as soon as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately after; at the moment that.
Vietnamese Meaning
Ngay sau khi; vào thời điểm mà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As soon as the rain stops, we'll go for a walk."
"Ngay khi trời mưa tạnh, chúng ta sẽ đi dạo."
-
"As soon as I finish this work, I'm going home."
"Ngay khi tôi làm xong công việc này, tôi sẽ về nhà."
-
"You should start studying as soon as possible."
"Bạn nên bắt đầu học càng sớm càng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
"As soon as" diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác. Nó nhấn mạnh tính cấp bách hoặc sự gần kề về mặt thời gian giữa hai sự kiện. Khác với "when", "as soon as" thường mang ý nghĩa một hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động kia, gần như không có khoảng thời gian trễ. Ví dụ, "I'll call you when I arrive" có thể hiểu là tôi sẽ gọi bạn sau khi tôi đến một lúc nào đó, còn "I'll call you as soon as I arrive" có nghĩa là tôi sẽ gọi bạn ngay khi vừa đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Call as soon as you arrive. (Gọi cho tôi ngay khi bạn đến.)
-
Leave as soon as possible. (Rời đi càng sớm càng tốt.)
-
Start as soon as the bell rings. (Bắt đầu ngay khi chuông reo.)
-
Ready as soon as you can. (Sẵn sàng càng sớm càng tốt.)
-
Free as soon as I am. (Ngay khi tôi rảnh.)
Idioms
-
As soon as possible (ASAP)
Càng sớm càng tốt
"Please send me the report ASAP."
(Làm ơn gửi báo cáo cho tôi càng sớm càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as soon as
Liên từ (Conjunction)Ngay sau khi; vào thời điểm mà.
"As soon as the rain stops, we'll go for a walk."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will leave as soon as the meeting finishes. |
Tôi sẽ rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc. |
| Phủ định | I will not leave as soon as the meeting finishes; I have to stay longer. |
Tôi sẽ không rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc; tôi phải ở lại lâu hơn. |
| Nghi vấn | Will you leave as soon as the meeting finishes? |
Bạn sẽ rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As soon as I have finished my work, I will call you. |
Ngay khi tôi hoàn thành công việc, tôi sẽ gọi cho bạn. |
| Phủ định | She hasn't started cooking as soon as she has come home. |
Cô ấy vẫn chưa bắt đầu nấu ăn ngay khi cô ấy về nhà. |
| Nghi vấn | Have you called him as soon as you have received the email? |
Bạn đã gọi cho anh ấy ngay khi bạn nhận được email chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as soon as".
