(Top Banner Ad)
neurofeedback
C1
Danh từ C1 Y học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

neurofeedback

UK: /ˈnjʊərəʊˌfiːdbæk/ • US: /ˈnʊroʊˌfiːdbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi thần kinh điều trị phản hồi thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of biofeedback that uses real-time displays of brain activity—most commonly electroencephalography (EEG)—to teach self-regulation of brain function.

Vietnamese Meaning

Một loại phản hồi sinh học sử dụng hiển thị thời gian thực của hoạt động não—thường là điện não đồ (EEG)—để dạy khả năng tự điều chỉnh chức năng não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neurofeedback has shown promising results in treating ADHD."

    "Neurofeedback đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong việc điều trị ADHD."

  • "The clinic offers neurofeedback sessions to help patients manage their anxiety."

    "Phòng khám cung cấp các buổi neurofeedback để giúp bệnh nhân kiểm soát sự lo lắng của họ."

  • "Researchers are investigating the effectiveness of neurofeedback for improving cognitive performance."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra hiệu quả của neurofeedback trong việc cải thiện hiệu suất nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurofeedback Phương pháp huấn luyện não bộ dựa trên phản hồi thần kinh, giúp điều chỉnh hoạt động sóng não.
Prefix neuro- Tiền tố có nghĩa 'thần kinh' hoặc 'não bộ'.
Noun feedback Phản hồi, thông tin phản hồi từ một quá trình hoặc hệ thống.
Noun biofeedback Phương pháp phản hồi sinh học, giúp cá nhân học cách kiểm soát các chức năng cơ thể không tự chủ.

Synonyms

EEG biofeedback (Phản hồi sinh học EEG)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neuron
English
feedback
Modern English
neurofeedback

Nguồn gốc tên gọi 'neurofeedback'

Từ 'neurofeedback' là một thuật ngữ hiện đại được ghép từ hai thành phần chính. 'Neuro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'neuron' (dây thần kinh, gân), dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến hệ thần kinh hoặc não bộ. 'Feedback' là một từ tiếng Anh, có nghĩa là phản hồi hoặc thông tin phản hồi. Khi kết hợp lại, 'neurofeedback' mô tả một phương pháp khoa học nơi thông tin về hoạt động sóng não được 'phản hồi' lại cho cá nhân, giúp họ học cách tự điều chỉnh hoạt động não bộ của mình.

Usage Note

Neurofeedback là một kỹ thuật không xâm lấn, được sử dụng để cải thiện chức năng não bằng cách cho phép người dùng quan sát hoạt động não của chính họ và học cách điều chỉnh nó. Nó thường được sử dụng để điều trị các tình trạng như ADHD, lo âu, trầm cảm và động kinh. So với các phương pháp điều trị khác, neurofeedback tập trung vào việc đào tạo não bộ thay vì chỉ đơn giản là giảm triệu chứng.

Prepositions

in for

Sử dụng "in" để nói về vai trò của neurofeedback trong một quá trình hoặc nghiên cứu (ví dụ: "neurofeedback in treating ADHD"). Sử dụng "for" để chỉ mục đích sử dụng neurofeedback (ví dụ: "neurofeedback for anxiety").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neurofeedback
  • undergo undergo neurofeedback training
    (trải qua/tham gia huấn luyện neurofeedback)
  • receive receive neurofeedback therapy
    (nhận/được trị liệu neurofeedback)
  • provide provide neurofeedback services
    (cung cấp dịch vụ neurofeedback)
Adjective + neurofeedback
  • effective effective neurofeedback sessions
    (các buổi neurofeedback hiệu quả)
  • personalized personalized neurofeedback treatment
    (phác đồ điều trị neurofeedback cá nhân hóa)
Neurofeedback + Noun
  • therapy neurofeedback therapy
    (liệu pháp neurofeedback)
  • device neurofeedback device
    (thiết bị neurofeedback)
  • practitioner neurofeedback practitioner
    (chuyên gia/người thực hiện neurofeedback)

Idioms

  • undergo neurofeedback training

    tham gia khóa huấn luyện phản hồi thần kinh

    "Many athletes undergo neurofeedback training to improve focus and performance."

    (Nhiều vận động viên tham gia khóa huấn luyện phản hồi thần kinh để cải thiện sự tập trung và hiệu suất.)

  • neurofeedback for ADHD

    neurofeedback cho Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

    "Neurofeedback for ADHD has shown promising results in helping children manage symptoms."

    (Neurofeedback cho ADHD đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc giúp trẻ em quản lý các triệu chứng.)

  • the benefits of neurofeedback

    những lợi ích của neurofeedback

    "Understanding the benefits of neurofeedback can help individuals make informed decisions about their treatment options."

    (Việc hiểu rõ những lợi ích của neurofeedback có thể giúp các cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt về các lựa chọn điều trị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurofeedback

Danh từ
Lật mặt

Một loại phản hồi sinh học sử dụng hiển thị thời gian thực của hoạt động não—thường là điện não đồ (EEG)—để dạy khả năng tự điều chỉnh chức năng não.

"Neurofeedback has shown promising results in treating ADHD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurofeedback".

Sự phổ biến ngày càng tăng

Neurofeedback, ban đầu được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu và điều trị các tình trạng thần kinh lâm sàng, ngày càng trở nên phổ biến trong các lĩnh vực khác như cải thiện hiệu suất thể thao, tăng cường khả năng học tập, và quản lý căng thẳng. Nó phản ánh xu hướng 'tối ưu hóa não bộ' và 'tự cải thiện' trong xã hội hiện đại, nơi mọi người tìm kiếm các phương pháp không xâm lấn để nâng cao khả năng tinh thần.

Công nghệ và Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có sự quan tâm ngày càng tăng đến việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ sức khỏe tâm thần và phát triển cá nhân. Neurofeedback là một ví dụ điển hình, nơi công nghệ được dùng để cung cấp thông tin thời gian thực về hoạt động não bộ, giúp cá nhân học cách tự điều chỉnh và đạt được trạng thái tinh thần mong muốn.