(Top Banner Ad)
shoplifting
B2
noun B2 Luật pháp, Tội phạm

shoplifting

UK: /ˈʃɒpˌlɪftɪŋ/ • US: /ˈʃɑːpˌlɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn cắp ở cửa hàng trộm cắp vặt trong cửa hàng móc túi ở cửa hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing goods from a shop while pretending to be a customer.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn cắp hàng hóa từ một cửa hàng trong khi giả vờ là khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was caught shoplifting a dress."

    "Cô ấy bị bắt vì ăn cắp một chiếc váy."

  • "The store has increased security to prevent shoplifting."

    "Cửa hàng đã tăng cường an ninh để ngăn chặn nạn ăn cắp."

  • "Shoplifting is a serious crime."

    "Ăn cắp ở cửa hàng là một tội nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoplifting Hành vi trộm cắp vặt ở cửa hàng/siêu thị
Verb shoplift Ăn trộm vặt ở cửa hàng/siêu thị
Noun shoplifter Kẻ ăn trộm vặt ở cửa hàng/siêu thị
Adjective shoplifted (Hàng hóa) bị ăn trộm từ cửa hàng/siêu thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Old Norse
lypta
English (17th Century)
shoplifter
English (17th Century)
shoplifting

Nguồn gốc từ 'Shoplifting'

'Shoplifting' là một từ ghép tiếng Anh khá trực quan, xuất hiện vào thế kỷ 17. Nó kết hợp 'shop' (cửa hàng) và 'lifting' (hành động nhấc lên, lấy đi). Ban đầu, từ 'shoplifter' được dùng để chỉ người trộm đồ trong cửa hàng. Sau đó, 'shoplifting' ra đời để mô tả hành vi này. Điều thú vị là 'lifting' ở đây không chỉ mang nghĩa đen là nhấc lên mà còn ngụ ý hành vi lấy cắp một cách kín đáo, không công khai, thường là với các món đồ nhỏ trong cửa hàng.

Usage Note

Shoplifting ám chỉ việc trộm cắp các mặt hàng bày bán trong cửa hàng, thường là với mục đích sử dụng cá nhân hoặc bán lại. Nó khác với 'robbery' (cướp) vì không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa, và khác với 'burglary' (đột nhập) vì diễn ra trong giờ mở cửa của cửa hàng.

Prepositions

for

Ví dụ: 'He was arrested for shoplifting'. Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ lý do hoặc tội danh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoplifting
  • petty petty shoplifting
    (trộm cắp vặt số lượng/giá trị nhỏ)
  • widespread widespread shoplifting
    (trộm cắp vặt tràn lan)
  • organized organized shoplifting
    (trộm cắp vặt có tổ chức)
  • habitual habitual shoplifting
    (trộm cắp vặt theo thói quen)
Verb + shoplifting
  • commit commit shoplifting
    (thực hiện hành vi trộm cắp vặt)
  • prevent prevent shoplifting
    (ngăn chặn trộm cắp vặt)
  • report report shoplifting
    (báo cáo hành vi trộm cắp vặt)
  • be caught be caught shoplifting
    (bị bắt quả tang khi trộm cắp vặt)
Noun + shoplifting
  • a charge of a charge of shoplifting
    (cáo buộc trộm cắp vặt)
  • an act of an act of shoplifting
    (một hành vi trộm cắp vặt)
  • a rise in a rise in shoplifting
    (sự gia tăng các vụ trộm cắp vặt)

Idioms

  • go shoplifting

    đi ăn trộm vặt ở cửa hàng/siêu thị

    "They decided to go shoplifting for some clothes."

    (Họ quyết định đi ăn trộm quần áo ở cửa hàng.)

  • be charged with shoplifting

    bị buộc tội ăn trộm vặt ở cửa hàng/siêu thị

    "She was charged with shoplifting after being caught on camera."

    (Cô ấy đã bị buộc tội ăn trộm vặt sau khi bị camera ghi lại.)

  • a shoplifting spree

    một chuỗi/loạt các vụ ăn trộm vặt

    "The teenager went on a shoplifting spree, stealing items from several stores."

    (Thiếu niên đó đã thực hiện một chuỗi các vụ ăn trộm vặt, lấy cắp đồ từ nhiều cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoplifting

noun
Lật mặt

Hành động ăn cắp hàng hóa từ một cửa hàng trong khi giả vờ là khách hàng.

"She was caught shoplifting a dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard witnessed the shoplifting incident.
Người bảo vệ đã chứng kiến vụ trộm cắp ở cửa hàng.
Phủ định
The store does not tolerate shoplifting.
Cửa hàng không dung thứ cho hành vi trộm cắp.
Nghi vấn
Is shoplifting a serious crime in this state?
Trộm cắp ở cửa hàng có phải là một tội nghiêm trọng ở tiểu bang này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shoplifting is a serious crime that can lead to jail time.
Ăn cắp vặt là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến ngồi tù.
Phủ định
Shoplifting isn't the only type of theft that stores have to worry about.
Ăn cắp vặt không phải là loại trộm cắp duy nhất mà các cửa hàng phải lo lắng.
Nghi vấn
Why is shoplifting becoming more prevalent in urban areas?
Tại sao nạn ăn cắp vặt ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực thành thị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoplifting".

Tác động đến Doanh nghiệp và Biện pháp An ninh

Shoplifting là một vấn đề nghiêm trọng đối với các nhà bán lẻ trên toàn thế giới, gây ra thiệt hại tài chính đáng kể. Để chống lại hành vi này, các cửa hàng thường áp dụng nhiều biện pháp an ninh như camera giám sát (CCTV), hệ thống báo động điện tử, tem chống trộm trên sản phẩm, và nhân viên an ninh. Thậm chí, một số cửa hàng còn thiết kế lối đi hẹp, đặt các mặt hàng đắt tiền trong tủ khóa hoặc gần quầy thu ngân để giảm thiểu nguy cơ.

Hậu quả Pháp lý và Khía cạnh Tâm lý

Ở nhiều quốc gia phương Tây, shoplifting được coi là một tội hình sự, tùy thuộc vào giá trị của món đồ bị trộm, kẻ trộm có thể phải đối mặt với tiền phạt, án tù, hoặc cả hai. Đáng chú ý, một số người thực hiện hành vi shoplifting không phải vì nhu cầu tài chính mà do một rối loạn kiểm soát xung động gọi là 'kleptomania' (mê ăn cắp vặt). Đây là một tình trạng tâm lý khiến người bệnh không thể cưỡng lại mong muốn ăn cắp những món đồ thường không có giá trị lớn hoặc không cần thiết đối với họ.