(Top Banner Ad)
brain training
B1
Noun B1 Khoa học thần kinh, Giáo dục, Công nghệ

brain training

UK: /ˈbreɪn ˌtreɪnɪŋ/ • US: /ˈbreɪn ˌtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rèn luyện trí não luyện não tập luyện trí tuệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of improving cognitive abilities through various exercises and activities.

Vietnamese Meaning

Việc rèn luyện trí não nhằm cải thiện các khả năng nhận thức thông qua các bài tập và hoạt động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use brain training apps to improve their cognitive function."

    "Nhiều người sử dụng các ứng dụng rèn luyện trí não để cải thiện chức năng nhận thức của họ."

  • "Research suggests that regular brain training can help maintain cognitive health in older adults."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng việc rèn luyện trí não thường xuyên có thể giúp duy trì sức khỏe nhận thức ở người lớn tuổi."

  • "The company offers a range of brain training games designed to improve memory and focus."

    "Công ty cung cấp một loạt các trò chơi rèn luyện trí não được thiết kế để cải thiện trí nhớ và sự tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain bộ não, trí óc
Noun trainer huấn luyện viên, người hướng dẫn
Noun trainee thực tập sinh, người được đào tạo
Verb train huấn luyện, đào tạo, rèn luyện
Verb brainstorm động não, suy nghĩ tập thể
Adjective brainy thông minh, có đầu óc
Adjective trained đã được đào tạo, lành nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną (brain)
Old English
bræġn (brain)
Latin
trahere (to pull, to draw)
Old French
trainer (to pull, to drag)
Middle English
trainen (to instruct, discipline)
Modern English
brain training

Nguồn gốc của 'Brain' (Bộ não)

Từ 'brain' có nguồn gốc từ một từ German cổ là '*bragną', có nghĩa là 'phần trên cùng của đầu'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả vị trí vật lý, nhưng dần dần phát triển để chỉ cơ quan phức tạp bên trong hộp sọ chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc.

Nguồn gốc của 'Training' (Sự rèn luyện)

Từ 'training' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trahere', nghĩa là 'kéo, vẽ'. Trong tiếng Pháp cổ, 'trainer' có nghĩa là kéo lê một thứ gì đó, ví dụ như đuôi áo choàng dài (a train). Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang 'hướng dẫn ai đó đi theo một con đường nhất định', và cuối cùng là 'dạy dỗ, rèn luyện' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các chương trình hoặc trò chơi được thiết kế để cải thiện trí nhớ, sự tập trung, tốc độ xử lý thông tin và các chức năng nhận thức khác. Nó nhấn mạnh vào việc kích thích não bộ thông qua các thử thách thường xuyên và có hệ thống. Cần phân biệt với việc học tập thông thường, brain training tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng nhận thức cơ bản hơn là kiến thức cụ thể.

Prepositions

for in

* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của việc rèn luyện não. Ví dụ: "Brain training for memory improvement."
* **in:** Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ năng được rèn luyện. Ví dụ: "Brain training in visual-spatial reasoning."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain training
  • effective brain training
    (rèn luyện trí não hiệu quả)
  • daily brain training
    (rèn luyện trí não hàng ngày)
  • cognitive brain training
    (rèn luyện nhận thức của não bộ)
Verb + brain training
  • do brain training
    (thực hiện các bài tập rèn luyện trí não)
  • engage in brain training
    (tham gia vào việc rèn luyện trí não)
  • recommend brain training
    (khuyên nên rèn luyện trí não)
brain training + Noun
  • brain training exercises
    (các bài tập rèn luyện trí não)
  • brain training games
    (trò chơi rèn luyện trí não)
  • brain training apps
    (các ứng dụng rèn luyện trí não)

Idioms

  • Use it or lose it.

    Không dùng sẽ mất đi. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thường xuyên sử dụng một kỹ năng hoặc khả năng, đặc biệt là trí não, để không bị mai một.)

    "When it comes to memory, the principle is 'use it or lose it,' so I do brain training puzzles every day."

    (Đối với trí nhớ, nguyên tắc là 'không dùng sẽ mất', vì vậy tôi giải các câu đố rèn luyện trí não mỗi ngày.)

  • Give your brain a workout.

    Cho não bộ "tập thể dục". (Cụm từ này có nghĩa là thực hiện các hoạt động thử thách trí óc để rèn luyện và tăng cường khả năng tư duy.)

    "Playing chess is a great way to give your brain a workout."

    (Chơi cờ là một cách tuyệt vời để cho não bộ "tập thể dục".)

  • Keep the mind sharp.

    Giữ cho đầu óc minh mẫn, sắc bén.

    "Many people do sudoku as a form of brain training to keep their minds sharp as they age."

    (Nhiều người chơi sudoku như một hình thức rèn luyện trí não để giữ cho đầu óc minh mẫn khi về già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain training

Noun
Lật mặt

Việc rèn luyện trí não nhằm cải thiện các khả năng nhận thức thông qua các bài tập và hoạt động khác nhau.

"Many people use brain training apps to improve their cognitive function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain training".

Sự bùng nổ của các ứng dụng rèn luyện trí não

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'brain training' đã trở nên vô cùng phổ biến vào đầu thế kỷ 21 với sự ra đời của các chương trình và ứng dụng trên máy tính và điện thoại như Lumosity, Elevate, và Peak. Các ứng dụng này biến các bài tập nhận thức thành những trò chơi hấp dẫn, thu hút hàng triệu người dùng với lời hứa cải thiện trí nhớ, sự tập trung và kỹ năng giải quyết vấn đề.

Rèn luyện trí não cho người cao tuổi

Trong bối cảnh dân số già hóa ở nhiều quốc gia phát triển, 'brain training' được xem là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh cho người lớn tuổi. Có một niềm tin văn hóa mạnh mẽ rằng việc giữ cho bộ não hoạt động thông qua các câu đố, học kỹ năng mới hoặc trò chơi trí tuệ có thể giúp làm chậm quá trình suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác và giảm nguy cơ mắc các bệnh như Alzheimer.