(Top Banner Ad)
nitrous oxide
B2
noun B2 Hóa học, Y học

nitrous oxide

UK: /ˈnaɪtrəs ˈɒksaɪd/ • US: /ˈnaɪtrəs ˈɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khí nitrous oxide oxit nitơ khí cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless gas with a sweetish odor, used as an anesthetic and analgesic.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, có mùi ngọt nhẹ, được sử dụng làm thuốc gây mê và giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist administered nitrous oxide to help the patient relax during the procedure."

    "Nha sĩ đã sử dụng khí nitrous oxide để giúp bệnh nhân thư giãn trong quá trình điều trị."

  • "Nitrous oxide is commonly used in dental procedures to alleviate anxiety."

    "Nitrous oxide thường được sử dụng trong các thủ thuật nha khoa để giảm bớt lo lắng."

  • "Prolonged exposure to nitrous oxide can lead to vitamin B12 deficiency."

    "Tiếp xúc lâu dài với nitrous oxide có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin B12."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitrogen nitơ (nguyên tố hóa học)
Noun oxygen oxy (nguyên tố hóa học)
Noun oxide oxit (hợp chất của oxy với một nguyên tố khác)
Noun oxidation sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
Adjective nitrous có chứa nitơ hoặc liên quan đến nitơ
Verb oxidize oxy hóa, làm cho oxy hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nitron
Latin
nitrum
French
nitre
English
nitre
English
nitrous
Greek
oxys
French
oxyde
English
oxide
English
nitrous oxide

Nguồn gốc 'Khí Gây Cười'

Thuật ngữ 'nitrous oxide' được tạo ra từ 'nitrous' (liên quan đến nitơ, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'nitron' chỉ muối diêm) và 'oxide' (hợp chất với oxy, từ tiếng Hy Lạp 'oxys' nghĩa là sắc, axit, thông qua tiếng Pháp 'oxyde'). Chất này được nhà hóa học người Anh Sir Humphry Davy khám phá rộng rãi vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Ông nhận thấy nó có khả năng gây hưng phấn, tạo cảm giác vui vẻ, thậm chí là cười không kiểm soát, từ đó mà nó nổi tiếng với biệt danh 'laughing gas' (khí gây cười).

Usage Note

Nitrous oxide, còn được gọi là 'khí cười', hoạt động bằng cách làm chậm hoạt động của não và hệ thần kinh, tạo ra cảm giác thư giãn, hưng phấn và giảm đau. Nó thường được sử dụng trong nha khoa và phẫu thuật nhỏ. Tuy nhiên, lạm dụng nitrous oxide có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.

Prepositions

with as

'With' được sử dụng để chỉ một điều gì đó chứa nitrous oxide hoặc được xử lý bằng nó. Ví dụ: 'Treatment with nitrous oxide'. 'As' được sử dụng để chỉ chức năng hoặc vai trò của nitrous oxide. Ví dụ: 'Used as an anesthetic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nitrous oxide
  • administer administer nitrous oxide
    (cấp/dùng khí nitrous oxide (thường trong y tế))
  • inhale inhale nitrous oxide
    (hít khí nitrous oxide)
  • use use nitrous oxide
    (sử dụng khí nitrous oxide)
Adjective + nitrous oxide
  • dental dental nitrous oxide
    (khí nitrous oxide dùng trong nha khoa)
  • liquid liquid nitrous oxide
    (khí nitrous oxide dạng lỏng)
  • recreational recreational nitrous oxide
    (khí nitrous oxide dùng để giải trí)
Noun + nitrous oxide
  • nitrous oxide nitrous oxide system
    (hệ thống nitrous oxide (trong xe đua))
  • nitrous oxide nitrous oxide emissions
    (khí thải nitrous oxide)
  • nitrous oxide nitrous oxide cylinder
    (bình khí nitrous oxide)

Idioms

  • laughing gas

    khí gây cười (biệt danh phổ biến của nitrous oxide)

    "The dentist offered me laughing gas to help me relax during the procedure."

    (Nha sĩ đã cho tôi hít khí gây cười để giúp tôi thư giãn trong quá trình điều trị.)

  • hit the nitrous

    kích hoạt hệ thống nitrous oxide (trong xe đua, để tăng tốc)

    "He hit the nitrous and instantly gained a burst of speed, leaving his opponents behind."

    (Anh ấy đã kích hoạt hệ thống nitrous oxide và ngay lập tức có được một luồng tốc độ mạnh mẽ, bỏ xa đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrous oxide

noun
Lật mặt

Một chất khí không màu, có mùi ngọt nhẹ, được sử dụng làm thuốc gây mê và giảm đau.

"The dentist administered nitrous oxide to help the patient relax during the procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dentists must use nitrous oxide with caution.
Nha sĩ phải sử dụng oxit nitơ một cách thận trọng.
Phủ định
Patients shouldn't inhale too much nitrous oxide during the procedure.
Bệnh nhân không nên hít quá nhiều oxit nitơ trong quá trình điều trị.
Nghi vấn
Could the nitrous oxide have caused the side effects?
Liệu oxit nitơ có thể gây ra các tác dụng phụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrous oxide".

Lịch sử 'Khí Gây Cười' và Các Bữa Tiệc

Vào đầu thế kỷ 19, trước khi được công nhận rộng rãi về công dụng y tế, nitrous oxide đã trở thành một hiện tượng xã hội ở Anh và Mỹ. Nhiều người tụ tập trong các 'bữa tiệc khí gây cười' để trải nghiệm cảm giác hưng phấn, giải phóng khỏi sự kìm nén xã hội. Những buổi tiệc này thường mang tính thử nghiệm và đôi khi hỗn loạn, góp phần tạo nên sự nổi tiếng ban đầu của chất này.

Ứng Dụng Đa Dạng: Từ Nha Khoa Đến Xe Đua

Ngày nay, nitrous oxide có nhiều ứng dụng quan trọng. Trong y tế, nó được dùng làm thuốc an thần nhẹ trong nha khoa và các thủ thuật y tế khác. Trong công nghiệp thực phẩm, nó là chất đẩy trong bình xịt kem tươi. Thú vị hơn, trong môn đua xe, các hệ thống nitrous oxide (thường gọi tắt là NOS) được lắp đặt để tăng cường công suất động cơ, mang lại khả năng tăng tốc vượt trội trong thời gian ngắn.