(Top Banner Ad)
switch
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Điện tử

switch

UK: /swɪtʃ/ • US: /swɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

công tắc chuyển đổi đổi chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to open or close an electrical circuit.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để đóng hoặc mở một mạch điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flip the switch to turn on the light."

    "Bật công tắc để bật đèn."

  • "The company switched its focus to renewable energy."

    "Công ty đã chuyển trọng tâm sang năng lượng tái tạo."

  • "Can you switch the channels on the TV?"

    "Bạn có thể chuyển kênh trên TV không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun switch Công tắc; sự thay đổi, sự chuyển đổi
Verb switch Bật/tắt (thiết bị); thay đổi, hoán đổi
Noun switcher Người hoặc thiết bị thực hiện việc chuyển đổi
Noun switching Hành động chuyển đổi; công nghệ chuyển mạch (ví dụ trong mạng)
Adjective switchable Có thể bật/tắt hoặc thay đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
swijch / swik
English (15th Century)
swich
Modern English
switch

Nguồn Gốc Cành Cây

Từ 'switch' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Hà Lan Trung cổ và tiếng Hạ Đức), ban đầu dùng để chỉ một cành cây mảnh mai, linh hoạt hoặc một cây roi nhỏ. Hãy hình dung một cành cây có thể uốn cong dễ dàng – ý nghĩa này đã phát triển thành hành động 'chuyển đổi' hoặc thay đổi hướng nhanh chóng, giống như một cái roi quất. Dần dần, nó cũng mang nghĩa hành động bật/tắt thiết bị hoặc thay thế một thứ bằng một thứ khác.

Usage Note

Chỉ một thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để chuyển đổi trạng thái của một mạch điện hoặc luồng dữ liệu. Ngoài ra, còn chỉ sự thay đổi hoặc chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều thứ.

Prepositions

on off

'Switch on' dùng để bật một thiết bị. 'Switch off' dùng để tắt một thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + switch (switch là danh từ chính)
  • light light switch
    (công tắc đèn)
  • main main switch
    (công tắc điện chính)
  • toggle toggle switch
    (công tắc gạt)
  • on/off on/off switch
    (công tắc bật/tắt)
Verb + switch (switch là tân ngữ hoặc phrasal verb)
  • flick flick a switch
    (bật/tắt công tắc nhẹ nhàng)
  • flip flip the switch
    (gạt công tắc)
  • throw throw a switch
    (gạt công tắc (thường là loại lớn, dứt khoát))
  • make make a switch
    (thực hiện một sự thay đổi/chuyển đổi)
  • switch on switch on (the light)
    (bật (đèn, thiết bị))
  • switch off switch off (the TV)
    (tắt (TV, thiết bị))
  • switch over switch over to (another channel)
    (chuyển sang (kênh khác, hệ thống khác))
  • switch sides switch sides
    (đổi phe, đổi bên)
  • switch places switch places
    (đổi chỗ, đổi vị trí)

Idioms

  • switch gears

    Thay đổi cách tiếp cận, thay đổi chủ đề hoặc tốc độ công việc.

    "We need to switch gears and focus on the next phase of the project."

    (Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận và tập trung vào giai đoạn tiếp theo của dự án.)

  • switch horses in midstream

    Thay đổi kế hoạch hoặc người lãnh đạo giữa chừng một công việc quan trọng/khó khăn.

    "It's too late to switch horses in midstream; we have to stick with our original plan."

    (Quá muộn để thay đổi kế hoạch giữa chừng rồi; chúng ta phải bám sát kế hoạch ban đầu.)

  • flip the switch (metaphorical)

    Kích hoạt một sự thay đổi lớn, một phản ứng mạnh mẽ hoặc thay đổi thái độ/tâm trạng một cách đột ngột.

    "Sometimes you just need to flip the switch in your mind and decide to be happy."

    (Đôi khi bạn chỉ cần 'gạt công tắc' trong tâm trí và quyết định hạnh phúc thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

switch

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để đóng hoặc mở một mạch điện.

"Flip the switch to turn on the light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switch".

Công Tắc Đèn Trong Gia Đình Hiện Đại

Công tắc đèn là một phần không thể thiếu trong mọi ngôi nhà hiện đại ở phương Tây và trên thế giới. Nó đại diện cho khả năng kiểm soát ánh sáng và không gian của chúng ta một cách tức thì, chỉ bằng một cái gạt tay. Sự tiện lợi và phổ biến này đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày, tạo ra kỳ vọng về ánh sáng luôn sẵn có và dễ dàng điều khiển.

Ẩn Dụ 'Gạt Công Tắc'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'gạt công tắc' (flipping a switch) thường được dùng như một ẩn dụ để mô tả sự thay đổi thái độ, hành vi hoặc trạng thái tinh thần một cách đột ngột và dứt khoát. Ví dụ, một người có thể 'gạt công tắc' để chuyển từ trạng thái lo lắng sang tập trung, hay từ tức giận sang bình tĩnh, nhấn mạnh tính quyết đoán và tức thời của sự thay đổi.