(Top Banner Ad)
scientist
B2
Danh từ B2 Khoa học

scientist

UK: /ˈsaɪən.tɪst/ • US: /ˈsaɪən.tɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học nhà bác học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies or has expert knowledge of one or more of the natural or physical sciences.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu hoặc có kiến thức chuyên môn về một hoặc nhiều ngành khoa học tự nhiên hoặc khoa học vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist conducted experiments to test her hypothesis."

    "Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của cô ấy."

  • "Many scientists are working to find a cure for cancer."

    "Nhiều nhà khoa học đang làm việc để tìm ra phương pháp chữa trị ung thư."

  • "She is a leading scientist in the field of genetics."

    "Cô ấy là một nhà khoa học hàng đầu trong lĩnh vực di truyền học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientism chủ nghĩa duy khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adjective unscientific phi khoa học
Adjective scientistic duy khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
English
science
English
scientist

Nguồn gốc từ 'Scientist'

Từ 'scientist' được nhà khoa học và triết gia người Anh William Whewell đặt ra vào năm 1833. Trước đó, những người làm công việc nghiên cứu khoa học thường được gọi là 'men of science' (những người đàn ông của khoa học) hoặc 'natural philosophers' (nhà triết học tự nhiên). Whewell tạo ra từ này theo khuôn mẫu của từ 'artist' (nghệ sĩ) để chỉ những người chuyên tâm vào khoa học, giúp từ này trở nên phổ biến và thay thế các cách gọi cũ.

Usage Note

Từ 'scientist' dùng để chỉ một cá nhân tham gia vào nghiên cứu khoa học. Nó bao hàm một trình độ học vấn và kinh nghiệm nhất định trong một lĩnh vực khoa học cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'researcher' (nhà nghiên cứu), một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm những người tiến hành nghiên cứu không nhất thiết phải có trình độ khoa học chính thức.

Prepositions

as for

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò của nhà khoa học: 'He worked as a scientist'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích nghiên cứu của nhà khoa học: 'She is a scientist for a pharmaceutical company.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientist
  • leading leading scientist
    (nhà khoa học hàng đầu)
  • brilliant brilliant scientist
    (nhà khoa học lỗi lạc/thiên tài)
  • renowned renowned scientist
    (nhà khoa học nổi tiếng)
  • young young scientist
    (nhà khoa học trẻ)
  • data data scientist
    (nhà khoa học dữ liệu)
  • marine marine scientist
    (nhà khoa học biển)
  • political political scientist
    (nhà khoa học chính trị)
  • social social scientist
    (nhà khoa học xã hội)
Verb + scientist
  • become become a scientist
    (trở thành nhà khoa học)
  • work as work as a scientist
    (làm việc như một nhà khoa học)
  • consult consult a scientist
    (tham khảo ý kiến một nhà khoa học)
  • employ employ a scientist
    (tuyển dụng một nhà khoa học)
Scientist + Verb
  • conducts A scientist conducts research.
    (Một nhà khoa học tiến hành nghiên cứu.)
  • discovers A scientist discovers something new.
    (Một nhà khoa học khám phá điều gì đó mới.)
  • studies A scientist studies the natural world.
    (Một nhà khoa học nghiên cứu thế giới tự nhiên.)

Idioms

  • It doesn't take a rocket scientist

    Không cần phải là nhà khoa học tên lửa (ý nói điều gì đó không phức tạp hoặc dễ hiểu, ai cũng có thể làm được)

    "You don't need to be a rocket scientist to figure out how to use this new app."

    (Bạn không cần phải là một nhà khoa học tên lửa để biết cách sử dụng ứng dụng mới này.)

  • mad scientist

    nhà khoa học điên (một nhân vật hư cấu thường có ý tưởng điên rồ hoặc thực hiện các thí nghiệm nguy hiểm)

    "The villain in the cartoon was a classic mad scientist with a crazy plan to shrink the moon."

    (Nhân vật phản diện trong phim hoạt hình là một nhà khoa học điên điển hình với kế hoạch điên rồ nhằm thu nhỏ mặt trăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientist

Danh từ
Lật mặt

Một người nghiên cứu hoặc có kiến thức chuyên môn về một hoặc nhiều ngành khoa học tự nhiên hoặc khoa học vật lý.

"The scientist conducted experiments to test her hypothesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will be researching new treatments for the disease next year.
Nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho căn bệnh vào năm tới.
Phủ định
The scientist won't be presenting their findings at the conference.
Nhà khoa học sẽ không trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị.
Nghi vấn
Will the scientist be conducting experiments in the lab tomorrow morning?
Liệu nhà khoa học có đang tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm vào sáng mai không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a scientist for over ten years.
Cô ấy đã là một nhà khoa học trong hơn mười năm.
Phủ định
He hasn't always been a scientist; he used to be an engineer.
Anh ấy không phải lúc nào cũng là một nhà khoa học; anh ấy từng là một kỹ sư.
Nghi vấn
Has the scientist discovered a new element?
Nhà khoa học đã khám phá ra một nguyên tố mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientist".

Áo khoác phòng thí nghiệm màu trắng (The White Lab Coat)

Áo khoác phòng thí nghiệm màu trắng (lab coat) là biểu tượng dễ nhận biết của các nhà khoa học, tượng trưng cho sự sạch sẽ, chuyên nghiệp và tính khách quan. Mặc dù không phải tất cả các nhà khoa học đều mặc áo lab coat trong công việc hàng ngày, hình ảnh này đã ăn sâu vào văn hóa đại chúng và thường xuất hiện trong phim ảnh, sách báo để đại diện cho giới khoa học.

Giải Nobel (The Nobel Prize)

Giải Nobel là một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới, được trao hàng năm cho những thành tựu xuất sắc trong các lĩnh vực Vật lý, Hóa học, Y học (Sinh lý học hoặc Y học), Văn học, Hòa bình và Khoa học Kinh tế. Việc giành được giải Nobel là đỉnh cao của sự nghiệp đối với nhiều nhà khoa học, mang lại sự công nhận toàn cầu cho những đóng góp của họ cho nhân loại.