(Top Banner Ad)
insurrection
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

insurrection

UK: /ˌɪnsəˈrekʃən/ • US: /ˌɪnsəˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khởi nghĩa nổi dậy bạo loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent uprising against an authority or government.

Vietnamese Meaning

Cuộc nổi dậy vũ trang chống lại chính quyền hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurrection was quickly put down by the army."

    "Cuộc nổi dậy đã nhanh chóng bị quân đội dập tắt."

  • "The January 6th insurrection at the US Capitol."

    "Cuộc nổi dậy ngày 6 tháng 1 tại Điện Capitol Hoa Kỳ."

  • "The government used force to quell the insurrection."

    "Chính phủ đã sử dụng vũ lực để dập tắt cuộc nổi dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurgent phiến quân, quân nổi dậy
Adjective insurgent nổi dậy, phản loạn
Noun insurgency cuộc nổi dậy, sự nổi loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insurrectio
Latin
insurgere
Latin
in-
Latin
surgere
Old French
insurrection
English
insurrection

Nguồn gốc từ 'trỗi dậy'

Từ 'insurrection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insurrectio', có nghĩa là 'một cuộc nổi dậy'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (chống lại, vào trong) và động từ 'surgere' (trỗi dậy, nổi lên). Vì vậy, nó mang ý nghĩa của việc 'nổi dậy chống lại' một chính quyền hoặc quyền lực đã thiết lập.

Usage Note

Từ 'insurrection' thường mang tính chất bạo lực và quy mô lớn hơn so với 'rebellion' (cuộc nổi loạn) hay 'riot' (bạo loạn). Nó thường ám chỉ một nỗ lực có tổ chức nhằm lật đổ chính quyền.

Prepositions

against

'Insurrection against' dùng để chỉ cuộc nổi dậy chống lại cái gì (chính quyền, luật pháp...). Ví dụ: The insurrection against the king was brutally suppressed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insurrection
  • armed armed insurrection
    (cuộc nổi dậy vũ trang)
  • violent violent insurrection
    (cuộc nổi dậy bạo lực)
  • failed failed insurrection
    (cuộc nổi dậy thất bại)
  • widespread widespread insurrection
    (cuộc nổi dậy lan rộng)
Verb + insurrection
  • spark spark an insurrection
    (châm ngòi một cuộc nổi dậy)
  • incite incite an insurrection
    (kích động một cuộc nổi dậy)
  • quash quash an insurrection
    (dập tắt một cuộc nổi dậy)
  • suppress suppress an insurrection
    (đàn áp một cuộc nổi dậy)
  • lead lead an insurrection
    (lãnh đạo một cuộc nổi dậy)
Noun + of insurrection
  • act act of insurrection
    (hành vi nổi dậy)

Idioms

  • act of insurrection

    hành vi nổi dậy chống chính quyền

    "The protesters' actions were deemed an act of insurrection by the government."

    (Hành động của những người biểu tình bị chính phủ coi là hành vi nổi dậy.)

  • incite an insurrection

    kích động một cuộc nổi dậy

    "He was accused of inciting an insurrection against the state."

    (Anh ta bị buộc tội kích động một cuộc nổi dậy chống lại nhà nước.)

  • put down an insurrection

    dập tắt một cuộc nổi dậy

    "The army was called in to put down the insurrection."

    (Quân đội được triệu tập để dập tắt cuộc nổi dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurrection

noun
Lật mặt

Cuộc nổi dậy vũ trang chống lại chính quyền hoặc chính phủ.

