Nineteen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số mười chín; số lượng tương đương với tổng của mười và chín; lớn hơn mười tám một đơn vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is nineteen years old."
"Anh ấy mười chín tuổi."
-
"Nineteen students attended the meeting."
"Mười chín học sinh đã tham dự cuộc họp."
-
"The bus number is nineteen."
"Số xe buýt là mười chín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Cardinal Number / Adjective / Pronoun | nineteen | mười chín (số đếm, tính từ, đại từ) |
| Ordinal Number / Adjective / Noun | nineteenth | thứ mười chín (số thứ tự, tính từ, danh từ) |
| Noun (plural) | nineteens | những năm mười chín (ví dụ: the Nineteen-nineties - thập niên 1990) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số 'nineteen' là một số đếm cơ bản, nằm giữa 'eighteen' và 'twenty'. Nó thường được sử dụng để chỉ tuổi tác, số lượng đồ vật, hoặc thứ tự trong một dãy số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nineteen nineteen years old (mười chín tuổi)
-
nineteen nineteen people (mười chín người)
-
nineteen nineteen dollars (mười chín đô la)
-
nineteen nineteen percent (mười chín phần trăm)
-
nineteen nineteen cases (mười chín trường hợp)
-
nineteen-year-old a nineteen-year-old student (một sinh viên mười chín tuổi)
-
nineteen-page a nineteen-page report (một báo cáo dài mười chín trang)
Idioms
-
Sweet nineteen
Tuổi mười chín rực rỡ, tuổi trăng rằm (thường dùng để chỉ con gái ở độ tuổi đẹp nhất, tràn đầy sức sống và mơ mộng)
"She's sweet nineteen and full of dreams, ready to conquer the world."
(Cô ấy đang ở tuổi mười chín rực rỡ và tràn đầy mơ ước, sẵn sàng chinh phục thế giới.)
-
To talk nineteen to the dozen
Nói rất nhanh, nói liến thoắng không ngừng nghỉ (như thể nói mười chín từ chỉ trong thời gian nói được mười hai từ bình thường)
"He was so excited about his trip that he was talking nineteen to the dozen."
(Anh ấy hào hứng về chuyến đi của mình đến nỗi nói liến thoắng không ngừng.)
-
The Nineteen-Nineties
Thập niên 1990 (giai đoạn từ năm 1990 đến 1999)
"Fashion in the Nineteen-Nineties was characterized by grunge and minimalism."
(Thời trang trong thập niên 1990 được đặc trưng bởi phong cách grunge và tối giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Nineteen
NumberSố mười chín; số lượng tương đương với tổng của mười và chín; lớn hơn mười tám một đơn vị.
"He is nineteen years old."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is nineteen years old. |
Anh ấy mười chín tuổi. |
| Phủ định | She is not nineteen yet. |
Cô ấy chưa mười chín tuổi. |
| Nghi vấn | Are you nineteen this year? |
Bạn có mười chín tuổi trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Nineteen".
