brain training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of improving cognitive abilities through various exercises and activities.
Vietnamese Meaning
Việc rèn luyện trí não nhằm cải thiện các khả năng nhận thức thông qua các bài tập và hoạt động khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people use brain training apps to improve their cognitive function."
"Nhiều người sử dụng các ứng dụng rèn luyện trí não để cải thiện chức năng nhận thức của họ."
-
"Research suggests that regular brain training can help maintain cognitive health in older adults."
"Nghiên cứu cho thấy rằng việc rèn luyện trí não thường xuyên có thể giúp duy trì sức khỏe nhận thức ở người lớn tuổi."
-
"The company offers a range of brain training games designed to improve memory and focus."
"Công ty cung cấp một loạt các trò chơi rèn luyện trí não được thiết kế để cải thiện trí nhớ và sự tập trung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brain | bộ não, trí óc |
| Noun | trainer | huấn luyện viên, người hướng dẫn |
| Noun | trainee | thực tập sinh, người được đào tạo |
| Verb | train | huấn luyện, đào tạo, rèn luyện |
| Verb | brainstorm | động não, suy nghĩ tập thể |
| Adjective | brainy | thông minh, có đầu óc |
| Adjective | trained | đã được đào tạo, lành nghề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các chương trình hoặc trò chơi được thiết kế để cải thiện trí nhớ, sự tập trung, tốc độ xử lý thông tin và các chức năng nhận thức khác. Nó nhấn mạnh vào việc kích thích não bộ thông qua các thử thách thường xuyên và có hệ thống. Cần phân biệt với việc học tập thông thường, brain training tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng nhận thức cơ bản hơn là kiến thức cụ thể.
Prepositions
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích của việc rèn luyện não. Ví dụ: "Brain training for memory improvement."
* **in:** Sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ năng được rèn luyện. Ví dụ: "Brain training in visual-spatial reasoning."
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective brain training (rèn luyện trí não hiệu quả)
-
daily brain training (rèn luyện trí não hàng ngày)
-
cognitive brain training (rèn luyện nhận thức của não bộ)
-
do brain training (thực hiện các bài tập rèn luyện trí não)
-
engage in brain training (tham gia vào việc rèn luyện trí não)
-
recommend brain training (khuyên nên rèn luyện trí não)
-
brain training exercises (các bài tập rèn luyện trí não)
-
brain training games (trò chơi rèn luyện trí não)
-
brain training apps (các ứng dụng rèn luyện trí não)
Idioms
-
Use it or lose it.
Không dùng sẽ mất đi. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thường xuyên sử dụng một kỹ năng hoặc khả năng, đặc biệt là trí não, để không bị mai một.)
"When it comes to memory, the principle is 'use it or lose it,' so I do brain training puzzles every day."
(Đối với trí nhớ, nguyên tắc là 'không dùng sẽ mất', vì vậy tôi giải các câu đố rèn luyện trí não mỗi ngày.)
-
Give your brain a workout.
Cho não bộ "tập thể dục". (Cụm từ này có nghĩa là thực hiện các hoạt động thử thách trí óc để rèn luyện và tăng cường khả năng tư duy.)
"Playing chess is a great way to give your brain a workout."
(Chơi cờ là một cách tuyệt vời để cho não bộ "tập thể dục".)
-
Keep the mind sharp.
Giữ cho đầu óc minh mẫn, sắc bén.
"Many people do sudoku as a form of brain training to keep their minds sharp as they age."
(Nhiều người chơi sudoku như một hình thức rèn luyện trí não để giữ cho đầu óc minh mẫn khi về già.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brain training
NounViệc rèn luyện trí não nhằm cải thiện các khả năng nhận thức thông qua các bài tập và hoạt động khác nhau.
"Many people use brain training apps to improve their cognitive function."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain training".
