(Top Banner Ad)
no sooner than
C1
Liên từ C1 Ngữ pháp

no sooner than

UK: nəʊ ˈsuːnər ðæn • US: noʊ ˈsunər ðæn

Nghĩa tiếng Việt

vừa mới...thì ngay khi vừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to say that something happens immediately after something else.

Vietnamese Meaning

Dùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra ngay sau một việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "No sooner had I arrived than it started to rain."

    "Tôi vừa mới đến thì trời đã bắt đầu mưa."

  • "No sooner had we sat down than the phone rang."

    "Chúng tôi vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo."

  • "No sooner had she finished speaking than everyone started clapping."

    "Cô ấy vừa mới nói xong thì mọi người bắt đầu vỗ tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb soon sớm, nhanh chóng
Adverb, Adjective sooner sớm hơn, nhanh hơn
Adverb, Adjective soonest sớm nhất, nhanh nhất

Synonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ne
Old English
na (no)
Proto-Germanic
*sana
Old English
sona (soon)
Old English
þanne (than)
Early Modern English
Formation of 'no sooner than'

Sự Ra Đời của Cấu Trúc 'Vừa Mới... Thì Đã...'

Cụm từ 'no sooner than' không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử hình thành phức tạp từ các ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp của các từ 'no', 'sooner' (dạng so sánh hơn của 'soon' – sớm/nhanh) và 'than' (hơn). Mỗi từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và thậm chí là tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Sự kết hợp này đã tạo nên một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh, dùng để nhấn mạnh tính tức thời, rằng một hành động vừa kết thúc thì hành động khác diễn ra ngay lập tức, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học.

Usage Note

Cấu trúc 'no sooner... than' thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tiếp và gần như đồng thời của hai hành động. 'No sooner' đảo ngữ (inversion) với trợ động từ và chủ ngữ thường được sử dụng trong mệnh đề chứa 'no sooner'. Cụm từ này có ý nghĩa tương tự như 'as soon as' (ngay khi) nhưng mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự tức thì. Cần phân biệt với 'sooner or later' (sớm hay muộn).

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc đảo ngữ với trợ động từ 'had'
  • had No sooner had I arrived than the meeting began.
    (Tôi vừa mới đến thì cuộc họp bắt đầu ngay.)
  • had No sooner had she finished one project than she started another.
    (Cô ấy vừa hoàn thành xong dự án này thì đã bắt tay vào dự án khác.)
  • had No sooner had they left than it started to rain heavily.
    (Họ vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa lớn.)
Cấu trúc không đảo ngữ (ít phổ biến hơn)
  • had He had no sooner eaten than he felt sick.
    (Anh ta vừa ăn xong thì cảm thấy khó chịu ngay.)
  • had We had no sooner opened the store than customers flooded in.
    (Chúng tôi vừa mở cửa hàng thì khách hàng đã ùa vào.)

Idioms

  • No sooner... than...

    Vừa mới... thì đã... / Ngay khi... thì... (Diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức. Thường mang sắc thái trang trọng, văn học hoặc để nhấn mạnh.)

    "No sooner had I sat down than the phone rang."

    (Tôi vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)

  • No sooner said than done.

    Vừa nói là làm ngay. / Nói xong là làm luôn. (Diễn tả sự nhanh chóng, hiệu quả trong việc thực hiện một việc gì đó ngay sau khi được yêu cầu hoặc quyết định.)

    ""Could you fetch me that book?" "No sooner said than done!""

    ("Bạn lấy giúp tôi quyển sách đó được không?" "Vừa nói là làm ngay!")

  • No sooner here than gone.

    Vừa mới đến đã đi rồi. (Diễn tả sự có mặt ngắn ngủi, nhanh chóng của một người hoặc vật, thường ngụ ý sự tiếc nuối hoặc ngạc nhiên về tốc độ.)

    "My vacation felt like it was no sooner here than gone."

    (Kỳ nghỉ của tôi cảm giác như vừa mới đến đã hết rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no sooner than

Liên từ
Lật mặt

Dùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra ngay sau một việc khác.

"No sooner had I arrived than it started to rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no sooner than".

Ngữ điệu trang trọng và văn học

Cấu trúc 'no sooner than' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, các bài phát biểu, hoặc văn học để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc nhấn mạnh sự liên tục tức thì giữa hai sự kiện. Nó mang lại một giọng điệu tinh tế và học thuật hơn so với các cụm từ đồng nghĩa thông thường như 'as soon as' hay 'hardly... when...'.

Nhấn mạnh tính tức thời và sự không thể tránh khỏi

Trong một số ngữ cảnh, việc sử dụng 'no sooner than' không chỉ đơn thuần chỉ thời gian mà còn ám chỉ một sự tất yếu, như thể sự kiện thứ hai là hệ quả không thể tránh khỏi của sự kiện thứ nhất, ngay khi nó xảy ra. Điều này thường thấy trong các câu chuyện kể để mô tả chuỗi sự kiện nhanh chóng và có tính định mệnh.