"The insurrection was quickly put down by the army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government increased security after it received intelligence that an insurrection might erupt if the controversial law was passed.
Chính phủ tăng cường an ninh sau khi nhận được tin tình báo rằng một cuộc nổi dậy có thể bùng nổ nếu luật gây tranh cãi được thông qua.
Phủ định
Even though there was widespread discontent, an insurrection did not occur because the opposition leaders advocated for peaceful protests.
Mặc dù có sự bất mãn lan rộng, một cuộc nổi dậy đã không xảy ra vì các lãnh đạo phe đối lập ủng hộ các cuộc biểu tình ôn hòa.
Nghi vấn
If the government had addressed the people's grievances, would an insurrection have been avoided?
Nếu chính phủ giải quyết những bất bình của người dân, liệu một cuộc nổi dậy có thể tránh được không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rebellion, which the government swiftly suppressed, was referred to as an insurrection.
Cuộc nổi dậy, mà chính phủ đã nhanh chóng đàn áp, được gọi là một cuộc bạo động.
Phủ định
The leaders, who did not incite insurrection, were released from custody.
Những người lãnh đạo, những người không kích động nổi dậy, đã được thả khỏi nơi giam giữ.
Nghi vấn
Was the event, which many viewed as an insurrection, actually a peaceful protest?
Sự kiện, mà nhiều người coi là một cuộc bạo động, thực sự là một cuộc biểu tình ôn hòa sao?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding insurrection is crucial for maintaining social order.
Tránh nổi dậy là rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội.
Phủ định
I don't appreciate inciting insurrection.
Tôi không đánh giá cao việc kích động nổi dậy.
Nghi vấn
Is resisting insurrection a priority for the government?
Chống lại cuộc nổi dậy có phải là ưu tiên của chính phủ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government faced a serious challenge: a widespread insurrection threatened to destabilize the nation.
Chính phủ đối mặt với một thách thức nghiêm trọng: một cuộc nổi dậy lan rộng đe dọa gây bất ổn cho quốc gia.
Phủ định
The military did not expect such a fierce resistance: no insurrection, large or small, had been predicted by intelligence.
Quân đội đã không mong đợi một sự kháng cự quyết liệt như vậy: không có cuộc nổi dậy nào, dù lớn hay nhỏ, đã được dự đoán bởi tình báo.
Nghi vấn
Was the insurrection fueled by economic inequality: did the people revolt because they felt ignored and impoverished?
Cuộc nổi dậy có phải do bất bình đẳng kinh tế gây ra: phải chăng người dân nổi dậy vì họ cảm thấy bị phớt lờ và nghèo đói?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insurrection led to widespread chaos and instability.
Cuộc nổi dậy dẫn đến sự hỗn loạn và bất ổn lan rộng.
Phủ định
The government did not expect such a large-scale insurrection.
Chính phủ đã không lường trước được một cuộc nổi dậy quy mô lớn như vậy.
Nghi vấn
Was the insurrectionary movement successful in achieving its goals?
Phong trào nổi dậy có thành công trong việc đạt được các mục tiêu của mình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rebels staged an insurrection against the government.
Những người nổi dậy đã tổ chức một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ.
Phủ định
The army did not quell the insurrection immediately.
Quân đội đã không dập tắt cuộc nổi dậy ngay lập tức.
Nghi vấn
Did the insurrectionary forces manage to seize control of the capital?
Liệu các lực lượng nổi dậy có giành được quyền kiểm soát thủ đô hay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country used to experience frequent insurrection after every election.
Đất nước từng trải qua các cuộc nổi dậy thường xuyên sau mỗi cuộc bầu cử.
Phủ định
The government didn't use to tolerate any insurrectionary activity.
Chính phủ đã từng không dung thứ cho bất kỳ hoạt động nổi dậy nào.
Nghi vấn
Did the public use to support the insurrection?
Công chúng đã từng ủng hộ cuộc nổi dậy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurrection".

Khác biệt với 'Cách mạng'

'Insurrection' (nổi dậy) thường được dùng để chỉ một cuộc nổi loạn nhỏ hơn, ít tổ chức hơn và thường thất bại, chống lại chính quyền. Nó khác với 'revolution' (cách mạng), vốn thường ám chỉ một sự thay đổi hệ thống chính trị xã hội triệt để và thành công hơn.

Trong bối cảnh lịch sử và pháp luật

Trong lịch sử và luật pháp các nước phương Tây, 'insurrection' có thể được coi là một tội danh nghiêm trọng, thậm chí là phản quốc nếu nhằm lật đổ chính phủ hợp pháp. Ví dụ, trong lịch sử Hoa Kỳ, Đạo luật Nổi dậy (Insurrection Act) cho phép Tổng thống sử dụng quân đội để đàn áp các cuộc nổi dậy trong nước.