(Top Banner Ad)
router
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

router

UK: /ˈruːtər/ • US: /ˈraʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ định tuyến máy phay (gỗ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A networking device that forwards data packets between computer networks.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The router connects your home network to the internet."

    "Bộ định tuyến kết nối mạng gia đình của bạn với internet."

  • "The IT technician configured the new router for the office network."

    "Kỹ thuật viên IT đã cấu hình bộ định tuyến mới cho mạng văn phòng."

  • "Make sure your router is password-protected to prevent unauthorized access."

    "Hãy chắc chắn rằng bộ định tuyến của bạn được bảo vệ bằng mật khẩu để ngăn chặn truy cập trái phép."

  • "A wood router is used to shape wood."

    "Máy phay gỗ được sử dụng để tạo hình gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun route Lộ trình, tuyến đường; Tuyến đường vận chuyển
Verb route Định tuyến, chỉ đường, gửi (dữ liệu, thư từ) theo một lộ trình
Noun routing Sự định tuyến, việc chỉ đường (đặc biệt trong mạng máy tính)
Verb reroute Thay đổi lộ trình, định tuyến lại
Noun rerouting Sự định tuyến lại, việc thay đổi lộ trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta (via rupta - 'a broken path')
Old French
route ('road, path')
English
route (noun, verb)
English
router (from 'route' + '-er' suffix)

Nguồn gốc của từ "router"

Từ "router" bắt nguồn từ động từ "to route", có nghĩa là "dẫn đường" hoặc "chỉ đường". Bản thân từ "route" (lộ trình, con đường) có gốc từ tiếng Latin "rupta" (con đường bị mở ra, bị phá vỡ) qua tiếng Pháp cổ "route". Ngày nay, "router" thường được dùng để chỉ thiết bị mạng giúp định tuyến dữ liệu, hoặc một công cụ gia công gỗ dùng để tạo rãnh, cả hai đều liên quan đến việc tạo ra hoặc đi theo một "lộ trình" nhất định.

Usage Note

Router hoạt động bằng cách phân tích thông tin định tuyến trong một gói dữ liệu để xác định đích đến cuối cùng của nó. Sau đó, nó sử dụng thông tin này để chuyển gói dữ liệu đến mạng tiếp theo trong đường dẫn của nó. Router rất quan trọng để kết nối các mạng khác nhau, chẳng hạn như mạng gia đình với Internet.

Prepositions

to through via

Router *to* [địa điểm/mạng]: kết nối đến một mạng cụ thể. Router *through* [thiết bị/mạng]: đi qua một thiết bị hoặc mạng. Router *via* [kết nối]: thông qua một kết nối nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + router
  • wireless wireless router
    (bộ định tuyến không dây)
  • Wi-Fi Wi-Fi router
    (bộ định tuyến Wi-Fi)
  • broadband broadband router
    (bộ định tuyến băng thông rộng)
  • mesh mesh router
    (bộ định tuyến mạng lưới (mesh))
  • dual-band dual-band router
    (bộ định tuyến hai băng tần)
Verb + router
  • set up set up a router
    (thiết lập bộ định tuyến)
  • connect to connect to a router
    (kết nối với bộ định tuyến)
  • restart restart a router
    (khởi động lại bộ định tuyến)
  • configure configure a router
    (cấu hình bộ định tuyến)
  • reset reset a router
    (đặt lại (về cài đặt gốc) bộ định tuyến)
Router + Noun
  • settings router settings
    (cài đặt bộ định tuyến)
  • password router password
    (mật khẩu bộ định tuyến)
  • port router port
    (cổng của bộ định tuyến)
  • firmware router firmware
    (phần sụn (firmware) của bộ định tuyến)

Idioms

  • My router is on the fritz.

    Bộ định tuyến của tôi bị hỏng/trục trặc.

    "I can't get online; I think my router is on the fritz again."

    (Tôi không thể vào mạng được; tôi nghĩ bộ định tuyến của tôi lại bị hỏng rồi.)

  • Router setup

    Thiết lập bộ định tuyến (cụm danh từ cố định)

    "The router setup process usually involves connecting cables and entering a password."

    (Quá trình thiết lập bộ định tuyến thường bao gồm việc kết nối dây cáp và nhập mật khẩu.)

  • Wireless router

    Bộ định tuyến không dây (cụm danh từ cố định)

    "A wireless router allows multiple devices to connect to the internet without cables."

    (Một bộ định tuyến không dây cho phép nhiều thiết bị kết nối internet mà không cần dây cáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

router

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị mạng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng máy tính.

"The router connects your home network to the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My computer uses a router to connect to the internet.
Máy tính của tôi sử dụng một bộ định tuyến để kết nối với internet.
Phủ định
The technician didn't replace the faulty router.
Kỹ thuật viên đã không thay thế bộ định tuyến bị lỗi.
Nghi vấn
Does the new router improve the network speed?
Bộ định tuyến mới có cải thiện tốc độ mạng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The router's signal is very strong.
Tín hiệu của bộ định tuyến rất mạnh.
Phủ định
The router's settings aren't configured correctly.
Các cài đặt của bộ định tuyến chưa được cấu hình đúng.
Nghi vấn
Is the router's brand known for its reliability?
Thương hiệu của bộ định tuyến có nổi tiếng về độ tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "router".

"Tắt đi bật lại": Giải pháp IT kinh điển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, câu nói đùa "Have you tried turning it off and on again?" (Bạn đã thử tắt đi bật lại chưa?) đã trở thành một biểu tượng. Đối với một chiếc router, việc khởi động lại thường là cách khắc phục hiệu quả nhất cho nhiều vấn đề kết nối mạng, phản ánh sự phụ thuộc lớn của chúng ta vào các thiết bị này và đôi khi là sự thất vọng khi chúng không hoạt động trơn tru.

Router – Trái tim của ngôi nhà thông minh

Trong thời đại công nghệ hiện nay, router không chỉ là một thiết bị cấp mạng đơn thuần mà còn là trung tâm kết nối của một ngôi nhà thông minh. Từ điện thoại, máy tính, TV thông minh đến các thiết bị IoT như đèn, camera an ninh hay loa thông minh, tất cả đều cần router để giao tiếp và hoạt động, biến nó thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống số hàng ngày của nhiều gia đình phương Tây.