(Top Banner Ad)
NEW
A1
Tính từ A1 Chung

NEW

UK: /njuː/ • US: /nuː/

Nghĩa tiếng Việt

mới tân
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently made, invented, or developed.

Vietnamese Meaning

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new car yesterday."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới ngày hôm qua."

  • "She has a new job."

    "Cô ấy có một công việc mới."

  • "What's new?"

    "Có gì mới không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Verb renew làm mới, tái tạo, gia hạn
Adverb newly mới, gần đây
Noun newcomer người mới đến, lính mới
Noun news tin tức, thông tin mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
neue, newe
Modern English
new

Nguồn gốc của từ 'New'

Từ 'new' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European cổ đại '*newos', mang ý nghĩa 'tươi, gần đây'. Nó đã trải qua quá trình phát triển qua Proto-Germanic ('*niwjaz'), tiếng Anh cổ ('nīwe') và tiếng Anh trung đại ('neue', 'newe') trước khi trở thành 'new' như chúng ta dùng ngày nay. Điều thú vị là ý nghĩa cốt lõi về sự 'mới mẻ, chưa từng có' đã được bảo toàn qua hàng ngàn năm, thể hiện một khái niệm cơ bản và bất biến trong tư duy con người.

Usage Note

Từ 'new' thường dùng để chỉ những thứ gần đây đã được tạo ra, hoặc những thứ khác với những gì đã tồn tại trước đó. Nó nhấn mạnh tính chất gần đây và khác biệt. Khác với 'fresh' (tươi), thường dùng cho thực phẩm hoặc những thứ mới được thu hoạch. So với 'modern' (hiện đại), 'new' tập trung vào thời gian gần đây hơn là phong cách hoặc công nghệ.

Prepositions

to for

Khi dùng 'new to', nó có nghĩa là ai đó chưa quen với điều gì đó. Ví dụ: 'I'm new to this job.' (Tôi mới làm công việc này). Khi dùng 'new for', nó có nghĩa là điều gì đó là mới mẻ hoặc khác biệt đối với một người hoặc một nơi. Ví dụ: 'This is new for me.' (Điều này mới mẻ đối với tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + NEW
  • brand brand new
    (hoàn toàn mới, còn nguyên nhãn hiệu)
  • good as good as new
    (tốt như mới, như chưa từng bị hỏng)
  • sparkling sparkling new
    (mới toanh, sáng bóng (thường dùng cho vật thể))
Verb + NEW
  • start a start a new life
    (bắt đầu một cuộc sống mới)
  • get a get a new haircut
    (cắt một kiểu tóc mới)
  • make new make new friends
    (kết bạn mới)
NEW + Noun
  • car new car
    (xe hơi mới)
  • job new job
    (công việc mới)
  • year New Year
    (Năm mới)
  • approach new approach
    (cách tiếp cận mới)
  • technology new technology
    (công nghệ mới)
Prepositional Phrase
  • in a new in a new light
    (dưới một góc nhìn mới, theo một cách khác)

Idioms

  • Turn over a new leaf

    Làm lại cuộc đời, thay đổi bản thân theo hướng tích cực, bắt đầu một khởi đầu mới.

    "After getting into trouble, he decided to turn over a new leaf and focus on his studies."

    (Sau khi gặp rắc rối, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời và tập trung vào việc học.)

  • New kid on the block

    Người mới đến, thành viên mới (trong một nhóm, cộng đồng hoặc khu vực).

    "Don't worry, everyone feels a bit shy when they are the new kid on the block."

    (Đừng lo, ai cũng cảm thấy hơi rụt rè khi là người mới đến.)

  • Nothing new under the sun

    Chẳng có gì mới lạ cả (ám chỉ rằng mọi chuyện đều đã từng xảy ra hoặc không có gì thực sự độc đáo).

    "Someone always thinks they've invented something completely revolutionary, but really, there's nothing new under the sun."

    (Ai đó luôn nghĩ rằng họ đã phát minh ra một thứ hoàn toàn mang tính cách mạng, nhưng thực ra, chẳng có gì mới lạ dưới ánh mặt trời này cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

NEW

Tính từ
Lật mặt

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

"I bought a new car yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a new car.
Cô ấy có một chiếc xe mới.
Phủ định
This is not a new idea.
Đây không phải là một ý tưởng mới.
Nghi vấn
Is this a new phone?
Đây có phải là một chiếc điện thoại mới không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new car was bought by my father yesterday.
Chiếc xe hơi mới đã được mua bởi bố tôi ngày hôm qua.
Phủ định
The new system was not implemented quickly enough.
Hệ thống mới đã không được triển khai đủ nhanh.
Nghi vấn
Will the new policy be announced tomorrow?
Liệu chính sách mới có được công bố vào ngày mai không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new car last week.
Cô ấy đã mua một chiếc xe mới vào tuần trước.
Phủ định
They don't have a new house yet.
Họ vẫn chưa có một ngôi nhà mới.
Nghi vấn
What new features does this phone have?
Điện thoại này có những tính năng mới nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have bought a new car.
Đến năm sau, họ sẽ mua một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
By the time we arrive, the store won't have any new arrivals.
Vào thời điểm chúng tôi đến, cửa hàng sẽ không có hàng mới nào.
Nghi vấn
Will she have found a new job by the end of the month?
Liệu cô ấy đã tìm được một công việc mới vào cuối tháng chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My phone used to be new, but now it's quite old.
Điện thoại của tôi đã từng mới, nhưng bây giờ nó khá cũ.
Phủ định
I didn't use to want a new car, but now I do.
Tôi đã từng không muốn một chiếc xe hơi mới, nhưng bây giờ tôi muốn.
Nghi vấn
Did you use to prefer the old version over the new one?
Bạn đã từng thích phiên bản cũ hơn phiên bản mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "NEW".

Quyết tâm Năm Mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, 'Quyết tâm Năm Mới' là một truyền thống phổ biến. Vào đêm Giao thừa hoặc những ngày đầu năm mới, nhiều người đặt ra các mục tiêu hoặc lời hứa với bản thân để cải thiện cuộc sống, bỏ thói quen xấu, hoặc bắt đầu điều gì đó mới mẻ trong năm tới. Điều này thể hiện ý nghĩa của 'new' như một khởi đầu mới, một cơ hội để thay đổi.

Tiệc tân gia (Housewarming Party)

Khi ai đó chuyển đến một ngôi nhà 'mới', đặc biệt là lần đầu tiên sở hữu nhà hoặc chuyển đến một khu vực mới, họ thường tổ chức một bữa tiệc tân gia (housewarming party). Đây là dịp để bạn bè và gia đình đến thăm, chúc mừng và mang theo những món quà nhỏ để giúp chủ nhà ổn định cuộc sống trong không gian 'mới' của họ, tượng trưng cho sự đón chào một khởi đầu mới.