(Top Banner Ad)
nom de guerre
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Văn học

nom de guerre

UK: /ˌnɒm də ˈɡer/ • US: /ˌnɑːm də ˈɡer/

Nghĩa tiếng Việt

tên giả (trong chiến tranh/kháng chiến) bí danh chiến đấu tên hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assumed name under which a person engages in war or some other conspicuous activity or enterprise.

Vietnamese Meaning

Một tên giả được sử dụng khi tham gia vào chiến tranh hoặc một hoạt động hoặc dự án đáng chú ý nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under the nom de guerre 'El Tigre,' he led the rebel forces."

    "Dưới cái tên giả 'El Tigre', ông ta lãnh đạo lực lượng nổi dậy."

  • "Many resistance fighters adopted a nom de guerre during the war."

    "Nhiều chiến sĩ kháng chiến đã sử dụng một nom de guerre trong suốt cuộc chiến."

  • "Her nom de guerre was 'La Résistance'."

    "Nom de guerre của cô ấy là 'La Résistance'."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

French
nom de guerre
English
nom de guerre

Nguồn gốc tiếng Pháp

Cụm từ 'nom de guerre' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'tên chiến tranh' hoặc 'tên dùng trong chiến tranh'. Ban đầu, nó được quân nhân sử dụng để chỉ một biệt danh hoặc tên giả khi tham chiến. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng, được dùng cho bất kỳ ai muốn che giấu danh tính thật hoặc tạo một persona công khai khác, ví dụ như các nhà văn, nghệ sĩ hoặc chiến sĩ kháng chiến. Từ này được tiếng Anh mượn nguyên dạng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ bút danh hoặc tên giả mà các nhà văn, nghệ sĩ, hoặc các nhà cách mạng sử dụng để che giấu danh tính thật của mình vì lý do an toàn, chính trị hoặc đơn giản là vì muốn tạo dựng một hình ảnh mới. Nó thường mang ý nghĩa về một sự thay đổi trong cuộc đời hoặc một sự tham gia vào một sự nghiệp lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + nom de guerre
  • adopt adopt a nom de guerre
    (lấy/dùng một biệt danh (thường để che giấu danh tính hoặc cho mục đích đặc biệt))
  • take on take on a nom de guerre
    (mang/dùng một biệt danh (cho một vai trò hoặc hoạt động nào đó))
  • use use a nom de guerre
    (sử dụng một biệt danh (trong một hoàn cảnh cụ thể))
Giới từ + nom de guerre
  • known by known by the nom de guerre
    (được biết đến với biệt danh là)
  • identified by identified by their nom de guerre
    (được nhận diện bằng biệt danh của họ)

Idioms

  • to adopt a nom de guerre

    lấy/dùng một biệt danh hoặc tên giả (thường để che giấu danh tính, tạo dựng hình ảnh hoặc vì lý do an toàn)

    "The resistance leader adopted a nom de guerre to evade capture and protect his family."

    (Thủ lĩnh kháng chiến đã lấy một biệt danh để tránh bị bắt giữ và bảo vệ gia đình mình.)

  • to be known by one's nom de guerre

    được biết đến/nhận diện bằng biệt danh của mình

    "In many historical accounts, figures are primarily known by their nom de guerre rather than their birth name."

    (Trong nhiều ghi chép lịch sử, các nhân vật chủ yếu được biết đến bằng biệt danh của họ hơn là tên khai sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nom de guerre

noun
Lật mặt

Một tên giả được sử dụng khi tham gia vào chiến tranh hoặc một hoạt động hoặc dự án đáng chú ý nào đó.

"Under the nom de guerre 'El Tigre,' he led the rebel forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the book is published, the author will have adopted a new nom de guerre to protect their identity.
Vào thời điểm cuốn sách được xuất bản, tác giả sẽ đã sử dụng một nom de guerre mới để bảo vệ danh tính của họ.
Phủ định
By next year, the activist won't have abandoned their current nom de guerre; it's too well-known.
Đến năm sau, nhà hoạt động sẽ không từ bỏ nom de guerre hiện tại của họ; nó đã quá nổi tiếng.
Nghi vấn
Will the spy have revealed their true identity, or will they still have been operating under a nom de guerre by the mission's end?
Liệu điệp viên sẽ tiết lộ danh tính thật của họ, hay họ vẫn sẽ hoạt động dưới một nom de guerre khi kết thúc nhiệm vụ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a 'nom de guerre' when writing her spy novels.
Cô ấy sử dụng một 'nom de guerre' khi viết tiểu thuyết gián điệp của mình.
Phủ định
He does not use a 'nom de guerre' because he wants to be recognized for his real name.
Anh ấy không sử dụng 'nom de guerre' vì anh ấy muốn được công nhận bằng tên thật của mình.
Nghi vấn
Do they adopt a 'nom de guerre' for their online gaming profiles?
Họ có sử dụng 'nom de guerre' cho hồ sơ trò chơi trực tuyến của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nom de guerre".

Che giấu Danh tính và Mục đích Chiến lược

Nom de guerre chủ yếu được sử dụng để che giấu danh tính thật, đặc biệt là trong các hoạt động nguy hiểm như chiến tranh, kháng chiến, hoặc các nhiệm vụ bí mật. Việc sử dụng tên giả giúp bảo vệ bản thân và gia đình khỏi sự trả thù, đồng thời có thể tạo ra một hình ảnh đáng sợ hoặc huyền bí cho đối phương.

Tạo dựng Persona và Nghệ danh

Trong bối cảnh rộng hơn, 'nom de guerre' cũng có thể ám chỉ biệt danh mà các nghệ sĩ, nhà văn, hoặc những người của công chúng sử dụng để tạo dựng một 'persona' (hình ảnh cá nhân) khác biệt hoặc để thoát khỏi những ràng buộc của tên thật. Nó tương tự như bút danh hoặc nghệ danh, giúp họ thể hiện một khía cạnh khác của bản thân hoặc tạo dấu ấn độc đáo.