ngram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of n items (typically words) in a text or speech.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi gồm n mục (thường là các từ) trong một văn bản hoặc bài phát biểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bigrams are a type of ngram that consist of two words."
"Bigram là một loại ngram bao gồm hai từ."
-
"We used an ngram model to predict the next word in the sentence."
"Chúng tôi đã sử dụng một mô hình ngram để dự đoán từ tiếp theo trong câu."
-
"Ngram analysis is a common technique in text mining."
"Phân tích ngram là một kỹ thuật phổ biến trong khai thác văn bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unigram | Một n-gram mà n=1; một đơn vị duy nhất (thường là một từ hoặc ký tự). |
| Noun | bigram | Một n-gram mà n=2; một cặp đơn vị liền kề (ví dụ: hai từ hoặc ký tự). |
| Noun | trigram | Một n-gram mà n=3; một chuỗi ba đơn vị liền kề. |
| Noun | quadrigram | Một n-gram mà n=4; một chuỗi bốn đơn vị liền kề. |
| Noun | n-gram analysis | Sự phân tích n-gram; quá trình nghiên cứu các chuỗi n phần tử trong dữ liệu văn bản hoặc giọng nói. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), ngram được sử dụng để phân tích thống kê các chuỗi từ. 'n' có thể là bất kỳ số nguyên dương nào. Ví dụ, unigram (n=1), bigram (n=2), trigram (n=3). Việc sử dụng ngram giúp dự đoán từ tiếp theo, sửa lỗi chính tả, và nhiều ứng dụng khác.
Prepositions
in: Đề cập đến việc ngram xuất hiện trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'ngram in a corpus'). of: Mô tả thành phần của ngram (ví dụ: 'ngram of words'). for: Chỉ mục đích sử dụng của ngram (ví dụ: 'ngram for text analysis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common n-gram (n-gram phổ biến)
-
frequent frequent n-gram (n-gram thường xuyên)
-
statistical statistical n-gram (n-gram thống kê)
-
language language n-gram (n-gram ngôn ngữ)
-
generate generate n-grams (tạo ra các n-gram)
-
extract extract n-grams (trích xuất các n-gram)
-
use use n-grams (sử dụng các n-gram)
-
model with model with n-grams (mô hình hóa bằng n-gram)
-
n-gram n-gram model (mô hình n-gram)
-
n-gram n-gram frequency (tần suất n-gram)
-
n-gram n-gram distribution (phân bố n-gram)
Idioms
-
n-gram model
Mô hình n-gram; một mô hình ngôn ngữ dựa trên khả năng xuất hiện của chuỗi n phần tử (thường là từ) trong một văn bản.
"The speech recognition system uses an n-gram model to predict the next word."
(Hệ thống nhận dạng giọng nói sử dụng mô hình n-gram để dự đoán từ tiếp theo.)
-
n-gram analysis
Phân tích n-gram; quá trình sử dụng các n-gram để phân tích cấu trúc, phong cách, hoặc đặc điểm của văn bản.
"N-gram analysis can reveal patterns in text data, such as authorship or topic."
(Phân tích n-gram có thể tiết lộ các mẫu trong dữ liệu văn bản, chẳng hạn như tác giả hoặc chủ đề.)
-
compute n-gram frequencies
Tính toán tần suất n-gram; xác định số lần mỗi n-gram xuất hiện trong một tập dữ liệu văn bản.
"We need to compute n-gram frequencies to build a statistical language model."
(Chúng ta cần tính toán tần suất n-gram để xây dựng một mô hình ngôn ngữ thống kê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ngram
danh từMột chuỗi gồm n mục (thường là các từ) trong một văn bản hoặc bài phát biểu.
"Bigrams are a type of ngram that consist of two words."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you analyze a large text corpus, you often find common ngrams that represent frequently used phrases. |
Nếu bạn phân tích một tập hợp văn bản lớn, bạn thường thấy các ngram phổ biến đại diện cho các cụm từ được sử dụng thường xuyên. |
| Phủ định | If the dataset is small, the ngram analysis doesn't usually provide statistically significant results. |
Nếu tập dữ liệu nhỏ, phân tích ngram thường không cung cấp kết quả có ý nghĩa thống kê. |
| Nghi vấn | If you increase the 'n' in an ngram, does the computational cost increase significantly? |
Nếu bạn tăng 'n' trong một ngram, chi phí tính toán có tăng lên đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ngram".
