network interface card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer hardware component that connects a computer to a computer network.
Vietnamese Meaning
Một thành phần phần cứng máy tính kết nối máy tính với mạng máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The server has a high-performance network interface card for fast data transfer."
"Máy chủ có một card mạng hiệu suất cao để truyền dữ liệu nhanh chóng."
-
"Before connecting to the network, ensure the network interface card is properly installed."
"Trước khi kết nối với mạng, hãy đảm bảo card mạng được cài đặt đúng cách."
-
"The driver for the network interface card needs to be updated."
"Trình điều khiển cho card mạng cần được cập nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | NIC | Viết tắt của Network Interface Card, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật. |
| Noun | network adapter | Bộ điều hợp mạng. Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một loại thiết bị. |
| Noun | Ethernet card | Card Ethernet. Một loại Network Interface Card cụ thể, dùng cho mạng Ethernet có dây. |
| Noun | Wi-Fi card | Card Wi-Fi. Một loại Network Interface Card cụ thể, dùng cho mạng không dây. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Network interface card (NIC) còn được gọi là card mạng, bộ điều hợp mạng hoặc ethernet card. Nó cho phép máy tính giao tiếp qua mạng bằng cách chuyển đổi dữ liệu thành tín hiệu điện mà có thể được truyền qua cáp mạng. Một NIC có một địa chỉ MAC duy nhất được sử dụng để xác định nó trên mạng. Các loại NIC khác nhau hỗ trợ các tốc độ mạng khác nhau (ví dụ: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet).
Prepositions
Ví dụ:
* in: The network interface card is **in** the computer.
* on: The network interface card is **on** the motherboard.
* with: The network interface card communicates **with** the network.
Collocations (Từ đi kèm)
-
integrated integrated network interface card (card mạng tích hợp sẵn (trên bo mạch chủ))
-
external external network interface card (card mạng gắn ngoài)
-
wireless wireless network interface card (card mạng không dây)
-
gigabit gigabit network interface card (card mạng Gigabit (tốc độ cao))
-
install install a network interface card (cài đặt card mạng)
-
configure configure a network interface card (cấu hình card mạng)
-
replace replace a network interface card (thay thế card mạng)
-
upgrade upgrade a network interface card (nâng cấp card mạng)
-
driver network interface card driver (trình điều khiển card mạng)
-
port network interface card port (cổng của card mạng)
-
slot network interface card slot (khe cắm card mạng)
Idioms
-
onboard network interface card
Card mạng tích hợp sẵn trên bo mạch chủ.
"Most modern motherboards come with an onboard network interface card, so you don't need a separate one."
(Hầu hết các bo mạch chủ hiện đại đều đi kèm với card mạng tích hợp sẵn, vì vậy bạn không cần mua riêng.)
-
troubleshoot a network interface card
Khắc phục sự cố card mạng.
"I need to troubleshoot the network interface card because I'm having connection issues."
(Tôi cần khắc phục sự cố card mạng vì tôi đang gặp vấn đề về kết nối.)
-
update network interface card drivers
Cập nhật trình điều khiển card mạng.
"It's a good practice to regularly update network interface card drivers for optimal performance."
(Nên thường xuyên cập nhật trình điều khiển card mạng để có hiệu suất tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network interface card
danh từMột thành phần phần cứng máy tính kết nối máy tính với mạng máy tính.
"The server has a high-performance network interface card for fast data transfer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network interface card".
