(Top Banner Ad)
newsprint
B2
noun B2 Xuất bản, In ấn, Báo chí

newsprint

UK: /ˈnjuːzˌprɪnt/ • US: /ˈnuːzˌprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy báo giấy in báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inexpensive paper made from wood pulp, used mainly for printing newspapers.

Vietnamese Meaning

Loại giấy rẻ tiền được làm từ bột gỗ, chủ yếu dùng để in báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph was printed on low-quality newsprint."

    "Bức ảnh được in trên giấy báo chất lượng thấp."

  • "The recycled newsprint is used for packaging."

    "Giấy báo tái chế được dùng để đóng gói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news Tin tức, thông tin mới
Verb print In ấn, xuất bản
Noun printer Máy in, thợ in
Noun printing Sự in ấn, ngành in
Noun newspaper Báo chí (tờ báo)
Noun newsprint Giấy in báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, In ấn, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
preinte
Middle English
printen
Old English
nīwe
Middle English
newes
English
news
English
print
English
newsprint

Câu chuyện về sự ra đời của 'newsprint'

Từ 'newsprint' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai từ 'news' (tin tức) và 'print' (in ấn). 'News' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nīwe' (mới) và 'print' có gốc từ tiếng Latin 'premere' (nhấn, ép). Khi ngành in ấn phát triển, đặc biệt là in báo chí, người ta cần một loại giấy chuyên dụng, rẻ tiền để sản xuất hàng loạt. Thế là 'newsprint' ra đời, trở thành tên gọi cho loại giấy đặc trưng dùng để in báo, gói gọn cả chức năng (tin tức) và phương tiện (in ấn) trong một từ duy nhất.

Usage Note

Newsprint là loại giấy mỏng, chất lượng thấp hơn so với các loại giấy in khác. Nó được sản xuất hàng loạt và có giá thành thấp, phù hợp với việc in ấn số lượng lớn như báo. Thường có màu xám nhạt.

Prepositions

on with

'on newsprint' dùng để chỉ việc in ấn lên loại giấy này. 'with newsprint' có thể được sử dụng để mô tả việc sử dụng giấy báo cho một mục đích nào đó (ví dụ gói đồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newsprint
  • cheap cheap newsprint
    (giấy in báo giá rẻ)
  • recycled recycled newsprint
    (giấy in báo tái chế)
  • coarse coarse newsprint
    (giấy in báo thô)
  • low-quality low-quality newsprint
    (giấy in báo chất lượng thấp)
Verb + newsprint
  • print on print on newsprint
    (in trên giấy in báo)
  • use use newsprint
    (sử dụng giấy in báo)
  • produce produce newsprint
    (sản xuất giấy in báo)
Newsprint + Noun
  • industry newsprint industry
    (ngành công nghiệp giấy in báo)
  • prices newsprint prices
    (giá giấy in báo)
  • rolls newsprint rolls
    (cuộn giấy in báo)

Idioms

  • the smell of newsprint

    Mùi giấy in báo (thường gợi cảm giác hoài niệm, thân thuộc)

    "He loved the nostalgic smell of fresh newsprint in the morning."

    (Anh ấy yêu cái mùi giấy in báo tươi mới đầy hoài niệm vào mỗi buổi sáng.)

  • on newsprint

    Trên giấy in báo (ám chỉ việc được in, xuất bản chính thức)

    "The story looked very different when it appeared on newsprint."

    (Câu chuyện trông rất khác khi nó xuất hiện trên giấy in báo.)

  • newsprint pages

    Các trang báo giấy (ám chỉ nội dung in trên báo)

    "Many artists find inspiration in old newsprint pages."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ những trang báo giấy cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newsprint

noun
Lật mặt

Loại giấy rẻ tiền được làm từ bột gỗ, chủ yếu dùng để in báo.

"The photograph was printed on low-quality newsprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist uses newsprint for sketching.
Người nghệ sĩ sử dụng giấy in báo để phác thảo.
Phủ định
She does not use newsprint for her final artwork.
Cô ấy không sử dụng giấy in báo cho tác phẩm cuối cùng của mình.
Nghi vấn
Do they recycle newsprint at the office?
Họ có tái chế giấy in báo tại văn phòng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the newsprint is recycled properly, we will reduce deforestation.
Nếu giấy báo được tái chế đúng cách, chúng ta sẽ giảm nạn phá rừng.
Phủ định
If you don't handle the newsprint carefully, it will tear easily.
Nếu bạn không xử lý giấy báo cẩn thận, nó sẽ dễ bị rách.
Nghi vấn
Will we have enough newsprint if the demand increases?
Liệu chúng ta có đủ giấy báo nếu nhu cầu tăng lên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newsprint".

Mùi giấy in báo – Một biểu tượng của thông tin và hoài niệm

Đối với nhiều người, đặc biệt là thế hệ trước, 'mùi giấy in báo' (the smell of newsprint) là một trải nghiệm giác quan rất đặc trưng và gợi nhiều hoài niệm. Đó là mùi mực in hòa quyện với mùi giấy thô, thường gắn liền với thói quen đọc báo buổi sáng, nắm bắt tin tức và cảm giác về một thế giới thông tin hữu hình.

Vai trò lịch sử của newsprint trong truyền thông

Giấy in báo đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử truyền thông đại chúng. Nhờ giá thành rẻ và khả năng sản xuất hàng loạt, newsprint đã giúp phổ biến thông tin, kiến thức đến đông đảo công chúng, hình thành nên kỷ nguyên của báo chí giấy. Mặc dù ngày nay truyền thông kỹ thuật số đã thay thế nhiều, nhưng giá trị lịch sử của newsprint trong việc định hình xã hội thông tin là không thể phủ nhận.