no sooner than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to say that something happens immediately after something else.
Vietnamese Meaning
Dùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra ngay sau một việc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"No sooner had I arrived than it started to rain."
"Tôi vừa mới đến thì trời đã bắt đầu mưa."
-
"No sooner had we sat down than the phone rang."
"Chúng tôi vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo."
-
"No sooner had she finished speaking than everyone started clapping."
"Cô ấy vừa mới nói xong thì mọi người bắt đầu vỗ tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'no sooner... than' thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tiếp và gần như đồng thời của hai hành động. 'No sooner' đảo ngữ (inversion) với trợ động từ và chủ ngữ thường được sử dụng trong mệnh đề chứa 'no sooner'. Cụm từ này có ý nghĩa tương tự như 'as soon as' (ngay khi) nhưng mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự tức thì. Cần phân biệt với 'sooner or later' (sớm hay muộn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
had No sooner had I arrived than the meeting began. (Tôi vừa mới đến thì cuộc họp bắt đầu ngay.)
-
had No sooner had she finished one project than she started another. (Cô ấy vừa hoàn thành xong dự án này thì đã bắt tay vào dự án khác.)
-
had No sooner had they left than it started to rain heavily. (Họ vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa lớn.)
-
had He had no sooner eaten than he felt sick. (Anh ta vừa ăn xong thì cảm thấy khó chịu ngay.)
-
had We had no sooner opened the store than customers flooded in. (Chúng tôi vừa mở cửa hàng thì khách hàng đã ùa vào.)
Idioms
-
No sooner... than...
Vừa mới... thì đã... / Ngay khi... thì... (Diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức. Thường mang sắc thái trang trọng, văn học hoặc để nhấn mạnh.)
"No sooner had I sat down than the phone rang."
(Tôi vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)
-
No sooner said than done.
Vừa nói là làm ngay. / Nói xong là làm luôn. (Diễn tả sự nhanh chóng, hiệu quả trong việc thực hiện một việc gì đó ngay sau khi được yêu cầu hoặc quyết định.)
""Could you fetch me that book?" "No sooner said than done!""
("Bạn lấy giúp tôi quyển sách đó được không?" "Vừa nói là làm ngay!")
-
No sooner here than gone.
Vừa mới đến đã đi rồi. (Diễn tả sự có mặt ngắn ngủi, nhanh chóng của một người hoặc vật, thường ngụ ý sự tiếc nuối hoặc ngạc nhiên về tốc độ.)
"My vacation felt like it was no sooner here than gone."
(Kỳ nghỉ của tôi cảm giác như vừa mới đến đã hết rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no sooner than
Liên từDùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra ngay sau một việc khác.
"No sooner had I arrived than it started to rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no sooner than".
