trò là 'cánh cổng' vật lý cho phép máy tính cá nhân hoặc thiết bị khác kết nối với mạng cục bộ (LAN) và từ đó là Internet. Không có NIC, việc truy cập vào thế giới thông tin và giao tiếp trực tuyến sẽ không thể thực hiện được, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong kỷ nguyên số.

Sự phát triển của kết nối

Sự tiến hóa của NIC phản ánh lịch sử phát triển của công nghệ máy tính. Ban đầu, chúng là những bảng mạch lớn phải lắp vào khe cắm mở rộng. Ngày nay, hầu hết các máy tính hiện đại đều có NIC được tích hợp trực tiếp vào bo mạch chủ hoặc dưới dạng các mô-đun không dây nhỏ gọn (Wi-Fi card), cho thấy xu hướng thu nhỏ và tích hợp của công nghệ.