(Top Banner Ad)
as soon as
B1
Liên từ (Conjunction) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

as soon as

UK: /æz suːn æz/ • US: /æz suːn æz/

Nghĩa tiếng Việt

ngay khi vừa khi lập tức sau khi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately after; at the moment that.

Vietnamese Meaning

Ngay sau khi; vào thời điểm mà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As soon as the rain stops, we'll go for a walk."

    "Ngay khi trời mưa tạnh, chúng ta sẽ đi dạo."

  • "As soon as I finish this work, I'm going home."

    "Ngay khi tôi làm xong công việc này, tôi sẽ về nhà."

  • "You should start studying as soon as possible."

    "Bạn nên bắt đầu học càng sớm càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb soon sớm, chẳng bao lâu
Conjunction as như, khi

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'as soon as'

Cụm từ 'as soon as' có nguồn gốc từ việc sử dụng các từ 'as' và 'soon' để chỉ thời gian. 'As' ở đây có nghĩa là 'trong khi' hoặc 'trong khoảng thời gian'. 'Soon' có nghĩa là 'sớm'. Khi kết hợp lại, 'as soon as' tạo thành một cụm từ mạnh mẽ biểu thị hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.

Usage Note

"As soon as" diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác. Nó nhấn mạnh tính cấp bách hoặc sự gần kề về mặt thời gian giữa hai sự kiện. Khác với "when", "as soon as" thường mang ý nghĩa một hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động kia, gần như không có khoảng thời gian trễ. Ví dụ, "I'll call you when I arrive" có thể hiểu là tôi sẽ gọi bạn sau khi tôi đến một lúc nào đó, còn "I'll call you as soon as I arrive" có nghĩa là tôi sẽ gọi bạn ngay khi vừa đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + as soon as
  • Call as soon as you arrive.
    (Gọi cho tôi ngay khi bạn đến.)
  • Leave as soon as possible.
    (Rời đi càng sớm càng tốt.)
  • Start as soon as the bell rings.
    (Bắt đầu ngay khi chuông reo.)
Adjective + as soon as
  • Ready as soon as you can.
    (Sẵn sàng càng sớm càng tốt.)
  • Free as soon as I am.
    (Ngay khi tôi rảnh.)

Idioms

  • As soon as possible (ASAP)

    Càng sớm càng tốt

    "Please send me the report ASAP."

    (Làm ơn gửi báo cáo cho tôi càng sớm càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as soon as

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Ngay sau khi; vào thời điểm mà.

"As soon as the rain stops, we'll go for a walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will leave as soon as the meeting finishes.
Tôi sẽ rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc.
Phủ định
I will not leave as soon as the meeting finishes; I have to stay longer.
Tôi sẽ không rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc; tôi phải ở lại lâu hơn.
Nghi vấn
Will you leave as soon as the meeting finishes?
Bạn sẽ rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As soon as I have finished my work, I will call you.
Ngay khi tôi hoàn thành công việc, tôi sẽ gọi cho bạn.
Phủ định
She hasn't started cooking as soon as she has come home.
Cô ấy vẫn chưa bắt đầu nấu ăn ngay khi cô ấy về nhà.
Nghi vấn
Have you called him as soon as you have received the email?
Bạn đã gọi cho anh ấy ngay khi bạn nhận được email chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as soon as".

Tính đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính đúng giờ rất quan trọng. Vì vậy, việc nói 'as soon as possible' thường được hiểu là một lời hứa sẽ hành động nhanh chóng và hiệu quả.