(Top Banner Ad)
niche science
C1
danh từ C1 Khoa học

niche science

UK: /niːʃ ˈsaɪəns/ • US: /nɪtʃ ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

ngành khoa học ngách lĩnh vực khoa học chuyên biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly specialized field of scientific study that focuses on a specific or narrowly defined area, often involving a unique set of methodologies, challenges, and applications.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực nghiên cứu khoa học chuyên biệt cao, tập trung vào một khu vực cụ thể hoặc được xác định hẹp, thường liên quan đến một bộ phương pháp luận, thách thức và ứng dụng độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nanomaterials toxicology is a niche science that requires expertise in both materials science and biology."

    "Độc học vật liệu nano là một lĩnh vực khoa học niche đòi hỏi kiến thức chuyên môn về cả khoa học vật liệu và sinh học."

  • "The rise of bioinformatics has led to several niche sciences focusing on specific aspects of genomics."

    "Sự trỗi dậy của tin sinh học đã dẫn đến một số lĩnh vực khoa học niche tập trung vào các khía cạnh cụ thể của bộ gen."

  • "Astrobiology, the study of life in the universe, is considered a niche science with growing interest."

    "Sinh vật học vũ trụ, nghiên cứu về sự sống trong vũ trụ, được coi là một lĩnh vực khoa học niche với sự quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche Lĩnh vực/vị trí chuyên biệt, thị trường ngách
Adjective niche Chuyên biệt, thích hợp cho một nhóm nhỏ
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học

Synonyms

specialized science (khoa học chuyên ngành)narrow field of study (lĩnh vực nghiên cứu hẹp)

Antonyms

broad science (khoa học đại cương)general science (khoa học tổng quát)

Related Words

interdisciplinary research (nghiên cứu liên ngành)emerging field (lĩnh vực mới nổi)

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nidus
Old French
nicher
French
niche
English
niche
Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
English
science
Modern English
niche science

Nguồn gốc 'Niche'

Từ 'niche' ban đầu trong tiếng Latinh là 'nidus', có nghĩa là 'tổ chim'. Qua tiếng Pháp cổ ('nicher' - làm tổ) và tiếng Pháp hiện đại ('niche' - hốc tường, chỗ trũng), từ này dần mang nghĩa bóng là một vị trí thích hợp, độc đáo, hoặc một phân khúc chuyên biệt.

Nguồn gốc 'Science'

Từ 'science' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scientia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Nó xuất phát từ động từ 'scire' có nghĩa là 'biết'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ phương pháp thu thập và tổ chức kiến thức về thế giới tự nhiên thông qua quan sát và thí nghiệm.

Kết hợp 'Niche Science'

Khi kết hợp, 'niche science' (khoa học chuyên sâu/khoa học ngách) mô tả một lĩnh vực nghiên cứu khoa học rất chuyên biệt, tập trung vào một chủ đề hẹp hoặc một khía cạnh cụ thể, thường đòi hỏi kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các lĩnh vực khoa học mới nổi hoặc các lĩnh vực ít được biết đến hơn so với các ngành khoa học chính thống. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn hóa sâu sắc và tập trung vào một vấn đề hoặc hệ thống cụ thể. Khác với các lĩnh vực khoa học rộng lớn, niche science thường giải quyết các câu hỏi rất cụ thể và có thể liên ngành.

Prepositions

in of

in: Sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc hoạt động trong một lĩnh vực khoa học niche. of: Sử dụng khi nói về bản chất hoặc đặc điểm của một niche science.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche science
  • specialized specialized niche science
    (khoa học chuyên sâu chuyên biệt)
  • emerging emerging niche science
    (lĩnh vực khoa học ngách mới nổi)
  • obscure obscure niche science
    (khoa học chuyên sâu ít người biết đến)
Verb + niche science
  • explore explore niche science
    (khám phá khoa học chuyên sâu)
  • advance advance niche science
    (thúc đẩy khoa học ngách)
  • fund fund niche science
    (tài trợ cho khoa học chuyên biệt)

Idioms

  • carve out a niche in science

    Tạo dựng một vị trí độc đáo/chuyên biệt trong khoa học

    "She managed to carve out a niche in quantum computing."

    (Cô ấy đã thành công trong việc tạo dựng một vị trí độc đáo trong lĩnh vực điện toán lượng tử.)

  • a niche area of science

    Một lĩnh vực khoa học chuyên biệt/hẹp

    "Researching ancient fungi is considered a niche area of science."

    (Nghiên cứu nấm cổ đại được coi là một lĩnh vực khoa học chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche science

danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực nghiên cứu khoa học chuyên biệt cao, tập trung vào một khu vực cụ thể hoặc được xác định hẹp, thường liên quan đến một bộ phương pháp luận, thách thức và ứng dụng độc đáo.

"Nanomaterials toxicology is a niche science that requires expertise in both materials science and biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, researchers will have been exploring the niche science of underwater acoustic communication for over a decade.
Đến năm 2030, các nhà nghiên cứu sẽ đã khám phá ngành khoa học hẹp về giao tiếp âm thanh dưới nước trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been focusing on niche science if funding priorities shift towards more mainstream research areas.
Họ sẽ không tập trung vào ngành khoa học hẹp nếu ưu tiên tài trợ chuyển sang các lĩnh vực nghiên cứu chính thống hơn.
Nghi vấn
Will universities have been investing in niche science programs for long enough to see significant breakthroughs by the end of this century?
Liệu các trường đại học có đầu tư vào các chương trình khoa học hẹp đủ lâu để chứng kiến những đột phá đáng kể vào cuối thế kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche science".

Chuyên môn hóa trong nghiên cứu

Trong bối cảnh khoa học hiện đại, 'niche science' phản ánh xu hướng chuyên môn hóa cao độ. Với lượng kiến thức khổng lồ và công nghệ phát triển, các nhà khoa học thường tập trung vào những ngóc ngách rất cụ thể để có thể tạo ra những khám phá đột phá. Điều này đòi hỏi sự đào sâu kiến thức và kỹ năng trong một phạm vi hẹp.

Thách thức và cơ hội

Làm việc trong một lĩnh vực 'niche science' mang lại cả thách thức và cơ hội. Thách thức có thể là khó khăn trong việc tìm kiếm tài trợ, ít được công nhận rộng rãi do tính chuyên biệt cao, hoặc ít đồng nghiệp để cộng tác. Tuy nhiên, cơ hội là có thể trở thành chuyên gia hàng đầu thế giới trong lĩnh vực đó, đối mặt với ít cạnh tranh hơn, và có tiềm năng tạo ra tác động lớn trong một phạm vi cụ thể.