soon
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trong hoặc sau một thời gian ngắn.
Ví dụ Thực tế với 'Soon'
-
"I'll be home soon."
"Tôi sẽ về nhà sớm thôi."
-
"We'll be arriving soon."
"Chúng ta sẽ đến sớm thôi."
-
"How soon can you get here?"
"Bao lâu nữa thì bạn có thể đến đây?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Soon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: soon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Soon thường được dùng để chỉ một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần, nhưng không xác định rõ thời điểm cụ thể. Nó mang sắc thái nhanh chóng hơn so với 'eventually' (cuối cùng) hay 'in the future' (trong tương lai). 'Shortly' có thể thay thế cho 'soon' trong nhiều trường hợp, nhưng 'soon' thường mang tính thân mật, ít trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soon'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have been arriving soon at the destination.
|
Họ đã sớm đến đích rồi. |
| Phủ định |
She hasn't been leaving soon enough to catch the train.
|
Cô ấy đã không rời đi đủ sớm để bắt kịp chuyến tàu. |
| Nghi vấn |
Have you been starting soon on the project?
|
Bạn đã bắt đầu dự án sớm chưa? |