(Top Banner Ad)
fleet
B2
Danh từ B2 Vận tải, Quân sự, Kinh doanh

fleet

UK: /fliːt/ • US: /fliːt/

Nghĩa tiếng Việt

hạm đội đội (xe, tàu...) nhanh nhẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of ships sailing together, engaged in the same activity, or under the same ownership.

Vietnamese Meaning

Một nhóm tàu thuyền cùng nhau di chuyển, tham gia vào cùng một hoạt động hoặc thuộc cùng một chủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The naval fleet sailed into the harbor."

    "Hạm đội hải quân đã tiến vào cảng."

  • "A large fleet of fishing boats was spotted off the coast."

    "Một đội tàu đánh cá lớn đã được phát hiện ngoài khơi."

  • "The company is upgrading its fleet of computers."

    "Công ty đang nâng cấp đội máy tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fleet hạm đội, đội xe/tàu
Adjective fleet nhanh nhẹn, mau lẹ
Verb fleet trôi qua nhanh, lướt qua
Noun fleetness sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ
Adjective fleeting thoáng qua, phù du, chốc lát
Adverb fleetly một cách nhanh nhẹn, mau lẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*fleutan
Old English
flēotan / flēot
Middle English
flete
Modern English
fleet

Nguồn gốc của sự Nhanh Nhẹn

Từ gốc PIE *plew- có nghĩa là 'chảy, bơi', dẫn đến Proto-Germanic *fleutan 'nổi, chảy'. Từ này phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'flēotan' mang cả nghĩa 'trôi nổi, chảy' và 'nhanh nhẹn'. Vì vậy, một người 'fleet of foot' (chân nhanh nhẹn) có thể chạy như nước chảy.

Hạm đội Tàu thuyền

Song song với nghĩa 'nhanh nhẹn', từ tiếng Anh cổ 'flēot' còn có nghĩa là 'thuyền, bè, tàu'. Điều này có thể xuất phát từ việc các tàu thuyền 'nổi' trên mặt nước. Sau đó, nó được dùng để chỉ một 'hạm đội' lớn gồm nhiều tàu.

Usage Note

Từ 'fleet' thường được dùng để chỉ một đội tàu lớn, đặc biệt là tàu chiến hoặc tàu thương mại. Nó nhấn mạnh sự tập hợp và tổ chức của các tàu. Đôi khi, nó có thể được dùng rộng hơn để chỉ một nhóm xe cộ hoặc máy bay.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ loại hoặc mục đích của hạm đội. Ví dụ: 'a fleet of warships' (một hạm đội tàu chiến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleet
  • vast a vast fleet
    (một hạm đội lớn/mạnh)
  • fishing a fishing fleet
    (một đội tàu đánh cá)
  • air an air fleet
    (một đội bay, phi đội)
  • naval a naval fleet
    (một hạm đội hải quân)
Noun + of + fleet (or fleet of + Noun)
  • fleet of a fleet of cars
    (một đội xe ô tô)
  • fleet of a fleet of ships
    (một hạm đội tàu)
  • fleet of a fleet of buses
    (một đội xe buýt)
Verb + fleet
  • command a command a fleet
    (chỉ huy một hạm đội)
  • deploy a deploy a fleet
    (triển khai một hạm đội)

Idioms

  • fleet of foot

    nhanh chân, chạy nhanh

    "The gazelle is fleet of foot and can outrun most predators."

    (Linh dương rất nhanh chân và có thể chạy thoát hầu hết các loài săn mồi.)

  • time fleets by

    thời gian trôi đi nhanh chóng

    "It feels like just yesterday we met, but time truly fleets by."

    (Cứ ngỡ như mới hôm qua chúng ta gặp nhau, nhưng thời gian quả thực trôi đi rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleet

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm tàu thuyền cùng nhau di chuyển, tham gia vào cùng một hoạt động hoặc thuộc cùng một chủ sở hữu.

"The naval fleet sailed into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleet".

Sức mạnh của Hạm đội Hải quân

Trong lịch sử, hạm đội hải quân đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ lãnh thổ, mở rộng đế chế và kiểm soát các tuyến đường thương mại. Các trận hải chiến lớn thường quyết định vận mệnh của các quốc gia. Ví dụ, Hạm đội Hoàng gia Anh từng là lực lượng hải quân hùng mạnh nhất thế giới, giúp Anh trở thành một cường quốc toàn cầu.

Hạm đội trong đời sống hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'fleet' không chỉ giới hạn ở tàu thuyền mà còn mở rộng ra các đội xe (fleet of cars, fleet of trucks), đội máy bay (air fleet), hay thậm chí là đội xe đạp công cộng (bicycle fleet). Việc quản lý hạm đội hiệu quả là yếu tố then chốt trong ngành vận tải, logistics và dịch vụ, giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.