nom de guerre
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nom de guerre'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tên giả được sử dụng khi tham gia vào chiến tranh hoặc một hoạt động hoặc dự án đáng chú ý nào đó.
Definition (English Meaning)
An assumed name under which a person engages in war or some other conspicuous activity or enterprise.
Ví dụ Thực tế với 'Nom de guerre'
-
"Under the nom de guerre 'El Tigre,' he led the rebel forces."
"Dưới cái tên giả 'El Tigre', ông ta lãnh đạo lực lượng nổi dậy."
-
"Many resistance fighters adopted a nom de guerre during the war."
"Nhiều chiến sĩ kháng chiến đã sử dụng một nom de guerre trong suốt cuộc chiến."
-
"Her nom de guerre was 'La Résistance'."
"Nom de guerre của cô ấy là 'La Résistance'."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nom de guerre'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nom de guerre
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nom de guerre'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường dùng để chỉ bút danh hoặc tên giả mà các nhà văn, nghệ sĩ, hoặc các nhà cách mạng sử dụng để che giấu danh tính thật của mình vì lý do an toàn, chính trị hoặc đơn giản là vì muốn tạo dựng một hình ảnh mới. Nó thường mang ý nghĩa về một sự thay đổi trong cuộc đời hoặc một sự tham gia vào một sự nghiệp lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nom de guerre'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the book is published, the author will have adopted a new nom de guerre to protect their identity.
|
Vào thời điểm cuốn sách được xuất bản, tác giả sẽ đã sử dụng một nom de guerre mới để bảo vệ danh tính của họ. |
| Phủ định |
By next year, the activist won't have abandoned their current nom de guerre; it's too well-known.
|
Đến năm sau, nhà hoạt động sẽ không từ bỏ nom de guerre hiện tại của họ; nó đã quá nổi tiếng. |
| Nghi vấn |
Will the spy have revealed their true identity, or will they still have been operating under a nom de guerre by the mission's end?
|
Liệu điệp viên sẽ tiết lộ danh tính thật của họ, hay họ vẫn sẽ hoạt động dưới một nom de guerre khi kết thúc nhiệm vụ? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses a 'nom de guerre' when writing her spy novels.
|
Cô ấy sử dụng một 'nom de guerre' khi viết tiểu thuyết gián điệp của mình. |
| Phủ định |
He does not use a 'nom de guerre' because he wants to be recognized for his real name.
|
Anh ấy không sử dụng 'nom de guerre' vì anh ấy muốn được công nhận bằng tên thật của mình. |
| Nghi vấn |
Do they adopt a 'nom de guerre' for their online gaming profiles?
|
Họ có sử dụng 'nom de guerre' cho hồ sơ trò chơi trực tuyến của họ không? |