(Top Banner Ad)
newspaper stock
C1
Danh từ C1 Kinh tế

newspaper stock

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu báo chí cổ phiếu công ty báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shares of a company that publishes newspapers.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu của một công ty xuất bản báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors are closely watching newspaper stock as the industry faces digital disruption."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao cổ phiếu báo chí khi ngành công nghiệp này đối mặt với sự gián đoạn kỹ thuật số."

  • "The value of newspaper stock has fluctuated significantly in recent years."

    "Giá trị của cổ phiếu báo chí đã dao động đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Many investors are hesitant to invest in newspaper stock due to the declining print readership."

    "Nhiều nhà đầu tư ngần ngại đầu tư vào cổ phiếu báo chí do số lượng độc giả báo in đang giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newspaper tờ báo
Noun newsprint giấy in báo (thô)
Noun stock hàng tồn kho, kho dự trữ (trong ngữ cảnh này)
Noun stockpile kho dự trữ lớn
Verb stockpile tích trữ, dự trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
noveles
Middle English
newes
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Old English
stocc
Middle English
stok

Nguồn gốc của "newspaper"

Từ "newspaper" là một từ ghép, kết hợp "news" (tin tức) và "paper" (giấy). "News" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "noveles" nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Còn "paper" xuất phát từ tiếng Latin "papyrus", tên một loại cây thân cỏ được người Ai Cập cổ đại dùng làm vật liệu viết. Cả hai từ này đã trải qua nhiều thay đổi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành "newspaper" như ngày nay.

"Stock" trong "newspaper stock"

Từ "stock" có lịch sử lâu đời từ tiếng Anh cổ "stocc" ban đầu chỉ thân cây hoặc cột. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng bao gồm 'nguồn cung cấp', 'kho dự trữ', hoặc 'hàng tồn kho'. Trong cụm "newspaper stock", "stock" được dùng để chỉ lượng giấy in báo thô hoặc giấy đã qua xử lý sẵn có để sử dụng trong nhà in, hoặc lượng cổ phiếu của một công ty báo chí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đầu tư và tài chính, đề cập đến việc mua bán cổ phần của các công ty hoạt động trong ngành báo chí. Sự quan tâm đến 'newspaper stock' có thể bị ảnh hưởng bởi các xu hướng lớn trong ngành truyền thông, chẳng hạn như sự suy giảm của báo in truyền thống và sự trỗi dậy của tin tức trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newspaper stock
  • recycled recycled newspaper stock
    (giấy in báo tái chế)
  • high-quality high-quality newspaper stock
    (giấy in báo chất lượng cao)
  • available available newspaper stock
    (lượng giấy in báo có sẵn)
  • limited limited newspaper stock
    (lượng giấy in báo hạn chế)
Verb + newspaper stock
  • order order newspaper stock
    (đặt hàng giấy in báo)
  • manage manage newspaper stock
    (quản lý kho giấy in báo)
  • replenish replenish newspaper stock
    (bổ sung kho giấy in báo)
  • run out of run out of newspaper stock
    (hết giấy in báo)

Idioms

  • Run low on newspaper stock

    Sắp hết/thiếu giấy in báo

    "The printing press is running low on newspaper stock, so we need to place an urgent order."

    (Xưởng in đang sắp hết giấy in báo, nên chúng tôi cần đặt hàng gấp.)

  • Be short on newspaper stock

    Thiếu hụt giấy in báo

    "Due to a delay in shipment, the company was short on newspaper stock for a week."

    (Do sự chậm trễ trong vận chuyển, công ty đã thiếu hụt giấy in báo trong một tuần.)

  • Have ample newspaper stock

    Có đủ/dồi dào giấy in báo

    "Thankfully, we have ample newspaper stock to last us through the holiday season."

    (May mắn thay, chúng tôi có đủ giấy in báo dùng cho cả mùa lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newspaper stock

Danh từ
Lật mặt

Cổ phiếu của một công ty xuất bản báo.

"Investors are closely watching newspaper stock as the industry faces digital disruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investor bought newspaper stock believing it would rebound.
Nhà đầu tư đã mua cổ phiếu báo chí vì tin rằng nó sẽ phục hồi.
Phủ định
She doesn't recommend investing in newspaper stock due to declining readership.
Cô ấy không khuyến nghị đầu tư vào cổ phiếu báo chí vì số lượng độc giả đang giảm.
Nghi vấn
Did the company diversify its portfolio to include newspaper stock?
Công ty có đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình để bao gồm cổ phiếu báo chí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newspaper stock".

Sự suy giảm của báo in

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, nhu cầu về báo in và theo đó là 'newspaper stock' (giấy in báo) đã giảm đáng kể. Nhiều công ty báo chí đã chuyển trọng tâm sang các nền tảng trực tuyến hoặc giảm tần suất xuất bản báo in, phản ánh sự thay đổi lớn trong thói quen tiêu thụ tin tức của công chúng.

Tầm quan trọng của tái chế

Giấy in báo là một trong những loại vật liệu được tái chế phổ biến nhất trên thế giới. Việc tái chế 'newspaper stock' không chỉ giúp giảm lượng rác thải mà còn bảo tồn tài nguyên rừng, đóng góp tích cực vào nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững toàn cầu.