(Top Banner Ad)
news platform
B2
Noun B2 Media and Communication

news platform

UK: /njuːz ˈplætfɔːm/ • US: /nuːz ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng tin tức kênh thông tin phương tiện truyền thông tin tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital medium or online space where news and information are disseminated to a wide audience.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện kỹ thuật số hoặc không gian trực tuyến nơi tin tức và thông tin được phổ biến đến một lượng lớn khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a new news platform to reach a younger demographic."

    "Công ty đã ra mắt một nền tảng tin tức mới để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn."

  • "Social media has become a major news platform for many people."

    "Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng tin tức lớn cho nhiều người."

  • "The news platform offers a variety of perspectives on current events."

    "Nền tảng tin tức này cung cấp nhiều quan điểm khác nhau về các sự kiện hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj new mới, mới mẻ
Adv newly mới đây, gần đây
N newscaster người đọc tin tức trên đài, truyền hình
N newsletter bản tin nội bộ, bản tin định kỳ
Adj newsworthy đáng tin, đáng đưa tin
N platformer (trong game) thể loại game nhảy và leo trèo; người hoặc tổ chức cung cấp nền tảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Media and Communication

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos-
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
niwe, neowe
Middle English
newe
English (14th century)
newes
Old French
plateforme
Middle French
plateforme
English (16th century)
platform
Modern English (20th-21st century)
news platform

Nguồn gốc của 'News'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niwe' và tiếng Pháp cổ 'nouvelles', nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Ban đầu, nó thường được dùng ở dạng số nhiều ('newes') để chỉ các thông tin, sự kiện mới hoặc những điều chưa từng được biết đến. Theo thời gian, 'newes' dần trở thành 'news' và được dùng như một danh từ số ít, ám chỉ các bản tin hoặc thông tin hiện tại.

Sự phát triển của 'Platform'

Từ 'platform' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'plateforme', có nghĩa đen là 'một hình thức phẳng'. Nó từng dùng để chỉ một bề mặt hoặc cấu trúc được nâng cao (như sân ga, bục giảng). Trong thời hiện đại, nghĩa của 'platform' đã mở rộng đáng kể để chỉ một nền tảng kỹ thuật số, một không gian hoặc hệ thống cho phép trao đổi thông tin, tương tác, hoặc phát triển ứng dụng. Khi kết hợp với 'news', nó ám chỉ một không gian để truyền tải tin tức.

Usage Note

The term 'news platform' encompasses various formats, including websites, social media accounts, mobile apps, and streaming services. It emphasizes the role of these channels as active distributors of news rather than just passive repositories.

Prepositions

on across

'On' indicates where the news platform exists (e.g., 'on the internet'). 'Across' suggests distribution through the platform (e.g., 'across multiple social media platforms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news platform
  • digital digital news platform
    (nền tảng tin tức kỹ thuật số)
  • online online news platform
    (nền tảng tin tức trực tuyến)
  • social media social media news platform
    (nền tảng tin tức mạng xã hội)
  • independent independent news platform
    (nền tảng tin tức độc lập)
  • trusted trusted news platform
    (nền tảng tin tức đáng tin cậy)
Verb + news platform
  • use use a news platform
    (sử dụng một nền tảng tin tức)
  • access access a news platform
    (truy cập một nền tảng tin tức)
  • launch launch a news platform
    (ra mắt/khởi động một nền tảng tin tức)
  • create create a news platform
    (tạo một nền tảng tin tức)
  • provide provide a news platform
    (cung cấp một nền tảng tin tức)

Idioms

  • to serve as a news platform

    đóng vai trò/chức năng như một nền tảng tin tức

    "This new website aims to serve as a news platform for local communities."

    (Trang web mới này hướng tới việc đóng vai trò là một nền tảng tin tức cho các cộng đồng địa phương.)

  • to be a major news platform

    là một nền tảng tin tức lớn/chủ chốt

    "CNN has been a major news platform for decades, reporting on global events."

    (CNN đã là một nền tảng tin tức lớn trong nhiều thập kỷ, đưa tin về các sự kiện toàn cầu.)

  • a go-to news platform

    một nền tảng tin tức quen thuộc/ưa thích/đáng tin cậy (để tìm thông tin)

    "For many young people, TikTok has become a go-to news platform, despite concerns about its accuracy."

    (Đối với nhiều người trẻ, TikTok đã trở thành một nền tảng tin tức quen thuộc, bất chấp những lo ngại về độ chính xác của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news platform

Noun
Lật mặt

Một phương tiện kỹ thuật số hoặc không gian trực tuyến nơi tin tức và thông tin được phổ biến đến một lượng lớn khán giả.

"The company launched a new news platform to reach a younger demographic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is launching its own news platform.
Công ty đang ra mắt nền tảng tin tức của riêng mình.
Phủ định
They are not using that news platform for their campaign.
Họ không sử dụng nền tảng tin tức đó cho chiến dịch của họ.
Nghi vấn
Is the government monitoring news platforms?
Chính phủ có đang giám sát các nền tảng tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news platform".

Sự trỗi dậy của các nền tảng tin tức kỹ thuật số

Trong thế kỷ 21, các nền tảng tin tức đã chuyển dịch mạnh mẽ từ báo in và truyền hình truyền thống sang các định dạng kỹ thuật số và trực tuyến. Điều này mang lại lợi ích về tốc độ cập nhật, khả năng tiếp cận toàn cầu và sự tương tác đa chiều. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về việc kiểm soát chất lượng thông tin và cạnh tranh khốc liệt giữa các nguồn tin.

Thách thức về tin giả và thông tin sai lệch

Với sự phát triển bùng nổ của các nền tảng tin tức, đặc biệt là trên mạng xã hội, vấn nạn tin giả (fake news) và thông tin sai lệch (misinformation) đã trở thành một thách thức toàn cầu. Người dùng cần có khả năng tư duy phản biện và kiểm tra nguồn tin để phân biệt thông tin đúng sai. Nhiều nền tảng đang nỗ lực phát triển công cụ kiểm chứng thông tin để chống lại vấn đề này.