(Top Banner Ad)
graph
B2
noun B2 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

graph

UK: /ɡrɑːf/ • US: /ɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thị biểu đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram showing the relation between variable quantities, typically of two variables, each measured along one of a pair of axes.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng biến thiên, thường là hai biến, mỗi biến được đo dọc theo một trong hai trục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graph shows a clear correlation between smoking and lung cancer."

    "Biểu đồ cho thấy mối tương quan rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The sales figures are shown in the graph."

    "Số liệu bán hàng được thể hiện trong biểu đồ."

  • "We can graph the equation to visualize its solutions."

    "Chúng ta có thể vẽ đồ thị phương trình để hình dung các nghiệm của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic Hình ảnh, đồ họa; biểu đồ, đồ thị
Adjective graphic Trực quan, rõ ràng, sống động
Adverb graphically Một cách trực quan/rõ ràng
Verb graph Vẽ đồ thị, biểu diễn bằng đồ thị
Noun graphite Than chì
Noun calligraphy Nghệ thuật thư pháp
Noun biography Tiểu sử
Noun photograph Bức ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Noun telegraph Điện báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράφειν (graphein)
French
-graphe (suffix)
English
graph

Nguồn gốc chữ 'graph'

Từ 'graph' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'graphein', có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Ban đầu, nó thường xuất hiện dưới dạng hậu tố trong các từ như 'telegraph' (điện báo) hay 'photograph' (nhiếp ảnh). Về sau, 'graph' trở thành một từ độc lập, dùng để chỉ các biểu đồ, đồ thị dùng để trình bày dữ liệu một cách trực quan, giúp chúng ta 'vẽ' ra bức tranh của thông tin.

Usage Note

Từ 'graph' thường được sử dụng để mô tả một biểu diễn trực quan của dữ liệu. Nó có thể là một đường thẳng, đường cong, hoặc một tập hợp các điểm. Khác với 'chart', 'graph' thường nhấn mạnh mối quan hệ liên tục giữa các biến, trong khi 'chart' có thể biểu diễn dữ liệu rời rạc.

Prepositions

on of

'Graph on': Đặt một đồ thị lên một bề mặt hoặc tài liệu nào đó. Ví dụ: 'The graph is on the whiteboard.' 'Graph of': Biểu đồ của một cái gì đó. Ví dụ: 'The graph of the function shows a steep increase.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graph
  • bar bar graph
    (biểu đồ cột)
  • line line graph
    (biểu đồ đường)
  • pie pie graph
    (biểu đồ tròn)
  • steep a steep graph
    (một đồ thị dốc (thể hiện sự tăng/giảm mạnh))
  • clear a clear graph
    (một biểu đồ rõ ràng)
Verb + graph
  • plot plot a graph
    (vẽ đồ thị, lập biểu đồ)
  • draw draw a graph
    (vẽ đồ thị)
  • read read a graph
    (đọc biểu đồ/đồ thị)
  • analyze analyze a graph
    (phân tích biểu đồ/đồ thị)
  • interpret interpret a graph
    (giải thích biểu đồ/đồ thị)

Idioms

  • plot a graph

    Vẽ đồ thị, lập biểu đồ

    "The students learned how to plot a graph showing temperature changes over time."

    (Các học sinh đã học cách vẽ đồ thị thể hiện sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian.)

  • read a graph

    Đọc và hiểu biểu đồ/đồ thị

    "It's important to know how to read a graph to understand economic trends."

    (Điều quan trọng là phải biết cách đọc biểu đồ để hiểu các xu hướng kinh tế.)

  • a bar/line/pie graph

    Biểu đồ cột/đường/tròn

    "The report included a pie graph illustrating market share distribution."

    (Báo cáo bao gồm một biểu đồ tròn minh họa sự phân bố thị phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graph

noun
Lật mặt

Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng biến thiên, thường là hai biến, mỗi biến được đo dọc theo một trong hai trục.

"The graph shows a clear correlation between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the data was collected, the scientist graphed the results to identify trends.
Sau khi dữ liệu được thu thập, nhà khoa học đã vẽ đồ thị kết quả để xác định xu hướng.
Phủ định
Because the data was incomplete, we didn't graph the function accurately.
Vì dữ liệu không đầy đủ, chúng tôi đã không vẽ đồ thị hàm số một cách chính xác.
Nghi vấn
If we had more time, could we graph the relationship between these two variables?
Nếu chúng ta có thêm thời gian, chúng ta có thể vẽ đồ thị mối quan hệ giữa hai biến này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in data analysis, they would graph their progress more effectively now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào phân tích dữ liệu, bây giờ họ sẽ vẽ đồ thị về tiến độ của họ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the data were more accurate, we wouldn't have graphed such misleading results.
Nếu dữ liệu chính xác hơn, chúng ta đã không vẽ đồ thị những kết quả gây hiểu lầm như vậy.
Nghi vấn
If he had understood the algorithm better, would he graph the function correctly now?
Nếu anh ấy hiểu thuật toán tốt hơn, liệu bây giờ anh ấy có vẽ đồ thị hàm số chính xác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the data, I would graph it to show the trend.
Nếu tôi có dữ liệu, tôi sẽ vẽ đồ thị để hiển thị xu hướng.
Phủ định
If she didn't graph the results, the presentation wouldn't be as clear.
Nếu cô ấy không vẽ đồ thị kết quả, bài thuyết trình sẽ không được rõ ràng như vậy.
Nghi vấn
Would you understand the information better if I graphed the statistics?
Bạn có hiểu thông tin tốt hơn nếu tôi vẽ đồ thị thống kê không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have graphed its sales data to identify key trends.
Đến cuối năm, công ty sẽ vẽ đồ thị dữ liệu bán hàng để xác định các xu hướng chính.
Phủ định
They won't have graphed the results by the deadline, so the presentation will be incomplete.
Họ sẽ không vẽ đồ thị kết quả trước thời hạn, vì vậy bài thuyết trình sẽ không đầy đủ.
Nghi vấn
Will the scientists have graphed the experimental data before they publish their findings?
Các nhà khoa học có vẽ đồ thị dữ liệu thử nghiệm trước khi công bố kết quả nghiên cứu của họ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team had been graphing the website traffic data for weeks before the system crashed.
Đội ngũ marketing đã vẽ biểu đồ dữ liệu lưu lượng truy cập trang web trong nhiều tuần trước khi hệ thống bị sập.
Phủ định
She hadn't been graphing her personal expenses daily, so she was surprised by how much she had spent.
Cô ấy đã không vẽ biểu đồ chi tiêu cá nhân hàng ngày, vì vậy cô ấy đã ngạc nhiên về số tiền mình đã tiêu.
Nghi vấn
Had the analyst been graphing the stock prices before the sudden market surge?
Nhà phân tích đã vẽ biểu đồ giá cổ phiếu trước khi thị trường tăng đột biến bất ngờ phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst graphed the sales data last week.
Nhà phân tích đã vẽ đồ thị dữ liệu bán hàng vào tuần trước.
Phủ định
She didn't graph the results because the software was malfunctioning.
Cô ấy đã không vẽ đồ thị kết quả vì phần mềm bị trục trặc.
Nghi vấn
Did they graph the correlation between the two variables?
Họ có vẽ đồ thị mối tương quan giữa hai biến số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graph".

Ngôn ngữ chung của dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, biểu đồ (graphs) là một công cụ thiết yếu để truyền đạt thông tin phức tạp một cách nhanh chóng và hiệu quả. Từ các báo cáo khoa học, tin tức kinh tế đến thông tin y tế công cộng, biểu đồ giúp mọi người dễ dàng hình dung xu hướng, so sánh dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Nó được coi là một 'ngôn ngữ chung' để hiểu thế giới xung quanh chúng ta.

Biểu đồ trong giáo dục và công việc

Khả năng đọc và tạo biểu đồ là một kỹ năng cơ bản được giảng dạy từ rất sớm trong hệ thống giáo dục phương Tây, từ môn toán, khoa học cho đến địa lý. Trong môi trường làm việc, đặc biệt là trong kinh doanh, tài chính và nghiên cứu, việc trình bày dữ liệu bằng biểu đồ là một phần không thể thiếu của các buổi thuyết trình, báo cáo và phân tích, giúp truyền tải thông điệp một cách thuyết phục và chuyên nghiệp.