feedback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information about reactions to a product, a person's performance of a task, etc. which is used as a basis for improvement.
Vietnamese Meaning
Thông tin phản hồi về phản ứng đối với một sản phẩm, hiệu suất của một người trong một nhiệm vụ, v.v., được sử dụng làm cơ sở để cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to get feedback on our new product from potential customers."
"Chúng ta cần nhận được phản hồi về sản phẩm mới của chúng ta từ những khách hàng tiềm năng."
-
"Thank you for your feedback on the presentation."
"Cảm ơn bạn vì phản hồi của bạn về bài thuyết trình."
-
"The company values employee feedback."
"Công ty coi trọng phản hồi của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng; cung cấp thông tin, đưa vào (liên quan đến việc cung cấp đầu vào) |
| Adverb/Noun | back | Trở lại, ngược lại; lưng, phía sau (liên quan đến việc trả lại) |
| Noun (compound) | feedback | Phản hồi, thông tin phản hồi |
| Verb (informal) | feedback | Phản hồi, cung cấp thông tin (ít phổ biến hơn dạng danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Feedback nhấn mạnh vào thông tin có tính chất xây dựng, giúp người nhận cải thiện hoặc điều chỉnh hành vi, sản phẩm, dịch vụ. Nó khác với 'criticism' (chỉ trích) ở chỗ tập trung vào việc cải thiện hơn là phán xét. Cũng khác với 'comment' (bình luận) vì feedback thường mang tính hệ thống và có mục tiêu rõ ràng hơn.
Prepositions
'- Feedback on something': Phản hồi về một chủ đề cụ thể. '- Feedback about something': Tương tự như 'on', nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. '- Feedback for someone': Phản hồi dành cho ai đó, thường là để giúp họ cải thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give feedback (đưa ra phản hồi, góp ý)
-
provide provide feedback (cung cấp phản hồi)
-
get get feedback (nhận được phản hồi)
-
receive receive feedback (tiếp nhận phản hồi)
-
seek seek feedback (tìm kiếm phản hồi)
-
ask for ask for feedback (yêu cầu phản hồi)
-
incorporate incorporate feedback (áp dụng/kết hợp phản hồi)
-
act on act on feedback (hành động dựa trên phản hồi)
-
constructive constructive feedback (phản hồi mang tính xây dựng)
-
positive positive feedback (phản hồi tích cực)
-
negative negative feedback (phản hồi tiêu cực)
-
valuable valuable feedback (phản hồi quý giá)
-
critical critical feedback (phản hồi phê bình, phản hồi mang tính đánh giá)
-
immediate immediate feedback (phản hồi tức thì)
-
regular regular feedback (phản hồi thường xuyên)
-
feedback feedback mechanism (cơ chế phản hồi)
-
feedback feedback loop (vòng lặp phản hồi)
-
customer customer feedback (phản hồi của khách hàng)
-
employee employee feedback (phản hồi của nhân viên)
Idioms
-
feedback loop
Một quá trình trong đó kết quả hoặc thông tin về một hành động được sử dụng để điều chỉnh các hành động trong tương lai nhằm đạt được mục tiêu.
"The company implemented a customer feedback loop to continuously improve their product."
(Công ty đã triển khai vòng lặp phản hồi của khách hàng để liên tục cải thiện sản phẩm của họ.)
-
give someone feedback on something
Cung cấp ý kiến, đánh giá hoặc lời khuyên cho ai đó về một việc cụ thể.
"Could you give me some feedback on my presentation?"
(Bạn có thể cho tôi một vài phản hồi về bài thuyết trình của tôi được không?)
-
receive feedback from someone
Nhận được ý kiến, đánh giá hoặc lời khuyên từ ai đó.
"It's important to be open to receiving feedback from your colleagues."
(Điều quan trọng là phải cởi mở trong việc tiếp nhận phản hồi từ đồng nghiệp của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feedback
Danh từThông tin phản hồi về phản ứng đối với một sản phẩm, hiệu suất của một người trong một nhiệm vụ, v.v., được sử dụng làm cơ sở để cải thiện.
"We need to get feedback on our new product from potential customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback".
