laughing gas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nitrous oxide (N₂O), a colorless gas with a sweet odor, used as an anesthetic and analgesic, especially in dentistry and surgery, because it produces euphoria and reduces anxiety.
Vietnamese Meaning
Oxide nitơ (N₂O), một loại khí không màu có mùi ngọt, được sử dụng làm thuốc gây mê và giảm đau, đặc biệt trong nha khoa và phẫu thuật, vì nó tạo ra sự hưng phấn và giảm lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dentist administered laughing gas to help the patient relax during the procedure."
"Nha sĩ đã sử dụng khí gây cười để giúp bệnh nhân thư giãn trong suốt quá trình điều trị."
-
"The effects of laughing gas wear off quickly after the treatment is finished."
"Tác dụng của khí gây cười sẽ hết nhanh chóng sau khi quá trình điều trị kết thúc."
-
"Some people experience mild nausea after inhaling laughing gas."
"Một số người cảm thấy buồn nôn nhẹ sau khi hít khí gây cười."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Laughing gas" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là nha khoa. Nó được biết đến với khả năng tạo ra cảm giác thư giãn và hưng phấn, giúp bệnh nhân bớt căng thẳng và lo lắng trong quá trình điều trị. So với các loại thuốc gây mê khác, laughing gas có tác dụng nhanh và phục hồi nhanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure laughing gas (khí cười tinh khiết)
-
medical medical laughing gas (khí cười dùng trong y tế)
-
inhale inhale laughing gas (hít khí cười)
-
administer administer laughing gas (sử dụng/cung cấp khí cười)
-
use use laughing gas (sử dụng khí cười)
Idioms
-
No laughing matter
Không phải chuyện đùa, một vấn đề nghiêm trọng
"The accident was no laughing matter; someone could have been seriously hurt."
(Vụ tai nạn không phải chuyện đùa; ai đó có thể đã bị thương nặng.)
-
Burst out laughing
Bật cười
"She burst out laughing when she heard the joke."
(Cô ấy bật cười khi nghe câu chuyện cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laughing gas
danh từOxide nitơ (N₂O), một loại khí không màu có mùi ngọt, được sử dụng làm thuốc gây mê và giảm đau, đặc biệt trong nha khoa và phẫu thuật, vì nó tạo ra sự hưng phấn và giảm lo lắng.
"The dentist administered laughing gas to help the patient relax during the procedure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laughing gas".
