(Top Banner Ad)
bear
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Động vật học, Tài chính

bear

UK: /beə(r)/ • US: /bɛr/

Nghĩa tiếng Việt

gấu chịu đựng mang sinh ra có quan điểm bi quan về thị trường (tài chính)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, heavy mammal with thick fur and sharp claws.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú lớn, nặng nề với lông dày và móng vuốt sắc nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to see a bear at the zoo."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy một con gấu ở sở thú."

  • "She had to bear the responsibility of caring for her younger siblings."

    "Cô ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc các em nhỏ."

  • "The bridge couldn't bear the weight of the heavy truck."

    "Cây cầu không thể chịu được trọng lượng của chiếc xe tải nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bearing Tư thế, cách ứng xử; sự chịu đựng; phương hướng
Noun bearer Người mang, người vận chuyển (thường là người đưa tin hoặc người giữ tài liệu)
Adjective unbearable Không thể chịu đựng nổi, quá sức
Adjective bearable Có thể chịu đựng được
Verb (Past Participle) borne Đã mang, đã chịu đựng (thể quá khứ phân từ của 'bear')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰer-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran
Modern English
bear

Nguồn gốc kép (Chịu đựng và Sinh sản)

Từ 'bear' (chịu đựng, mang vác, sinh nở) có nguồn gốc từ PIE *bʰer-, mang ý nghĩa cơ bản là 'mang' hoặc 'vận chuyển'. Nó không chỉ dùng để chỉ việc mang vác vật lý mà còn là mang gánh nặng hoặc chịu đựng đau khổ. Thậm chí, từ 'birth' (sự sinh nở) cũng có quan hệ họ hàng xa với gốc từ này. Riêng từ 'bear' (con gấu) trong tiếng Anh có thể là một từ kiêng kỵ, được dùng để gọi tên loài vật nguy hiểm này thay cho tên gốc (nghĩa là 'con vật màu nâu').

Usage Note

Chỉ các loài gấu khác nhau như gấu nâu, gấu Bắc Cực, gấu trúc. Thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc khi nói về động vật hoang dã.

Prepositions

about with

Ví dụ: "stories about bears" (những câu chuyện về gấu), "a bear with cubs" (một con gấu với đàn con).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bear (Trách nhiệm/Gánh nặng)
  • responsibility bear responsibility
    (Chịu trách nhiệm)
  • cost bear the cost
    (Chịu chi phí, gánh chi phí)
  • burden bear a heavy burden
    (Mang gánh nặng lớn)
Verb + bear (Kết quả/Sản xuất)
  • fruit bear fruit
    (Đơm hoa kết trái, mang lại kết quả tốt)
  • witness bear witness
    (Làm chứng, chứng thực)
Noun + bear (Động vật)
  • teddy teddy bear
    (Gấu bông (đồ chơi))
  • grizzly grizzly bear
    (Gấu xám Bắc Mỹ)

Idioms

  • Bear in mind

    Ghi nhớ, lưu ý (hãy nhớ rằng)

    "You must bear in mind that the flight is very early tomorrow."

    (Bạn phải ghi nhớ rằng chuyến bay ngày mai rất sớm.)

  • To bear a grudge

    Để bụng, ôm mối hận thù, thù dai

    "She still bears a grudge against him for criticizing her work."

    (Cô ấy vẫn để bụng anh ta vì đã chỉ trích công việc của cô.)

  • Bring to bear

    Tận dụng, áp dụng (quyền lực, áp lực, ảnh hưởng) để đạt được điều gì đó

    "They had to bring significant pressure to bear on the board to accept the changes."

    (Họ phải tạo ra áp lực đáng kể lên hội đồng quản trị để chấp nhận những thay đổi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú lớn, nặng nề với lông dày và móng vuốt sắc nhọn.

"The children were excited to see a bear at the zoo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear".

Thị trường 'Gấu' và 'Bò'

Trong tài chính, 'bear market' (thị trường con gấu) chỉ một thị trường đang suy giảm hoặc giảm giá. Người ta tin rằng thuật ngữ này xuất phát từ cách gấu tấn công con mồi: chúng vuốt xuống (hạ thấp giá trị). Ngược lại, 'bull market' (thị trường con bò) là thị trường tăng trưởng, vì bò tót húc sừng lên.

Gấu Teddy (Teddy Bear)

Gấu Teddy là một trong những món đồ chơi phổ biến nhất trên thế giới. Nó được đặt theo tên của Tổng thống Hoa Kỳ Theodore Roosevelt. Truyền thuyết kể rằng, trong một chuyến đi săn năm 1902, Roosevelt đã từ chối bắn một con gấu con bị thương. Câu chuyện này đã lan truyền và một nhà sản xuất đồ chơi đã tạo ra con gấu bông đầu tiên, đặt tên là 'Teddy's Bear'.