Twentieth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being one of twenty equal parts; next after the nineteenth.
Vietnamese Meaning
Thứ hai mươi; đứng sau thứ mười chín trong một chuỗi hoặc dãy số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The twentieth century was a time of great change."
"Thế kỷ hai mươi là thời kỳ của những thay đổi lớn."
-
"He finished in twentieth place."
"Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai mươi."
-
"The twentieth day of the month."
"Ngày thứ hai mươi của tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | twenty | số hai mươi |
| Noun | twenties | những năm 20 tuổi (của một người) / thập niên 20 (của một thế kỷ) |
| Adverb | twentiethly | thứ hai mươi là / ở vị trí thứ hai mươi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ vị trí thứ 20 trong một dãy, chuỗi, hoặc dùng trong ngày tháng năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early/mid/late early/mid/late twentieth century (đầu/giữa/cuối thế kỷ 20)
-
birthday twentieth birthday (sinh nhật thứ hai mươi)
-
anniversary twentieth anniversary (kỷ niệm thứ hai mươi)
-
floor twentieth floor (tầng 20)
-
time twentieth time (lần thứ hai mươi)
-
on on the twentieth (of October) (vào ngày hai mươi (tháng Mười))
Idioms
-
The twentieth century
Thế kỷ 20 (một giai đoạn lịch sử quan trọng)
"Many significant inventions were made in the twentieth century."
(Nhiều phát minh quan trọng đã được thực hiện trong thế kỷ 20.)
-
The twentieth time
Lần thứ hai mươi (diễn tả sự lặp lại)
"This is the twentieth time I've told you to clean your room!"
(Đây là lần thứ hai mươi mẹ bảo con dọn phòng đấy!)
-
Twentieth birthday/anniversary
Sinh nhật/kỷ niệm 20 tuổi/năm
"We're planning a big party for her twentieth birthday."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch một bữa tiệc lớn cho sinh nhật thứ hai mươi của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Twentieth
AdjectiveThứ hai mươi; đứng sau thứ mười chín trong một chuỗi hoặc dãy số.
"The twentieth century was a time of great change."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the twentieth time I've told you to clean your room. |
Đây là lần thứ hai mươi tôi bảo bạn dọn phòng rồi đấy. |
| Phủ định | That wasn't even the twentieth person in line; it was much earlier. |
Đó thậm chí không phải là người thứ hai mươi trong hàng; còn sớm hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Was that his twentieth birthday celebration? |
Đó có phải là tiệc mừng sinh nhật lần thứ hai mươi của anh ấy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The twentieth person to arrive will receive a special prize. |
Người thứ hai mươi đến sẽ nhận được một giải thưởng đặc biệt. |
| Phủ định | She is not going to finish in the twentieth position. |
Cô ấy sẽ không kết thúc ở vị trí thứ hai mươi. |
| Nghi vấn | Will he be the twentieth contestant to be eliminated? |
Liệu anh ấy có phải là thí sinh thứ hai mươi bị loại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Twentieth".
