newspaper stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shares of a company that publishes newspapers.
Vietnamese Meaning
Cổ phiếu của một công ty xuất bản báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investors are closely watching newspaper stock as the industry faces digital disruption."
"Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao cổ phiếu báo chí khi ngành công nghiệp này đối mặt với sự gián đoạn kỹ thuật số."
-
"The value of newspaper stock has fluctuated significantly in recent years."
"Giá trị của cổ phiếu báo chí đã dao động đáng kể trong những năm gần đây."
-
"Many investors are hesitant to invest in newspaper stock due to the declining print readership."
"Nhiều nhà đầu tư ngần ngại đầu tư vào cổ phiếu báo chí do số lượng độc giả báo in đang giảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đầu tư và tài chính, đề cập đến việc mua bán cổ phần của các công ty hoạt động trong ngành báo chí. Sự quan tâm đến 'newspaper stock' có thể bị ảnh hưởng bởi các xu hướng lớn trong ngành truyền thông, chẳng hạn như sự suy giảm của báo in truyền thống và sự trỗi dậy của tin tức trực tuyến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recycled recycled newspaper stock (giấy in báo tái chế)
-
high-quality high-quality newspaper stock (giấy in báo chất lượng cao)
-
available available newspaper stock (lượng giấy in báo có sẵn)
-
limited limited newspaper stock (lượng giấy in báo hạn chế)
-
order order newspaper stock (đặt hàng giấy in báo)
-
manage manage newspaper stock (quản lý kho giấy in báo)
-
replenish replenish newspaper stock (bổ sung kho giấy in báo)
-
run out of run out of newspaper stock (hết giấy in báo)
Idioms
-
Run low on newspaper stock
Sắp hết/thiếu giấy in báo
"The printing press is running low on newspaper stock, so we need to place an urgent order."
(Xưởng in đang sắp hết giấy in báo, nên chúng tôi cần đặt hàng gấp.)
-
Be short on newspaper stock
Thiếu hụt giấy in báo
"Due to a delay in shipment, the company was short on newspaper stock for a week."
(Do sự chậm trễ trong vận chuyển, công ty đã thiếu hụt giấy in báo trong một tuần.)
-
Have ample newspaper stock
Có đủ/dồi dào giấy in báo
"Thankfully, we have ample newspaper stock to last us through the holiday season."
(May mắn thay, chúng tôi có đủ giấy in báo dùng cho cả mùa lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newspaper stock
Danh từCổ phiếu của một công ty xuất bản báo.
"Investors are closely watching newspaper stock as the industry faces digital disruption."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investor bought newspaper stock believing it would rebound. |
Nhà đầu tư đã mua cổ phiếu báo chí vì tin rằng nó sẽ phục hồi. |
| Phủ định | She doesn't recommend investing in newspaper stock due to declining readership. |
Cô ấy không khuyến nghị đầu tư vào cổ phiếu báo chí vì số lượng độc giả đang giảm. |
| Nghi vấn | Did the company diversify its portfolio to include newspaper stock? |
Công ty có đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình để bao gồm cổ phiếu báo chí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newspaper stock".
