newsprint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Loại giấy rẻ tiền được làm từ bột gỗ, chủ yếu dùng để in báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photograph was printed on low-quality newsprint."
"Bức ảnh được in trên giấy báo chất lượng thấp."
-
"The recycled newsprint is used for packaging."
"Giấy báo tái chế được dùng để đóng gói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Newsprint là loại giấy mỏng, chất lượng thấp hơn so với các loại giấy in khác. Nó được sản xuất hàng loạt và có giá thành thấp, phù hợp với việc in ấn số lượng lớn như báo. Thường có màu xám nhạt.
Prepositions
'on newsprint' dùng để chỉ việc in ấn lên loại giấy này. 'with newsprint' có thể được sử dụng để mô tả việc sử dụng giấy báo cho một mục đích nào đó (ví dụ gói đồ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap newsprint (giấy in báo giá rẻ)
-
recycled recycled newsprint (giấy in báo tái chế)
-
coarse coarse newsprint (giấy in báo thô)
-
low-quality low-quality newsprint (giấy in báo chất lượng thấp)
-
print on print on newsprint (in trên giấy in báo)
-
use use newsprint (sử dụng giấy in báo)
-
produce produce newsprint (sản xuất giấy in báo)
-
industry newsprint industry (ngành công nghiệp giấy in báo)
-
prices newsprint prices (giá giấy in báo)
-
rolls newsprint rolls (cuộn giấy in báo)
Idioms
-
the smell of newsprint
Mùi giấy in báo (thường gợi cảm giác hoài niệm, thân thuộc)
"He loved the nostalgic smell of fresh newsprint in the morning."
(Anh ấy yêu cái mùi giấy in báo tươi mới đầy hoài niệm vào mỗi buổi sáng.)
-
on newsprint
Trên giấy in báo (ám chỉ việc được in, xuất bản chính thức)
"The story looked very different when it appeared on newsprint."
(Câu chuyện trông rất khác khi nó xuất hiện trên giấy in báo.)
-
newsprint pages
Các trang báo giấy (ám chỉ nội dung in trên báo)
"Many artists find inspiration in old newsprint pages."
(Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ những trang báo giấy cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newsprint
nounLoại giấy rẻ tiền được làm từ bột gỗ, chủ yếu dùng để in báo.
"The photograph was printed on low-quality newsprint."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist uses newsprint for sketching. |
Người nghệ sĩ sử dụng giấy in báo để phác thảo. |
| Phủ định | She does not use newsprint for her final artwork. |
Cô ấy không sử dụng giấy in báo cho tác phẩm cuối cùng của mình. |
| Nghi vấn | Do they recycle newsprint at the office? |
Họ có tái chế giấy in báo tại văn phòng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the newsprint is recycled properly, we will reduce deforestation. |
Nếu giấy báo được tái chế đúng cách, chúng ta sẽ giảm nạn phá rừng. |
| Phủ định | If you don't handle the newsprint carefully, it will tear easily. |
Nếu bạn không xử lý giấy báo cẩn thận, nó sẽ dễ bị rách. |
| Nghi vấn | Will we have enough newsprint if the demand increases? |
Liệu chúng ta có đủ giấy báo nếu nhu cầu tăng lên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newsprint".
