(Top Banner Ad)
junction
B2
noun B2 Giao thông, Kỹ thuật, Địa lý

junction

UK: /ˈdʒʌŋkʃən/ • US: /ˈdʒʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ngã ba ngã tư điểm giao nhau ranh giới (trong điện tử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point where two or more things are joined.

Vietnamese Meaning

Điểm giao nhau, ngã ba, ngã tư, chỗ nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was delayed due to a signal failure at the junction."

    "Chuyến tàu bị trễ do sự cố tín hiệu tại điểm giao nhau."

  • "Turn left at the next junction."

    "Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo."

  • "This is a dangerous junction; be careful when crossing."

    "Đây là một ngã tư nguy hiểm; hãy cẩn thận khi băng qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juncture Thời điểm quan trọng; bước ngoặt (trong một sự kiện hoặc quá trình)
Verb join Tham gia, kết nối
Adjective joint Chung, kết hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Kỹ thuật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iunctio

Gốc Latinh của 'junction'

Từ 'junction' xuất phát từ tiếng Latinh 'iunctio', có nghĩa là 'sự kết nối' hoặc 'sự nối liền'. Hãy tưởng tượng những con đường La Mã cổ đại giao nhau, tạo thành các 'iunctio' quan trọng cho việc đi lại và thương mại. Ngày nay, 'junction' vẫn giữ ý nghĩa về sự gặp gỡ và kết nối.

Usage Note

Từ 'junction' thường được dùng để chỉ những điểm giao nhau của đường bộ, đường sắt, đường ống, dây điện hoặc các hệ thống tương tự. Nó nhấn mạnh vào sự kết nối hoặc hợp lưu tại một điểm cụ thể. So với 'intersection', 'junction' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các điểm hợp lưu mà không nhất thiết phải là giao cắt trực tiếp.

Prepositions

at near

'- at the junction': chỉ vị trí chính xác tại điểm giao nhau. Ví dụ: 'The accident happened at the junction.'
- 'near the junction': chỉ vị trí gần điểm giao nhau. Ví dụ: 'There's a gas station near the junction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junction
  • major major junction
    (ngã tư lớn, giao lộ chính)
  • busy busy junction
    (giao lộ đông đúc)
  • dangerous dangerous junction
    (giao lộ nguy hiểm)
Verb + junction
  • reach reach a junction
    (đến một giao lộ)
  • pass pass through a junction
    (đi qua một giao lộ)
  • build build a junction
    (xây dựng một giao lộ)

Idioms

  • at a junction

    tại một thời điểm quyết định, tại một ngã rẽ quan trọng

    "We are at a junction in our lives and need to decide which path to take."

    (Chúng ta đang ở một ngã rẽ quan trọng trong cuộc đời và cần quyết định nên chọn con đường nào.)

  • a crucial junction

    một thời điểm, địa điểm quan trọng, mang tính quyết định

    "This battle was a crucial junction in the war."

    (Trận chiến này là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junction

noun
Lật mặt

Điểm giao nhau, ngã ba, ngã tư, chỗ nối.

"The train was delayed due to a signal failure at the junction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dangerous junction, where accidents often occur, needs better traffic control.
Ngã tư nguy hiểm, nơi thường xuyên xảy ra tai nạn, cần được kiểm soát giao thông tốt hơn.
Phủ định
This isn't the junction where the bus usually stops.
Đây không phải là ngã tư nơi xe buýt thường dừng.
Nghi vấn
Is this the junction that leads to the city center?
Đây có phải là ngã tư dẫn đến trung tâm thành phố không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident occurred at a dangerous junction.
Tai nạn xảy ra tại một giao lộ nguy hiểm.
Phủ định
There isn't a junction for miles in this desolate area.
Không có giao lộ nào trong nhiều dặm ở khu vực hoang vắng này.
Nghi vấn
Is this the junction where we need to turn left?
Đây có phải là giao lộ nơi chúng ta cần rẽ trái không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This junction is where many accidents happen.
Ngã tư này là nơi xảy ra nhiều tai nạn.
Phủ định
They didn't see the junction because of the heavy fog.
Họ đã không nhìn thấy ngã tư vì sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Which junction leads to your house?
Ngã tư nào dẫn đến nhà bạn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident happened at the junction.
Tai nạn xảy ra tại ngã ba.
Phủ định
Isn't there a dangerous junction ahead?
Không phải có một ngã ba nguy hiểm phía trước sao?
Nghi vấn
Is this the right junction for the highway?
Đây có phải là ngã ba đúng đường cao tốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junction".

Giao lộ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, giao lộ (junction) thường được xem là biểu tượng của sự lựa chọn và quyết định. Các câu chuyện cổ tích và thần thoại thường sử dụng hình ảnh giao lộ để tượng trưng cho những bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời nhân vật, nơi họ phải đưa ra những quyết định thay đổi số phận.