NEW
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a new car yesterday."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới ngày hôm qua."
-
"She has a new job."
"Cô ấy có một công việc mới."
-
"What's new?"
"Có gì mới không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'new' thường dùng để chỉ những thứ gần đây đã được tạo ra, hoặc những thứ khác với những gì đã tồn tại trước đó. Nó nhấn mạnh tính chất gần đây và khác biệt. Khác với 'fresh' (tươi), thường dùng cho thực phẩm hoặc những thứ mới được thu hoạch. So với 'modern' (hiện đại), 'new' tập trung vào thời gian gần đây hơn là phong cách hoặc công nghệ.
Prepositions
Khi dùng 'new to', nó có nghĩa là ai đó chưa quen với điều gì đó. Ví dụ: 'I'm new to this job.' (Tôi mới làm công việc này). Khi dùng 'new for', nó có nghĩa là điều gì đó là mới mẻ hoặc khác biệt đối với một người hoặc một nơi. Ví dụ: 'This is new for me.' (Điều này mới mẻ đối với tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brand brand new (hoàn toàn mới, còn nguyên nhãn hiệu)
-
good as good as new (tốt như mới, như chưa từng bị hỏng)
-
sparkling sparkling new (mới toanh, sáng bóng (thường dùng cho vật thể))
-
start a start a new life (bắt đầu một cuộc sống mới)
-
get a get a new haircut (cắt một kiểu tóc mới)
-
make new make new friends (kết bạn mới)
-
car new car (xe hơi mới)
-
job new job (công việc mới)
-
year New Year (Năm mới)
-
approach new approach (cách tiếp cận mới)
-
technology new technology (công nghệ mới)
-
in a new in a new light (dưới một góc nhìn mới, theo một cách khác)
Idioms
-
Turn over a new leaf
Làm lại cuộc đời, thay đổi bản thân theo hướng tích cực, bắt đầu một khởi đầu mới.
"After getting into trouble, he decided to turn over a new leaf and focus on his studies."
(Sau khi gặp rắc rối, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời và tập trung vào việc học.)
-
New kid on the block
Người mới đến, thành viên mới (trong một nhóm, cộng đồng hoặc khu vực).
"Don't worry, everyone feels a bit shy when they are the new kid on the block."
(Đừng lo, ai cũng cảm thấy hơi rụt rè khi là người mới đến.)
-
Nothing new under the sun
Chẳng có gì mới lạ cả (ám chỉ rằng mọi chuyện đều đã từng xảy ra hoặc không có gì thực sự độc đáo).
"Someone always thinks they've invented something completely revolutionary, but really, there's nothing new under the sun."
(Ai đó luôn nghĩ rằng họ đã phát minh ra một thứ hoàn toàn mang tính cách mạng, nhưng thực ra, chẳng có gì mới lạ dưới ánh mặt trời này cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
NEW
Tính từMới được làm, phát minh hoặc phát triển.
"I bought a new car yesterday."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a new car. |
Cô ấy có một chiếc xe mới. |
| Phủ định | This is not a new idea. |
Đây không phải là một ý tưởng mới. |
| Nghi vấn | Is this a new phone? |
Đây có phải là một chiếc điện thoại mới không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new car was bought by my father yesterday. |
Chiếc xe hơi mới đã được mua bởi bố tôi ngày hôm qua. |
| Phủ định | The new system was not implemented quickly enough. |
Hệ thống mới đã không được triển khai đủ nhanh. |
| Nghi vấn | Will the new policy be announced tomorrow? |
Liệu chính sách mới có được công bố vào ngày mai không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new car last week. |
Cô ấy đã mua một chiếc xe mới vào tuần trước. |
| Phủ định | They don't have a new house yet. |
Họ vẫn chưa có một ngôi nhà mới. |
| Nghi vấn | What new features does this phone have? |
Điện thoại này có những tính năng mới nào? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have bought a new car. |
Đến năm sau, họ sẽ mua một chiếc xe hơi mới. |
| Phủ định | By the time we arrive, the store won't have any new arrivals. |
Vào thời điểm chúng tôi đến, cửa hàng sẽ không có hàng mới nào. |
| Nghi vấn | Will she have found a new job by the end of the month? |
Liệu cô ấy đã tìm được một công việc mới vào cuối tháng chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My phone used to be new, but now it's quite old. |
Điện thoại của tôi đã từng mới, nhưng bây giờ nó khá cũ. |
| Phủ định | I didn't use to want a new car, but now I do. |
Tôi đã từng không muốn một chiếc xe hơi mới, nhưng bây giờ tôi muốn. |
| Nghi vấn | Did you use to prefer the old version over the new one? |
Bạn đã từng thích phiên bản cũ hơn phiên bản mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "NEW".
