(Top Banner Ad)
Nineteenth
B1
Tính từ B1 Thời gian, Số đếm

Nineteenth

UK: /ˌnaɪnˈtiːnθ/ • US: /ˌnaɪnˈtiːnθ/

Nghĩa tiếng Việt

Thứ mười chín Một phần mười chín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the last in a series of nineteen things.

Vietnamese Meaning

Thứ mười chín trong một chuỗi gồm mười chín vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nineteenth century was a time of great change."

    "Thế kỷ mười chín là thời kỳ của những thay đổi lớn."

  • "She finished in nineteenth place."

    "Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười chín."

  • "This is the nineteenth version of the software."

    "Đây là phiên bản thứ mười chín của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Cardinal Number nineteen Số đếm mười chín (ví dụ: nineteen books - mười chín quyển sách)
Noun the nineteenth Ngày mười chín (của một tháng) (ví dụ: the nineteenth of July - ngày mười chín tháng Bảy)

Related Words

Subject Area

Thời gian, Số đếm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nigon
Old English
tīen
Old English
nigontīene
Middle English
nyntene
Modern English
nineteen
Modern English
nineteenth

Nguồn gốc của 'Nineteenth'

'Nineteenth' đơn giản là dạng số thứ tự (ordinal number) của 'nineteen' (mười chín). Giống như cách 'first' từ 'one' hay 'tenth' từ 'ten', nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-th' vào số đếm 'nineteen'. Hậu tố '-th' này có nguồn gốc rất cổ xưa trong tiếng Anh, giúp chúng ta sắp xếp các sự vật theo một trình tự nhất định, thể hiện vị trí thứ mười chín trong một dãy.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ vị trí thứ mười chín trong một chuỗi, hoặc thế kỷ thứ mười chín (1801-1900).

Collocations (Từ đi kèm)

Nineteenth + Noun
  • century nineteenth century
    (thế kỷ 19)
  • birthday nineteenth birthday
    (sinh nhật lần thứ 19)
  • floor nineteenth floor
    (tầng thứ 19)
  • anniversary nineteenth anniversary
    (kỷ niệm 19 năm)
Specific Phrases
  • the the nineteenth of [month]
    (ngày mười chín của [tháng] (ví dụ: the nineteenth of August - ngày mười chín tháng Tám))
  • Amendment Nineteenth Amendment
    (Tu chính án thứ 19 (của Hiến pháp Hoa Kỳ))

Idioms

  • the nineteenth hole

    Khu vực giải trí, quán bar hoặc nhà hàng tại sân golf, nơi người chơi thường thư giãn và giao lưu sau khi kết thúc 18 lỗ golf.

    "After a challenging game, we always head to the nineteenth hole for a celebratory drink."

    (Sau một trận đấu đầy thử thách, chúng tôi luôn đến 'lỗ thứ mười chín' để uống mừng.)

  • nineteenth-century literature

    Văn học được sáng tác trong khoảng thời gian từ năm 1801 đến năm 1900, bao gồm các phong trào như Chủ nghĩa Lãng mạn, Chủ nghĩa Hiện thực.

    "She specializes in nineteenth-century literature, particularly the Romantic poets."

    (Cô ấy chuyên về văn học thế kỷ 19, đặc biệt là các nhà thơ lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Nineteenth

Tính từ
Lật mặt

Thứ mười chín trong một chuỗi gồm mười chín vật.

"The nineteenth century was a time of great change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the nineteenth century saw immense industrial growth is undeniable.
Việc thế kỷ 19 chứng kiến sự tăng trưởng công nghiệp to lớn là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It's not clear whether the nineteenth law was properly enforced.
Không rõ liệu luật thứ mười chín có được thi hành đúng cách hay không.
Nghi vấn
Whether the nineteenth team member will participate in the project is still under consideration.
Việc thành viên thứ mười chín của đội có tham gia dự án hay không vẫn đang được xem xét.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nineteenth century: a period of significant industrial and social change.
Thế kỷ mười chín: một giai đoạn có những thay đổi lớn về công nghiệp và xã hội.
Phủ định
This isn't the nineteenth century: we have advanced technology now.
Đây không phải thế kỷ mười chín: chúng ta có công nghệ tiên tiến bây giờ.
Nghi vấn
Was the nineteenth century a time of great exploration: a journey into the unknown?
Thế kỷ mười chín có phải là thời kỳ của những cuộc thám hiểm vĩ đại: một cuộc hành trình vào những điều chưa biết?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nineteenth century was a time of great change.
Thế kỷ 19 là thời kỳ của những thay đổi lớn.
Phủ định
Wasn't it the nineteenth day of the month when they arrived?
Không phải là ngày mười chín của tháng khi họ đến sao?
Nghi vấn
Is the nineteenth hole the most challenging on the course?
Có phải lỗ thứ mười chín là thử thách nhất trên sân không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, he will have been studying nineteenth-century literature for five hours.
Đến cuối hội nghị, anh ấy sẽ đã học văn học thế kỷ 19 được năm tiếng.
Phủ định
She won't have been living in that nineteenth-century house for very long before she decides to renovate it.
Cô ấy sẽ không sống trong ngôi nhà thế kỷ 19 đó được lâu trước khi quyết định cải tạo nó.
Nghi vấn
Will they have been celebrating the nineteenth anniversary of their company's founding all day?
Liệu họ có đang ăn mừng kỷ niệm 19 năm thành lập công ty cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nineteenth".

Thế kỷ 19: Một Kỷ nguyên Biến đổi

Thế kỷ 19 (từ năm 1801 đến 1900) là một giai đoạn lịch sử đầy biến động và quan trọng trên toàn thế giới. Đây là thời kỳ của Cách mạng Công nghiệp, sự mở rộng của các đế quốc thuộc địa, các phong trào xã hội mạnh mẽ như bãi bỏ chế độ nô lệ và đấu tranh cho quyền phụ nữ, cùng với sự phát triển vượt bậc của khoa học, công nghệ và nghệ thuật. Nhiều nền tảng cho thế giới hiện đại đã được hình thành trong thế kỷ này.

Tu chính án thứ 19 của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Tu chính án thứ 19 được phê chuẩn vào năm 1920, đã trao quyền bầu cử cho phụ nữ trên toàn quốc. Đây là một cột mốc quan trọng trong phong trào đòi quyền bình đẳng giới, chấm dứt hàng thập kỷ đấu tranh của các nhà hoạt động vì quyền bầu cử của phụ nữ (suffragettes), và thay đổi sâu sắc bối cảnh chính trị xã hội của đất nước.