(Top Banner Ad)
laughing gas
B2
danh từ B2 Y học/Hóa học

laughing gas

UK: /ˈlɑːfɪŋ ɡæs/ • US: /ˈlæfɪŋ ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí gây cười oxide nitơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nitrous oxide (N₂O), a colorless gas with a sweet odor, used as an anesthetic and analgesic, especially in dentistry and surgery, because it produces euphoria and reduces anxiety.

Vietnamese Meaning

Oxide nitơ (N₂O), một loại khí không màu có mùi ngọt, được sử dụng làm thuốc gây mê và giảm đau, đặc biệt trong nha khoa và phẫu thuật, vì nó tạo ra sự hưng phấn và giảm lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist administered laughing gas to help the patient relax during the procedure."

    "Nha sĩ đã sử dụng khí gây cười để giúp bệnh nhân thư giãn trong suốt quá trình điều trị."

  • "The effects of laughing gas wear off quickly after the treatment is finished."

    "Tác dụng của khí gây cười sẽ hết nhanh chóng sau khi quá trình điều trị kết thúc."

  • "Some people experience mild nausea after inhaling laughing gas."

    "Một số người cảm thấy buồn nôn nhẹ sau khi hít khí gây cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laugh Tiếng cười
Verb laugh Cười
Adjective laughable Buồn cười, đáng cười

Related Words

Subject Area

Y học/Hóa học

Nguồn gốc của 'laughing gas'

Khí 'laughing gas', hay còn gọi là nitrous oxide (N₂O), được Joseph Priestley phát hiện vào năm 1772. Humphrey Davy, một nhà hóa học người Anh, đã nghiên cứu sâu hơn về tác dụng của nó vào cuối những năm 1790 và đầu những năm 1800. Ông nhận thấy rằng hít phải khí này gây ra cảm giác hưng phấn và tiếng cười không kiểm soát được, từ đó có tên gọi 'laughing gas'. Ban đầu nó được sử dụng trong các buổi trình diễn công cộng và giải trí trước khi được ứng dụng trong y học như một loại thuốc gây tê và giảm đau.

Usage Note

"Laughing gas" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là nha khoa. Nó được biết đến với khả năng tạo ra cảm giác thư giãn và hưng phấn, giúp bệnh nhân bớt căng thẳng và lo lắng trong quá trình điều trị. So với các loại thuốc gây mê khác, laughing gas có tác dụng nhanh và phục hồi nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laughing gas
  • pure pure laughing gas
    (khí cười tinh khiết)
  • medical medical laughing gas
    (khí cười dùng trong y tế)
Verb + laughing gas
  • inhale inhale laughing gas
    (hít khí cười)
  • administer administer laughing gas
    (sử dụng/cung cấp khí cười)
  • use use laughing gas
    (sử dụng khí cười)

Idioms

  • No laughing matter

    Không phải chuyện đùa, một vấn đề nghiêm trọng

    "The accident was no laughing matter; someone could have been seriously hurt."

    (Vụ tai nạn không phải chuyện đùa; ai đó có thể đã bị thương nặng.)

  • Burst out laughing

    Bật cười

    "She burst out laughing when she heard the joke."

    (Cô ấy bật cười khi nghe câu chuyện cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laughing gas

danh từ
Lật mặt

Oxide nitơ (N₂O), một loại khí không màu có mùi ngọt, được sử dụng làm thuốc gây mê và giảm đau, đặc biệt trong nha khoa và phẫu thuật, vì nó tạo ra sự hưng phấn và giảm lo lắng.

"The dentist administered laughing gas to help the patient relax during the procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laughing gas".

Sử dụng trong nha khoa

Ở các nước phương Tây, 'laughing gas' thường được sử dụng trong nha khoa để giúp bệnh nhân giảm lo lắng và đau đớn trong quá trình điều trị. Nó giúp bệnh nhân thư giãn và cảm thấy thoải mái hơn.

Sử dụng giải trí và nguy cơ

Việc sử dụng 'laughing gas' cho mục đích giải trí ngày càng phổ biến, đặc biệt là ở giới trẻ. Tuy nhiên, việc lạm dụng có thể gây ra những tác hại nghiêm trọng đến sức khỏe, bao gồm tổn thương thần kinh và thiếu oxy não. Cần nâng cao nhận thức về những rủi ro này.