nick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small cut or notch.
Vietnamese Meaning
Một vết cắt hoặc vết khía nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a small nick on the edge of the table."
"Có một vết xước nhỏ ở mép bàn."
-
"He gave me the nick that he would pay me the money the following week."
"Anh ta hứa chắc chắn với tôi là sẽ trả tiền cho tôi vào tuần tới."
-
"The burglars are said to have got away with a considerable nick."
"Người ta nói rằng bọn trộm đã tẩu thoát với một món tiền đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nick | vết khía, vết rạch nhỏ; nhà tù (tiếng lóng Anh) |
| Verb | nick | tạo vết khía, vết rạch; đánh cắp (tiếng lóng Anh); bắt giữ (tiếng lóng Anh) |
| Noun | knick-knack | đồ lặt vặt, đồ trang trí nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ những vết xước, sứt mẻ nhỏ không gây ảnh hưởng lớn. Khác với 'gash' (vết cắt sâu, dài) hoặc 'scratch' (vết cào xước).
Prepositions
'Nick on' thường chỉ vị trí vết xước trên bề mặt. 'Nick in' có thể chỉ vết lõm nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a **small** nick (một vết cắt nhỏ)
-
tiny a **tiny** nick (một vết khía nhỏ xíu)
-
nasty a **nasty** nick (một vết rách khó chịu)
-
get **get** a nick (bị một vết cắt/khía)
-
make **make** a nick (tạo một vết khía)
-
nick **nick** a car (trộm một chiếc xe hơi)
-
nick **nick** a suspect (bắt giữ một nghi phạm (tiếng lóng Anh))
Idioms
-
in the nick of time
vừa kịp lúc, sát nút
"The ambulance arrived in the nick of time to save his life."
(Xe cứu thương đã đến vừa kịp lúc để cứu mạng anh ấy.)
-
in the nick (British slang)
trong tù
"After getting caught, he ended up in the nick for a few months."
(Sau khi bị bắt, anh ta đã phải ngồi tù vài tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nick
danh từMột vết cắt hoặc vết khía nhỏ.
"There's a small nick on the edge of the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nick".
