(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ niosh
C1

niosh

Danh từ (viết tắt)

Nghĩa tiếng Việt

Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp NIOSH (tên viết tắt)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Niosh'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp, một cơ quan liên bang của Hoa Kỳ chịu trách nhiệm tiến hành nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị để ngăn ngừa thương tích và bệnh tật liên quan đến công việc.

Definition (English Meaning)

National Institute for Occupational Safety and Health, a United States federal agency responsible for conducting research and making recommendations for the prevention of work-related injury and illness.

Ví dụ Thực tế với 'Niosh'

  • "NIOSH recommends the use of respirators in certain hazardous environments."

    "NIOSH khuyến nghị sử dụng mặt nạ phòng độc trong một số môi trường nguy hiểm nhất định."

  • "The NIOSH guidelines provide valuable information for employers."

    "Các hướng dẫn của NIOSH cung cấp thông tin có giá trị cho người sử dụng lao động."

  • "NIOSH conducts research on the long-term health effects of exposure to chemicals in the workplace."

    "NIOSH tiến hành nghiên cứu về các tác động sức khỏe lâu dài của việc tiếp xúc với hóa chất tại nơi làm việc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Niosh'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: NIOSH (viết tắt)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe và An toàn Lao động

Ghi chú Cách dùng 'Niosh'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

NIOSH là một phần của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) thuộc Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ. NIOSH tập trung vào việc tạo ra kiến thức mới trong lĩnh vực an toàn và sức khỏe nghề nghiệp và chuyển giao kiến thức đó vào thực tiễn để cải thiện điều kiện làm việc cho tất cả người lao động. Khác với OSHA (Occupational Safety and Health Administration), cơ quan thực thi các quy định, NIOSH chủ yếu làm công tác nghiên cứu và khuyến nghị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

Ví dụ: 'The research of NIOSH...', 'Recommendations for worker safety by NIOSH...'. 'of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan, 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng tới.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Niosh'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
NIOSH's recommendations are crucial for workplace safety.
Các khuyến nghị của NIOSH rất quan trọng đối với an toàn tại nơi làm việc.
Phủ định
The company isn't following NIOSH's guidelines on chemical exposure.
Công ty không tuân theo các hướng dẫn của NIOSH về phơi nhiễm hóa chất.
Nghi vấn
Is NIOSH's approval required for this type of respiratory equipment?
Có cần sự chấp thuận của NIOSH cho loại thiết bị hô hấp này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)