(Top Banner Ad)
nominal gdp
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

nominal gdp

UK: /ˈnɒmɪnəl ˌdʒiː diː ˈpiː/ • US: /ˈnɑːmɪnəl ˌdʒiː diː ˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

GDP danh nghĩa Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of goods and services produced in a country in a year, expressed in current prices.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất tại một quốc gia trong một năm, được biểu thị bằng giá hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's nominal GDP increased significantly last year, but much of this increase was due to inflation."

    "GDP danh nghĩa của quốc gia đã tăng đáng kể trong năm ngoái, nhưng phần lớn sự gia tăng này là do lạm phát."

  • "Economists often compare nominal GDP with real GDP to understand the impact of inflation."

    "Các nhà kinh tế thường so sánh GDP danh nghĩa với GDP thực tế để hiểu tác động của lạm phát."

  • "Nominal GDP can be misleading if inflation rates are high."

    "GDP danh nghĩa có thể gây hiểu nhầm nếu tỷ lệ lạm phát cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nominal danh nghĩa
Adverb nominally một cách danh nghĩa
Noun nominal value giá trị danh nghĩa
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen
Latin
nominalis
Old French
nominal
English
nominal
English
Gross Domestic Product (GDP)

Nguồn gốc của từ "Nominal"

Từ "nominal" trong "nominal GDP" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nomen" (nghĩa là 'tên'). Trong kinh tế học, "nominal" dùng để chỉ một giá trị được thể hiện 'theo tên' hoặc 'theo giá hiện hành' mà chưa được điều chỉnh theo lạm phát. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng nó phản ánh tổng giá trị sản xuất mà không tính đến sự thay đổi sức mua của tiền.

Giải mã "GDP" (Gross Domestic Product)

GDP là viết tắt của Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội). 'Gross' (tổng) nghĩa là tổng thể, chưa trừ đi các khoản khấu hao. 'Domestic' (quốc nội) chỉ ra rằng nó đo lường sản lượng trong biên giới một quốc gia. 'Product' (sản phẩm) là hàng hóa và dịch vụ được sản xuất. Khi kết hợp lại, nominal GDP đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia, tính theo giá thị trường hiện hành của năm đó.

Usage Note

Nominal GDP là một thước đo kinh tế vĩ mô quan trọng, cho biết quy mô của nền kinh tế. Tuy nhiên, vì nó không điều chỉnh theo lạm phát, nó có thể tạo ra ấn tượng sai lệch về tăng trưởng kinh tế thực sự. Ví dụ, nếu GDP danh nghĩa tăng 5% nhưng lạm phát là 3%, thì tăng trưởng kinh tế thực tế chỉ là 2%. Do đó, người ta thường sử dụng GDP thực tế (real GDP), đã được điều chỉnh theo lạm phát, để so sánh hiệu quả kinh tế giữa các thời kỳ khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nominal gdp
  • high high nominal GDP
    (GDP danh nghĩa cao)
  • low low nominal GDP
    (GDP danh nghĩa thấp)
  • annual annual nominal GDP
    (GDP danh nghĩa hàng năm)
Verb + nominal gdp
  • calculate calculate nominal GDP
    (tính toán GDP danh nghĩa)
  • measure measure nominal GDP
    (đo lường GDP danh nghĩa)
  • boost boost nominal GDP
    (thúc đẩy GDP danh nghĩa)
nominal gdp + Noun
  • growth nominal GDP growth
    (tăng trưởng GDP danh nghĩa)
  • figures nominal GDP figures
    (số liệu GDP danh nghĩa)
  • rate nominal GDP rate
    (tỷ lệ GDP danh nghĩa)

Idioms

  • nominal GDP growth

    Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa (tăng trưởng GDP tính theo giá hiện hành, chưa điều chỉnh lạm phát).

    "The government is aiming for 5% nominal GDP growth next year."

    (Chính phủ đang đặt mục tiêu tăng trưởng GDP danh nghĩa 5% vào năm tới.)

  • nominal GDP per capita

    Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa bình quân đầu người (tổng GDP danh nghĩa chia cho tổng dân số, theo giá hiện hành).

    "Nominal GDP per capita gives an idea of average economic output per person before inflation adjustment."

    (GDP danh nghĩa bình quân đầu người cho biết mức sản lượng kinh tế trung bình mỗi người trước khi điều chỉnh lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nominal gdp

Danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất tại một quốc gia trong một năm, được biểu thị bằng giá hiện hành.

"The country's nominal GDP increased significantly last year, but much of this increase was due to inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's nominal GDP, reflecting current prices, increased significantly this year.
GDP danh nghĩa của quốc gia, phản ánh giá hiện tại, đã tăng đáng kể trong năm nay.
Phủ định
Unlike real GDP, which accounts for inflation, nominal GDP, a simpler measure, does not provide an accurate picture of economic growth.
Không giống như GDP thực tế, có tính đến lạm phát, GDP danh nghĩa, một thước đo đơn giản hơn, không cung cấp một bức tranh chính xác về tăng trưởng kinh tế.
Nghi vấn
Considering the high inflation rate, is the nominal GDP, a raw economic figure, a reliable indicator of actual economic performance?
Xem xét tỷ lệ lạm phát cao, liệu GDP danh nghĩa, một con số kinh tế thô, có phải là một chỉ số đáng tin cậy về hiệu quả kinh tế thực tế hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal gdp".

Vai trò của GDP danh nghĩa trong nền kinh tế

Nominal GDP là một trong những chỉ số cơ bản và được công bố rộng rãi nhất để đo lường quy mô và hiệu suất kinh tế của một quốc gia. Nó đại diện cho tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một thời kỳ nhất định (thường là một năm hoặc một quý) trong biên giới của một quốc gia, tính theo giá hiện hành. Mặc dù nó cho thấy sự tăng trưởng tổng thể, nhưng nó không phản ánh chính xác sự thay đổi về mức sống vì chưa loại bỏ yếu tố lạm phát.

Sự khác biệt quan trọng: Nominal GDP và Real GDP

Đối với các nhà kinh tế và hoạch định chính sách, điều quan trọng là phải phân biệt giữa nominal GDP và real GDP (GDP thực). Nominal GDP được tính bằng giá hiện hành, có thể tăng lên chỉ vì lạm phát (giá cả tăng) mà không thực sự có thêm sản lượng. Ngược lại, real GDP điều chỉnh theo lạm phát bằng cách sử dụng giá cố định của một năm cơ sở, cho phép chúng ta thấy được sự thay đổi thực sự trong khối lượng sản xuất và dịch vụ của nền kinh tế. Hiểu được sự khác biệt này là chìa khóa để đánh giá đúng sức khỏe kinh tế của một quốc gia.