(Top Banner Ad)
news organization
B2
danh từ B2 Báo chí

news organization

UK: /ˈnjuːz ɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈnuːz ɔːrɡənəˌzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tin tức cơ quan báo chí tòa soạn báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that gathers and disseminates news through various media channels, such as newspapers, television, radio, and the internet.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức thu thập và phổ biến tin tức thông qua nhiều kênh truyền thông khác nhau, chẳng hạn như báo in, truyền hình, đài phát thanh và internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The BBC is a well-known news organization."

    "BBC là một tổ chức tin tức nổi tiếng."

  • "Many news organizations are struggling to adapt to the digital age."

    "Nhiều tổ chức tin tức đang phải vật lộn để thích nghi với kỷ nguyên kỹ thuật số."

  • "The news organization reported on the scandal."

    "Tổ chức tin tức đã đưa tin về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, bản tin
Noun newspaper báo, tờ báo
Noun newscaster người đọc bản tin, phát thanh viên
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organizer người tổ chức; dụng cụ sắp xếp
Adjective organizational thuộc về tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
novelles
Middle English
newes
English
news
Ancient Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize / organization
Modern English
news organization

Nguồn gốc của 'news'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'novelles', có nghĩa là 'những điều mới mẻ' hoặc 'tin tức mới'. Nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và dần phát triển thành 'news' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'organization'

Từ 'organization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (công cụ, khí cụ) và sau đó qua tiếng Latin 'organum'. Đến tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'organiser' (tổ chức), từ đó hình thành 'organize' và 'organization' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa một cấu trúc hoặc hệ thống được tổ chức.

Sự kết hợp 'news organization'

'News organization' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp 'news' (tin tức) và 'organization' (tổ chức), dùng để chỉ các cơ quan, đơn vị chuyên nghiệp sản xuất và phát hành tin tức.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các cơ quan báo chí có quy mô và phạm vi hoạt động khác nhau, từ các tờ báo địa phương nhỏ đến các tập đoàn truyền thông quốc tế lớn. Nó nhấn mạnh khía cạnh tổ chức và hệ thống của việc sản xuất và phân phối tin tức.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a news organization of international repute' (một tổ chức tin tức có uy tín quốc tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news organization
  • major a major news organization
    (một tổ chức tin tức lớn)
  • leading a leading news organization
    (một tổ chức tin tức hàng đầu)
  • reputable a reputable news organization
    (một tổ chức tin tức uy tín)
  • independent an independent news organization
    (một tổ chức tin tức độc lập)
  • local a local news organization
    (một tổ chức tin tức địa phương)
  • international an international news organization
    (một tổ chức tin tức quốc tế)
Verb + news organization
  • run to run a news organization
    (điều hành một tổ chức tin tức)
  • establish to establish a news organization
    (thành lập một tổ chức tin tức)
  • fund to fund a news organization
    (cấp vốn cho một tổ chức tin tức)
  • criticize to criticize a news organization
    (chỉ trích một tổ chức tin tức)
  • work for to work for a news organization
    (làm việc cho một tổ chức tin tức)
news organization + Verb
  • reports a news organization reports
    (một tổ chức tin tức đưa tin)
  • covers a news organization covers an event
    (một tổ chức tin tức đưa tin về một sự kiện)
  • investigates a news organization investigates
    (một tổ chức tin tức điều tra)
  • publishes a news organization publishes an article
    (một tổ chức tin tức xuất bản một bài báo)
  • employs a news organization employs journalists
    (một tổ chức tin tức thuê các nhà báo)

Idioms

  • a news organization of record

    một tổ chức tin tức được coi là nguồn thông tin chính thức hoặc đáng tin cậy nhất về các sự kiện.

    "The New York Times is often considered a news organization of record in the United States."

    (The New York Times thường được coi là một tổ chức tin tức lưu trữ hồ sơ đáng tin cậy ở Hoa Kỳ.)

  • work for a news organization

    làm việc cho một cơ quan truyền thông hoặc báo chí.

    "She dreams of becoming a journalist and working for a major news organization."

    (Cô ấy mơ ước trở thành một nhà báo và làm việc cho một tổ chức tin tức lớn.)

  • hold news organizations accountable

    buộc các tổ chức tin tức phải chịu trách nhiệm về những thông tin họ đưa ra.

    "It is crucial for citizens to hold news organizations accountable for accuracy and impartiality."

    (Điều quan trọng là công dân phải buộc các tổ chức tin tức chịu trách nhiệm về tính chính xác và khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news organization

danh từ
Lật mặt

Một tổ chức thu thập và phổ biến tin tức thông qua nhiều kênh truyền thông khác nhau, chẳng hạn như báo in, truyền hình, đài phát thanh và internet.

"The BBC is a well-known news organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news organization".

The Fourth Estate (Quyền lực thứ tư)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, các tổ chức tin tức thường được gọi là 'Quyền lực thứ tư' ('The Fourth Estate'). Thuật ngữ này ám chỉ vai trò của báo chí như một thế lực giám sát và kiểm tra quyền lực của ba nhánh chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp), đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thông trong việc duy trì một xã hội dân chủ.

Freedom of the Press (Tự do báo chí)

Tự do báo chí là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều quốc gia phương Tây, được hiến pháp bảo vệ. Nó cho phép các tổ chức tin tức đưa tin mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt từ chính phủ. Nguyên tắc này rất quan trọng để đảm bảo công chúng được tiếp cận thông tin đa dạng và không thiên vị, là nền tảng của một nền dân chủ lành mạnh. Các tổ chức tin tức đóng vai trò trung tâm trong việc thực thi và bảo vệ quyền tự do này.