(Top Banner Ad)
feedback
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

feedback

UK: /ˈfiːdbæk/ • US: /ˈfiːdˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi thông tin phản hồi ý kiến phản hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information about reactions to a product, a person's performance of a task, etc. which is used as a basis for improvement.

Vietnamese Meaning

Thông tin phản hồi về phản ứng đối với một sản phẩm, hiệu suất của một người trong một nhiệm vụ, v.v., được sử dụng làm cơ sở để cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to get feedback on our new product from potential customers."

    "Chúng ta cần nhận được phản hồi về sản phẩm mới của chúng ta từ những khách hàng tiềm năng."

  • "Thank you for your feedback on the presentation."

    "Cảm ơn bạn vì phản hồi của bạn về bài thuyết trình."

  • "The company values employee feedback."

    "Công ty coi trọng phản hồi của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng; cung cấp thông tin, đưa vào (liên quan đến việc cung cấp đầu vào)
Adverb/Noun back Trở lại, ngược lại; lưng, phía sau (liên quan đến việc trả lại)
Noun (compound) feedback Phản hồi, thông tin phản hồi
Verb (informal) feedback Phản hồi, cung cấp thông tin (ít phổ biến hơn dạng danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan
Old English
bæc
English (early 20th century)
feedback (coined)

Nguồn gốc của 'feedback'

Từ 'feedback' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và điện tử. Nó kết hợp động từ 'feed' (cung cấp, đưa vào) và trạng từ 'back' (trở lại). Ban đầu, nó mô tả quá trình trả lại một phần tín hiệu đầu ra về đầu vào trong hệ thống máy móc. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc cung cấp thông tin phản hồi, đánh giá về một hành động, hiệu suất, hoặc sản phẩm.

Usage Note

Feedback nhấn mạnh vào thông tin có tính chất xây dựng, giúp người nhận cải thiện hoặc điều chỉnh hành vi, sản phẩm, dịch vụ. Nó khác với 'criticism' (chỉ trích) ở chỗ tập trung vào việc cải thiện hơn là phán xét. Cũng khác với 'comment' (bình luận) vì feedback thường mang tính hệ thống và có mục tiêu rõ ràng hơn.

Prepositions

on about for

'- Feedback on something': Phản hồi về một chủ đề cụ thể. '- Feedback about something': Tương tự như 'on', nhưng có thể mang tính tổng quát hơn. '- Feedback for someone': Phản hồi dành cho ai đó, thường là để giúp họ cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feedback
  • give give feedback
    (đưa ra phản hồi, góp ý)
  • provide provide feedback
    (cung cấp phản hồi)
  • get get feedback
    (nhận được phản hồi)
  • receive receive feedback
    (tiếp nhận phản hồi)
  • seek seek feedback
    (tìm kiếm phản hồi)
  • ask for ask for feedback
    (yêu cầu phản hồi)
  • incorporate incorporate feedback
    (áp dụng/kết hợp phản hồi)
  • act on act on feedback
    (hành động dựa trên phản hồi)
Adjective + feedback
  • constructive constructive feedback
    (phản hồi mang tính xây dựng)
  • positive positive feedback
    (phản hồi tích cực)
  • negative negative feedback
    (phản hồi tiêu cực)
  • valuable valuable feedback
    (phản hồi quý giá)
  • critical critical feedback
    (phản hồi phê bình, phản hồi mang tính đánh giá)
  • immediate immediate feedback
    (phản hồi tức thì)
  • regular regular feedback
    (phản hồi thường xuyên)
Noun + feedback (compound nouns/phrases)
  • feedback feedback mechanism
    (cơ chế phản hồi)
  • feedback feedback loop
    (vòng lặp phản hồi)
  • customer customer feedback
    (phản hồi của khách hàng)
  • employee employee feedback
    (phản hồi của nhân viên)

Idioms

  • feedback loop

    Một quá trình trong đó kết quả hoặc thông tin về một hành động được sử dụng để điều chỉnh các hành động trong tương lai nhằm đạt được mục tiêu.

    "The company implemented a customer feedback loop to continuously improve their product."

    (Công ty đã triển khai vòng lặp phản hồi của khách hàng để liên tục cải thiện sản phẩm của họ.)

  • give someone feedback on something

    Cung cấp ý kiến, đánh giá hoặc lời khuyên cho ai đó về một việc cụ thể.

    "Could you give me some feedback on my presentation?"

    (Bạn có thể cho tôi một vài phản hồi về bài thuyết trình của tôi được không?)

  • receive feedback from someone

    Nhận được ý kiến, đánh giá hoặc lời khuyên từ ai đó.

    "It's important to be open to receiving feedback from your colleagues."

    (Điều quan trọng là phải cởi mở trong việc tiếp nhận phản hồi từ đồng nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback

Danh từ
Lật mặt

Thông tin phản hồi về phản ứng đối với một sản phẩm, hiệu suất của một người trong một nhiệm vụ, v.v., được sử dụng làm cơ sở để cải thiện.

"We need to get feedback on our new product from potential customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback".

Tầm quan trọng của phản hồi mang tính xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, việc đưa ra và tiếp nhận 'phản hồi mang tính xây dựng' (constructive feedback) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ là việc chỉ ra lỗi sai mà còn là việc đề xuất các giải pháp hoặc cách cải thiện, nhằm giúp cá nhân hoặc nhóm phát triển và đạt được mục tiêu tốt hơn.

Phản hồi 360 độ

'Phản hồi 360 độ' (360-degree feedback) là một phương pháp đánh giá hiệu suất phổ biến trong các tổ chức phương Tây. Theo đó, một cá nhân nhận được phản hồi không chỉ từ cấp trên mà còn từ đồng nghiệp, cấp dưới và thậm chí cả khách hàng bên ngoài. Mục đích là cung cấp một cái nhìn toàn diện và đa chiều về hiệu suất và hành vi của nhân viên, giúp họ phát triển kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm.