(Top Banner Ad)
news outlet
B2
noun B2 Báo chí, Truyền thông

news outlet

UK: /ˈnjuːz ˌaʊt.let/ • US: /ˈnuːz ˌaʊt.let/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tin tức cơ quan báo chí phương tiện truyền thông tin tức kênh thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newspaper, magazine, television station, website, or other medium that publishes news.

Vietnamese Meaning

Một tờ báo, tạp chí, đài truyền hình, trang web hoặc phương tiện truyền thông khác xuất bản tin tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news outlet published a controversial article about the president."

    "News outlet đó đã xuất bản một bài báo gây tranh cãi về tổng thống."

  • "Many people get their news from online news outlets."

    "Nhiều người nhận tin tức từ các news outlet trực tuyến."

  • "The news outlet has a reputation for unbiased reporting."

    "News outlet này có tiếng là đưa tin khách quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news Tin tức, thời sự
Adjective new Mới (là gốc của từ 'news')
Noun newspaper Báo in (một dạng 'news outlet')
Noun newsroom Phòng tin tức (nơi làm việc của 'news outlet')
Noun reporter Phóng viên (người làm việc cho 'news outlet')
Noun media outlet Kênh truyền thông (thuật ngữ rộng hơn 'news outlet')
Noun outlet (general meaning) Cửa hàng bán lẻ; lối thoát; ổ cắm (một trong những nghĩa gốc của 'outlet')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Old French
nouvelles
Middle English
newes
English
news

Nguồn gốc của từ "news"

Từ "news" bắt nguồn từ tiếng Latin "novus" (mới), qua tiếng Pháp cổ "nouvelles" (những điều mới mẻ). Trong tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành "newes" và được dùng để chỉ những thông tin mới, sự kiện mới. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên cho đến ngày nay, ám chỉ các sự kiện hoặc thông tin vừa xảy ra.

Nguồn gốc của từ "outlet"

Từ "outlet" ban đầu được hình thành từ "out" (ra ngoài) và "let" (cho phép, để). Nghĩa đen là một lối thoát, một con đường để cái gì đó thoát ra ngoài hoặc được thải ra. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ một điểm phát hành, một kênh phân phối, như một cửa hàng hoặc một nguồn phát thông tin.

Sự kết hợp "news outlet"

Cụm từ "news outlet" là sự kết hợp của "news" (tin tức) và "outlet" (kênh phát hành, nguồn). Nó xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một tổ chức hoặc phương tiện truyền thông chuyên thu thập, sản xuất và phát tán tin tức ra công chúng, có thể là báo chí, đài phát thanh, truyền hình hoặc các nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'news outlet' được sử dụng để chỉ một tổ chức hoặc nền tảng cung cấp tin tức cho công chúng. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tin tức được sản xuất và phân phối. Khác với 'news source', 'news outlet' thường ám chỉ một tổ chức có quy mô và hệ thống rõ ràng hơn.

Prepositions

at in of

* **at:** Thường dùng khi chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra tại một news outlet cụ thể. Ví dụ: 'I work at a local news outlet.' (Tôi làm việc tại một news outlet địa phương.)
* **in:** Thường dùng để chỉ việc đề cập đến một news outlet cụ thể trong một ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: 'This story was reported in several news outlets.' (Câu chuyện này đã được đưa tin trên nhiều news outlets.)
* **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối liên hệ. Ví dụ: 'a news outlet of great repute' (một news outlet có uy tín lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news outlet
  • major major news outlet
    (cơ quan tin tức lớn)
  • leading leading news outlet
    (cơ quan tin tức hàng đầu)
  • local local news outlet
    (cơ quan tin tức địa phương)
  • international international news outlet
    (cơ quan tin tức quốc tế)
  • reputable reputable news outlet
    (cơ quan tin tức uy tín)
  • credible credible news outlet
    (cơ quan tin tức đáng tin cậy)
  • independent independent news outlet
    (cơ quan tin tức độc lập)
  • digital digital news outlet
    (cơ quan tin tức kỹ thuật số)
Verb + news outlet
  • cite cite a news outlet
    (trích dẫn một cơ quan tin tức)
  • report from report from a news outlet
    (đưa tin từ một cơ quan tin tức)
  • criticize criticize a news outlet
    (chỉ trích một cơ quan tin tức)
  • trust trust a news outlet
    (tin tưởng một cơ quan tin tức)
  • owned by owned by a news outlet
    (thuộc sở hữu của một cơ quan tin tức)
news outlet + Verb
  • reports The news outlet reports that...
    (Cơ quan tin tức đưa tin rằng...)
  • states A news outlet states...
    (Một cơ quan tin tức tuyên bố...)
  • publishes The news outlet publishes articles.
    (Cơ quan tin tức xuất bản các bài báo.)
  • covers This news outlet covers global events.
    (Cơ quan tin tức này đưa tin về các sự kiện toàn cầu.)

Idioms

  • mainstream news outlet

    Cơ quan tin tức chính thống (được nhiều người biết đến và chấp nhận rộng rãi)

    "Many people rely on mainstream news outlets for daily information."

    (Nhiều người dựa vào các cơ quan tin tức chính thống để cập nhật thông tin hàng ngày.)

  • independent news outlet

    Cơ quan tin tức độc lập (không chịu ảnh hưởng hay kiểm soát của chính phủ hoặc tập đoàn)

    "She prefers to follow independent news outlets for unbiased reporting."

    (Cô ấy thích theo dõi các cơ quan tin tức độc lập để có những bài báo khách quan.)

  • credible news outlet

    Cơ quan tin tức đáng tin cậy (có uy tín về độ chính xác và trung thực trong việc đưa tin)

    "It's important to verify information with a credible news outlet before sharing it."

    (Điều quan trọng là phải xác minh thông tin với một cơ quan tin tức đáng tin cậy trước khi chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news outlet

noun
Lật mặt

Một tờ báo, tạp chí, đài truyền hình, trang web hoặc phương tiện truyền thông khác xuất bản tin tức.

"The news outlet published a controversial article about the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a news outlet reports inaccurate information, it loses credibility with its audience.
Nếu một hãng tin đưa tin không chính xác, nó sẽ mất uy tín với khán giả của mình.
Phủ định
If a news outlet doesn't verify its sources, it doesn't maintain journalistic integrity.
Nếu một hãng tin không xác minh nguồn tin của mình, nó sẽ không duy trì được tính chính trực trong báo chí.
Nghi vấn
If a news outlet publishes biased content, does it risk alienating a segment of its readership?
Nếu một hãng tin xuất bản nội dung thiên vị, liệu nó có nguy cơ làm mất lòng một bộ phận độc giả của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The major news outlet will be reporting live from the scene tomorrow morning.
Các hãng thông tấn lớn sẽ tường thuật trực tiếp từ hiện trường vào sáng ngày mai.
Phủ định
No reputable news outlet won't be questioning the government's decision.
Không có hãng thông tấn uy tín nào sẽ không đặt câu hỏi về quyết định của chính phủ.
Nghi vấn
Will the local news outlet be covering the protest downtown?
Liệu hãng thông tấn địa phương có đưa tin về cuộc biểu tình ở trung tâm thành phố không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the news outlet had already reported the incident.
Vào thời điểm cảnh sát đến, hãng tin đã đưa tin về vụ việc rồi.
Phủ định
The government had not yet confirmed the information, so no news outlet had published the story.
Chính phủ vẫn chưa xác nhận thông tin, vì vậy không có hãng tin nào đăng tải câu chuyện.
Nghi vấn
Had any major news outlet picked up the story before it went viral on social media?
Có hãng tin lớn nào đưa tin về câu chuyện trước khi nó lan truyền trên mạng xã hội không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The BBC is a major news outlet in the UK.
BBC là một hãng tin lớn ở Vương quốc Anh.
Phủ định
That blog is not a reliable news outlet.
Blog đó không phải là một hãng tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is CNN a news outlet you trust?
CNN có phải là một hãng tin bạn tin tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news outlet".

Tự do báo chí và vai trò trong xã hội dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, các 'news outlet' được coi là 'con chó canh gác' (watchdog) của chính phủ và các tổ chức quyền lực. Họ đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo minh bạch, thách thức quyền lực và cung cấp thông tin đa chiều cho công chúng, giúp công dân đưa ra các quyết định sáng suốt và tham gia vào đời sống xã hội.

Thách thức của tin giả và truyền thông kỹ thuật số

Với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, ranh giới giữa các 'news outlet' chuyên nghiệp và các nguồn tin không chính thức ngày càng mờ nhạt. Điều này dẫn đến thách thức lớn về tin giả (fake news) và thông tin sai lệch, đòi hỏi người đọc phải có khả năng phân biệt và đánh giá nguồn tin một cách cẩn trọng hơn để tránh bị thao túng.