(Top Banner Ad)
nick
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật (không trang trọng)

nick

UK: /nɪk/ • US: /nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vết xước vết khía biệt danh ăn cắp bắt giữ (Anh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small cut or notch.

Vietnamese Meaning

Một vết cắt hoặc vết khía nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a small nick on the edge of the table."

    "Có một vết xước nhỏ ở mép bàn."

  • "He gave me the nick that he would pay me the money the following week."

    "Anh ta hứa chắc chắn với tôi là sẽ trả tiền cho tôi vào tuần tới."

  • "The burglars are said to have got away with a considerable nick."

    "Người ta nói rằng bọn trộm đã tẩu thoát với một món tiền đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nick vết khía, vết rạch nhỏ; nhà tù (tiếng lóng Anh)
Verb nick tạo vết khía, vết rạch; đánh cắp (tiếng lóng Anh); bắt giữ (tiếng lóng Anh)
Noun knick-knack đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật (không trang trọng)

Etymology (Nguồn gốc)

English
nick

Nguồn gốc từ 'nick'

Nguồn gốc của từ 'nick' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ như tiếng Na Uy cổ (Old Norse 'hnikka' – có nghĩa là co giật, xô đẩy) hoặc tiếng Pháp cổ (Old French 'nique' – vết khía, vết rạch). Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15-16 với ý nghĩa ban đầu là một vết cắt hoặc vết khía nhỏ, giống như khi bạn dùng dao để tạo một vết trên bề mặt.

Usage Note

Thường chỉ những vết xước, sứt mẻ nhỏ không gây ảnh hưởng lớn. Khác với 'gash' (vết cắt sâu, dài) hoặc 'scratch' (vết cào xước).

Prepositions

on in

'Nick on' thường chỉ vị trí vết xước trên bề mặt. 'Nick in' có thể chỉ vết lõm nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nick (vết cắt)
  • small a **small** nick
    (một vết cắt nhỏ)
  • tiny a **tiny** nick
    (một vết khía nhỏ xíu)
  • nasty a **nasty** nick
    (một vết rách khó chịu)
Verb + nick (tạo vết cắt)
  • get **get** a nick
    (bị một vết cắt/khía)
  • make **make** a nick
    (tạo một vết khía)
Verb + nick (đánh cắp/bắt giữ - tiếng lóng)
  • nick **nick** a car
    (trộm một chiếc xe hơi)
  • nick **nick** a suspect
    (bắt giữ một nghi phạm (tiếng lóng Anh))

Idioms

  • in the nick of time

    vừa kịp lúc, sát nút

    "The ambulance arrived in the nick of time to save his life."

    (Xe cứu thương đã đến vừa kịp lúc để cứu mạng anh ấy.)

  • in the nick (British slang)

    trong tù

    "After getting caught, he ended up in the nick for a few months."

    (Sau khi bị bắt, anh ta đã phải ngồi tù vài tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nick

danh từ
Lật mặt

Một vết cắt hoặc vết khía nhỏ.

"There's a small nick on the edge of the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nick".

Ý nghĩa lóng của 'nick' trong tiếng Anh-Anh

Trong tiếng Anh-Anh (British English), từ 'nick' thường được dùng như một tiếng lóng rất phổ biến với hai ý nghĩa chính: 'đánh cắp' (to steal) và 'bắt giữ' (to arrest). Điều này khác biệt so với tiếng Anh-Mỹ và thể hiện tính địa phương của ngôn ngữ. Ví dụ, một người có thể nói 'I'm going to nick a biscuit' (tôi sẽ ăn vụng một cái bánh quy) hoặc 'The police nicked him for shoplifting' (cảnh sát đã bắt hắn vì tội ăn cắp vặt).

Nguồn gốc 'nick' từ gậy ghi số (tally stick)

Một giả thuyết thú vị về 'nick' liên quan đến 'gậy ghi số' (tally stick) được sử dụng trong lịch sử. Những chiếc gậy này được dùng để ghi lại số lượng hàng hóa, nợ nần hoặc thời gian bằng cách tạo các vết khía (nicks) trên chúng. Điều này giải thích tại sao 'nick' có thể có nghĩa là một dấu hiệu hoặc một điểm chính xác. Cụm từ 'in the nick of time' (vừa kịp lúc) có thể bắt nguồn từ ý tưởng về việc chạm đến một vết khía cụ thể trên gậy ghi thời gian, chỉ ra một khoảnh khắc chính xác hoặc cuối cùng.