router
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A networking device that forwards data packets between computer networks.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The router connects your home network to the internet."
"Bộ định tuyến kết nối mạng gia đình của bạn với internet."
-
"The IT technician configured the new router for the office network."
"Kỹ thuật viên IT đã cấu hình bộ định tuyến mới cho mạng văn phòng."
-
"Make sure your router is password-protected to prevent unauthorized access."
"Hãy chắc chắn rằng bộ định tuyến của bạn được bảo vệ bằng mật khẩu để ngăn chặn truy cập trái phép."
-
"A wood router is used to shape wood."
"Máy phay gỗ được sử dụng để tạo hình gỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | route | Lộ trình, tuyến đường; Tuyến đường vận chuyển |
| Verb | route | Định tuyến, chỉ đường, gửi (dữ liệu, thư từ) theo một lộ trình |
| Noun | routing | Sự định tuyến, việc chỉ đường (đặc biệt trong mạng máy tính) |
| Verb | reroute | Thay đổi lộ trình, định tuyến lại |
| Noun | rerouting | Sự định tuyến lại, việc thay đổi lộ trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Router hoạt động bằng cách phân tích thông tin định tuyến trong một gói dữ liệu để xác định đích đến cuối cùng của nó. Sau đó, nó sử dụng thông tin này để chuyển gói dữ liệu đến mạng tiếp theo trong đường dẫn của nó. Router rất quan trọng để kết nối các mạng khác nhau, chẳng hạn như mạng gia đình với Internet.
Prepositions
Router *to* [địa điểm/mạng]: kết nối đến một mạng cụ thể. Router *through* [thiết bị/mạng]: đi qua một thiết bị hoặc mạng. Router *via* [kết nối]: thông qua một kết nối nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wireless wireless router (bộ định tuyến không dây)
-
Wi-Fi Wi-Fi router (bộ định tuyến Wi-Fi)
-
broadband broadband router (bộ định tuyến băng thông rộng)
-
mesh mesh router (bộ định tuyến mạng lưới (mesh))
-
dual-band dual-band router (bộ định tuyến hai băng tần)
-
set up set up a router (thiết lập bộ định tuyến)
-
connect to connect to a router (kết nối với bộ định tuyến)
-
restart restart a router (khởi động lại bộ định tuyến)
-
configure configure a router (cấu hình bộ định tuyến)
-
reset reset a router (đặt lại (về cài đặt gốc) bộ định tuyến)
-
settings router settings (cài đặt bộ định tuyến)
-
password router password (mật khẩu bộ định tuyến)
-
port router port (cổng của bộ định tuyến)
-
firmware router firmware (phần sụn (firmware) của bộ định tuyến)
Idioms
-
My router is on the fritz.
Bộ định tuyến của tôi bị hỏng/trục trặc.
"I can't get online; I think my router is on the fritz again."
(Tôi không thể vào mạng được; tôi nghĩ bộ định tuyến của tôi lại bị hỏng rồi.)
-
Router setup
Thiết lập bộ định tuyến (cụm danh từ cố định)
"The router setup process usually involves connecting cables and entering a password."
(Quá trình thiết lập bộ định tuyến thường bao gồm việc kết nối dây cáp và nhập mật khẩu.)
-
Wireless router
Bộ định tuyến không dây (cụm danh từ cố định)
"A wireless router allows multiple devices to connect to the internet without cables."
(Một bộ định tuyến không dây cho phép nhiều thiết bị kết nối internet mà không cần dây cáp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
router
Danh từMột thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính.
"The router connects your home network to the internet."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My computer uses a router to connect to the internet. |
Máy tính của tôi sử dụng một bộ định tuyến để kết nối với internet. |
| Phủ định | The technician didn't replace the faulty router. |
Kỹ thuật viên đã không thay thế bộ định tuyến bị lỗi. |
| Nghi vấn | Does the new router improve the network speed? |
Bộ định tuyến mới có cải thiện tốc độ mạng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The router's signal is very strong. |
Tín hiệu của bộ định tuyến rất mạnh. |
| Phủ định | The router's settings aren't configured correctly. |
Các cài đặt của bộ định tuyến chưa được cấu hình đúng. |
| Nghi vấn | Is the router's brand known for its reliability? |
Thương hiệu của bộ định tuyến có nổi tiếng về độ tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "router".
