(Top Banner Ad)
Nineteen
A1
Number A1 Toán học, Số đếm

Nineteen

UK: /ˌnaɪnˈtiːn/ • US: /ˌnaɪnˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

mười chín
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number equivalent to the sum of ten and nine; one more than eighteen.

Vietnamese Meaning

Số mười chín; số lượng tương đương với tổng của mười và chín; lớn hơn mười tám một đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is nineteen years old."

    "Anh ấy mười chín tuổi."

  • "Nineteen students attended the meeting."

    "Mười chín học sinh đã tham dự cuộc họp."

  • "The bus number is nineteen."

    "Số xe buýt là mười chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Cardinal Number / Adjective / Pronoun nineteen mười chín (số đếm, tính từ, đại từ)
Ordinal Number / Adjective / Noun nineteenth thứ mười chín (số thứ tự, tính từ, danh từ)
Noun (plural) nineteens những năm mười chín (ví dụ: the Nineteen-nineties - thập niên 1990)

Related Words

Subject Area

Toán học, Số đếm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newn-dekm
Proto-Germanic
*newuntehun
Old English
nigontīene
Middle English
nyntene
Modern English
nineteen

Nguồn gốc 'chín cộng mười'

Từ 'Nineteen' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nigontīene', được hình thành từ 'nigon' (chín) và 'tīene' (mười). Cấu trúc này phản ánh cách người xưa ghép các số lại với nhau để tạo thành số lớn hơn, tương tự như trong nhiều ngôn ngữ khác. Nó cho thấy sự phát triển của hệ thống đếm từ các nền văn hóa cổ đại.

Usage Note

Số 'nineteen' là một số đếm cơ bản, nằm giữa 'eighteen' và 'twenty'. Nó thường được sử dụng để chỉ tuổi tác, số lượng đồ vật, hoặc thứ tự trong một dãy số.

Collocations (Từ đi kèm)

Number + Noun
  • nineteen nineteen years old
    (mười chín tuổi)
  • nineteen nineteen people
    (mười chín người)
  • nineteen nineteen dollars
    (mười chín đô la)
  • nineteen nineteen percent
    (mười chín phần trăm)
  • nineteen nineteen cases
    (mười chín trường hợp)
Compound Adjective
  • nineteen-year-old a nineteen-year-old student
    (một sinh viên mười chín tuổi)
  • nineteen-page a nineteen-page report
    (một báo cáo dài mười chín trang)

Idioms

  • Sweet nineteen

    Tuổi mười chín rực rỡ, tuổi trăng rằm (thường dùng để chỉ con gái ở độ tuổi đẹp nhất, tràn đầy sức sống và mơ mộng)

    "She's sweet nineteen and full of dreams, ready to conquer the world."

    (Cô ấy đang ở tuổi mười chín rực rỡ và tràn đầy mơ ước, sẵn sàng chinh phục thế giới.)

  • To talk nineteen to the dozen

    Nói rất nhanh, nói liến thoắng không ngừng nghỉ (như thể nói mười chín từ chỉ trong thời gian nói được mười hai từ bình thường)

    "He was so excited about his trip that he was talking nineteen to the dozen."

    (Anh ấy hào hứng về chuyến đi của mình đến nỗi nói liến thoắng không ngừng.)

  • The Nineteen-Nineties

    Thập niên 1990 (giai đoạn từ năm 1990 đến 1999)

    "Fashion in the Nineteen-Nineties was characterized by grunge and minimalism."

    (Thời trang trong thập niên 1990 được đặc trưng bởi phong cách grunge và tối giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Nineteen

Number
Lật mặt

Số mười chín; số lượng tương đương với tổng của mười và chín; lớn hơn mười tám một đơn vị.

"He is nineteen years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is nineteen years old.
Anh ấy mười chín tuổi.
Phủ định
She is not nineteen yet.
Cô ấy chưa mười chín tuổi.
Nghi vấn
Are you nineteen this year?
Bạn có mười chín tuổi trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nineteen".

Đại dịch COVID-19

Con số 19 đã trở nên nổi tiếng toàn cầu trong những năm gần đây với sự xuất hiện của đại dịch COVID-19. Tên gọi này là viết tắt của 'Coronavirus disease 2019', bởi vì bệnh này là do một chủng virus corona mới gây ra và được xác định lần đầu vào năm 2019.

Tuổi 19: Giai đoạn chuyển tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tuổi 19 thường được xem là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời. Mặc dù một người đã là người lớn hợp pháp (từ 18 tuổi ở hầu hết các quốc gia), nhiều người 19 tuổi vẫn đang trong quá trình học đại học, khám phá bản thân và dần dần bước vào thế giới người lớn, chưa hoàn toàn độc lập tài chính hay cuộc sống.