bear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú lớn, nặng nề với lông dày và móng vuốt sắc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to see a bear at the zoo."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy một con gấu ở sở thú."
-
"She had to bear the responsibility of caring for her younger siblings."
"Cô ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc các em nhỏ."
-
"The bridge couldn't bear the weight of the heavy truck."
"Cây cầu không thể chịu được trọng lượng của chiếc xe tải nặng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bearing | Tư thế, cách ứng xử; sự chịu đựng; phương hướng |
| Noun | bearer | Người mang, người vận chuyển (thường là người đưa tin hoặc người giữ tài liệu) |
| Adjective | unbearable | Không thể chịu đựng nổi, quá sức |
| Adjective | bearable | Có thể chịu đựng được |
| Verb (Past Participle) | borne | Đã mang, đã chịu đựng (thể quá khứ phân từ của 'bear') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các loài gấu khác nhau như gấu nâu, gấu Bắc Cực, gấu trúc. Thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc khi nói về động vật hoang dã.
Prepositions
Ví dụ: "stories about bears" (những câu chuyện về gấu), "a bear with cubs" (một con gấu với đàn con).
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsibility bear responsibility (Chịu trách nhiệm)
-
cost bear the cost (Chịu chi phí, gánh chi phí)
-
burden bear a heavy burden (Mang gánh nặng lớn)
-
fruit bear fruit (Đơm hoa kết trái, mang lại kết quả tốt)
-
witness bear witness (Làm chứng, chứng thực)
-
teddy teddy bear (Gấu bông (đồ chơi))
-
grizzly grizzly bear (Gấu xám Bắc Mỹ)
Idioms
-
Bear in mind
Ghi nhớ, lưu ý (hãy nhớ rằng)
"You must bear in mind that the flight is very early tomorrow."
(Bạn phải ghi nhớ rằng chuyến bay ngày mai rất sớm.)
-
To bear a grudge
Để bụng, ôm mối hận thù, thù dai
"She still bears a grudge against him for criticizing her work."
(Cô ấy vẫn để bụng anh ta vì đã chỉ trích công việc của cô.)
-
Bring to bear
Tận dụng, áp dụng (quyền lực, áp lực, ảnh hưởng) để đạt được điều gì đó
"They had to bring significant pressure to bear on the board to accept the changes."
(Họ phải tạo ra áp lực đáng kể lên hội đồng quản trị để chấp nhận những thay đổi đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bear
Danh từMột loài động vật có vú lớn, nặng nề với lông dày và móng vuốt sắc nhọn.
"The children were excited to see a bear at the zoo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear".
