(Top Banner Ad)
science
B1
noun B1 Khoa học

science

UK: /ˈsaɪəns/ • US: /ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học môn khoa học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intellectual and practical activity encompassing the systematic study of the structure and behaviour of the physical and natural world through observation and experiment.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trí tuệ và thực tiễn bao gồm việc nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in science."

    "Cô ấy có bằng khoa học."

  • "Science has made significant progress in the last century."

    "Khoa học đã có những tiến bộ đáng kể trong thế kỷ qua."

  • "He is fascinated by the wonders of science."

    "Anh ấy bị mê hoặc bởi những điều kỳ diệu của khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Adjective unscientific phi khoa học, không có tính khoa học
Noun pseudoscience ngụy khoa học, giả khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
Modern English
science

Nguồn gốc từ 'science'

Từ 'science' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ bất kỳ loại kiến thức có hệ thống nào, không chỉ riêng các ngành khoa học tự nhiên như ngày nay. Phải đến thế kỷ 17, với sự phát triển của phương pháp khoa học, nghĩa của từ mới dần thu hẹp lại để chỉ việc nghiên cứu thế giới tự nhiên và xã hội dựa trên quan sát, thí nghiệm và lý luận.

Usage Note

Science nhấn mạnh phương pháp luận có hệ thống, dựa trên bằng chứng thực nghiệm và lý luận logic. Nó khác với belief (niềm tin) hay opinion (ý kiến cá nhân) ở chỗ nó yêu cầu kiểm chứng và có thể bác bỏ được. So sánh với 'technology' (công nghệ), science tập trung vào hiểu biết cơ bản, trong khi technology tập trung vào ứng dụng thực tế.

Prepositions

in of

in science: chỉ lĩnh vực hoặc ngành khoa học cụ thể (ví dụ: in science education).
of science: thường dùng để chỉ bản chất, nguyên tắc hoặc các khía cạnh khác của khoa học (ví dụ: the philosophy of science).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + science
  • natural natural science
    (khoa học tự nhiên)
  • social social science
    (khoa học xã hội)
  • pure pure science
    (khoa học cơ bản/thuần túy)
  • applied applied science
    (khoa học ứng dụng)
  • forensic forensic science
    (khoa học pháp y)
  • computer computer science
    (khoa học máy tính)
  • data data science
    (khoa học dữ liệu)
Verb + science
  • study study science
    (học khoa học, nghiên cứu khoa học)
  • conduct conduct science
    (tiến hành nghiên cứu khoa học)
  • advance advance science
    (phát triển/thúc đẩy khoa học)
  • popularize popularize science
    (phổ biến khoa học)
Science + Noun / Prepositional phrase
  • the science of the science of medicine
    (khoa học y học)
  • the science of the science of communication
    (khoa học giao tiếp)
  • breakthrough in breakthrough in science
    (bước đột phá trong khoa học)

Idioms

  • It's not rocket science.

    Nó không phải là điều gì quá phức tạp/khó hiểu đâu (ám chỉ điều gì đó dễ hiểu, không cần trí tuệ siêu việt).

    "Learning to cook an omelette is not rocket science."

    (Học cách làm trứng ốp la không phải là điều gì cao siêu cả.)

  • There's a science to it.

    Có một phương pháp/nguyên tắc khoa học đằng sau nó (ám chỉ một cách tiếp cận có hệ thống, quy củ để đạt được kết quả).

    "Making a perfect cup of coffee? There's definitely a science to it."

    (Pha một ly cà phê hoàn hảo ư? Chắc chắn là có phương pháp riêng của nó đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

science

noun
Lật mặt

Hoạt động trí tuệ và thực tiễn bao gồm việc nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thử nghiệm.

"She has a degree in science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Science is fascinating, isn't it?
Khoa học thật hấp dẫn, phải không?
Phủ định
Scientific research isn't always easy, is it?
Nghiên cứu khoa học không phải lúc nào cũng dễ dàng, phải không?
Nghi vấn
They don't study science, do they?
Họ không học khoa học, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "science".

Phương pháp khoa học (The Scientific Method)

Ở các nước phương Tây, 'phương pháp khoa học' là nền tảng của mọi nghiên cứu và khám phá. Nó bao gồm việc đặt câu hỏi, hình thành giả thuyết, tiến hành thí nghiệm, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận. Đây là cách tiếp cận có hệ thống giúp đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kiến thức.

Giáo dục STEM

STEM là từ viết tắt của Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học). Đây là một xu hướng giáo dục quan trọng ở nhiều quốc gia phát triển, nhằm khuyến khích học sinh, sinh viên theo đuổi các ngành nghề liên quan đến khoa học và công nghệ, vốn được coi là động lực chính cho sự đổi mới và phát triển kinh tế.