niche science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly specialized field of scientific study that focuses on a specific or narrowly defined area, often involving a unique set of methodologies, challenges, and applications.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực nghiên cứu khoa học chuyên biệt cao, tập trung vào một khu vực cụ thể hoặc được xác định hẹp, thường liên quan đến một bộ phương pháp luận, thách thức và ứng dụng độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nanomaterials toxicology is a niche science that requires expertise in both materials science and biology."
"Độc học vật liệu nano là một lĩnh vực khoa học niche đòi hỏi kiến thức chuyên môn về cả khoa học vật liệu và sinh học."
-
"The rise of bioinformatics has led to several niche sciences focusing on specific aspects of genomics."
"Sự trỗi dậy của tin sinh học đã dẫn đến một số lĩnh vực khoa học niche tập trung vào các khía cạnh cụ thể của bộ gen."
-
"Astrobiology, the study of life in the universe, is considered a niche science with growing interest."
"Sinh vật học vũ trụ, nghiên cứu về sự sống trong vũ trụ, được coi là một lĩnh vực khoa học niche với sự quan tâm ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | niche | Lĩnh vực/vị trí chuyên biệt, thị trường ngách |
| Adjective | niche | Chuyên biệt, thích hợp cho một nhóm nhỏ |
| Noun | science | Khoa học |
| Noun | scientist | Nhà khoa học |
| Adjective | scientific | Thuộc về khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các lĩnh vực khoa học mới nổi hoặc các lĩnh vực ít được biết đến hơn so với các ngành khoa học chính thống. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn hóa sâu sắc và tập trung vào một vấn đề hoặc hệ thống cụ thể. Khác với các lĩnh vực khoa học rộng lớn, niche science thường giải quyết các câu hỏi rất cụ thể và có thể liên ngành.
Prepositions
in: Sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc hoạt động trong một lĩnh vực khoa học niche. of: Sử dụng khi nói về bản chất hoặc đặc điểm của một niche science.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialized specialized niche science (khoa học chuyên sâu chuyên biệt)
-
emerging emerging niche science (lĩnh vực khoa học ngách mới nổi)
-
obscure obscure niche science (khoa học chuyên sâu ít người biết đến)
-
explore explore niche science (khám phá khoa học chuyên sâu)
-
advance advance niche science (thúc đẩy khoa học ngách)
-
fund fund niche science (tài trợ cho khoa học chuyên biệt)
Idioms
-
carve out a niche in science
Tạo dựng một vị trí độc đáo/chuyên biệt trong khoa học
"She managed to carve out a niche in quantum computing."
(Cô ấy đã thành công trong việc tạo dựng một vị trí độc đáo trong lĩnh vực điện toán lượng tử.)
-
a niche area of science
Một lĩnh vực khoa học chuyên biệt/hẹp
"Researching ancient fungi is considered a niche area of science."
(Nghiên cứu nấm cổ đại được coi là một lĩnh vực khoa học chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
niche science
danh từMột lĩnh vực nghiên cứu khoa học chuyên biệt cao, tập trung vào một khu vực cụ thể hoặc được xác định hẹp, thường liên quan đến một bộ phương pháp luận, thách thức và ứng dụng độc đáo.
"Nanomaterials toxicology is a niche science that requires expertise in both materials science and biology."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, researchers will have been exploring the niche science of underwater acoustic communication for over a decade. |
Đến năm 2030, các nhà nghiên cứu sẽ đã khám phá ngành khoa học hẹp về giao tiếp âm thanh dưới nước trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been focusing on niche science if funding priorities shift towards more mainstream research areas. |
Họ sẽ không tập trung vào ngành khoa học hẹp nếu ưu tiên tài trợ chuyển sang các lĩnh vực nghiên cứu chính thống hơn. |
| Nghi vấn | Will universities have been investing in niche science programs for long enough to see significant breakthroughs by the end of this century? |
Liệu các trường đại học có đầu tư vào các chương trình khoa học hẹp đủ lâu để chứng kiến những đột phá đáng kể vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche science".
