nominal gdp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total value of goods and services produced in a country in a year, expressed in current prices.
Vietnamese Meaning
Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất tại một quốc gia trong một năm, được biểu thị bằng giá hiện hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's nominal GDP increased significantly last year, but much of this increase was due to inflation."
"GDP danh nghĩa của quốc gia đã tăng đáng kể trong năm ngoái, nhưng phần lớn sự gia tăng này là do lạm phát."
-
"Economists often compare nominal GDP with real GDP to understand the impact of inflation."
"Các nhà kinh tế thường so sánh GDP danh nghĩa với GDP thực tế để hiểu tác động của lạm phát."
-
"Nominal GDP can be misleading if inflation rates are high."
"GDP danh nghĩa có thể gây hiểu nhầm nếu tỷ lệ lạm phát cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nominal | danh nghĩa |
| Adverb | nominally | một cách danh nghĩa |
| Noun | nominal value | giá trị danh nghĩa |
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nominal GDP là một thước đo kinh tế vĩ mô quan trọng, cho biết quy mô của nền kinh tế. Tuy nhiên, vì nó không điều chỉnh theo lạm phát, nó có thể tạo ra ấn tượng sai lệch về tăng trưởng kinh tế thực sự. Ví dụ, nếu GDP danh nghĩa tăng 5% nhưng lạm phát là 3%, thì tăng trưởng kinh tế thực tế chỉ là 2%. Do đó, người ta thường sử dụng GDP thực tế (real GDP), đã được điều chỉnh theo lạm phát, để so sánh hiệu quả kinh tế giữa các thời kỳ khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high nominal GDP (GDP danh nghĩa cao)
-
low low nominal GDP (GDP danh nghĩa thấp)
-
annual annual nominal GDP (GDP danh nghĩa hàng năm)
-
calculate calculate nominal GDP (tính toán GDP danh nghĩa)
-
measure measure nominal GDP (đo lường GDP danh nghĩa)
-
boost boost nominal GDP (thúc đẩy GDP danh nghĩa)
-
growth nominal GDP growth (tăng trưởng GDP danh nghĩa)
-
figures nominal GDP figures (số liệu GDP danh nghĩa)
-
rate nominal GDP rate (tỷ lệ GDP danh nghĩa)
Idioms
-
nominal GDP growth
Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa (tăng trưởng GDP tính theo giá hiện hành, chưa điều chỉnh lạm phát).
"The government is aiming for 5% nominal GDP growth next year."
(Chính phủ đang đặt mục tiêu tăng trưởng GDP danh nghĩa 5% vào năm tới.)
-
nominal GDP per capita
Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa bình quân đầu người (tổng GDP danh nghĩa chia cho tổng dân số, theo giá hiện hành).
"Nominal GDP per capita gives an idea of average economic output per person before inflation adjustment."
(GDP danh nghĩa bình quân đầu người cho biết mức sản lượng kinh tế trung bình mỗi người trước khi điều chỉnh lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nominal gdp
Danh từTổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất tại một quốc gia trong một năm, được biểu thị bằng giá hiện hành.
"The country's nominal GDP increased significantly last year, but much of this increase was due to inflation."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's nominal GDP, reflecting current prices, increased significantly this year. |
GDP danh nghĩa của quốc gia, phản ánh giá hiện tại, đã tăng đáng kể trong năm nay. |
| Phủ định | Unlike real GDP, which accounts for inflation, nominal GDP, a simpler measure, does not provide an accurate picture of economic growth. |
Không giống như GDP thực tế, có tính đến lạm phát, GDP danh nghĩa, một thước đo đơn giản hơn, không cung cấp một bức tranh chính xác về tăng trưởng kinh tế. |
| Nghi vấn | Considering the high inflation rate, is the nominal GDP, a raw economic figure, a reliable indicator of actual economic performance? |
Xem xét tỷ lệ lạm phát cao, liệu GDP danh nghĩa, một con số kinh tế thô, có phải là một chỉ số đáng tin cậy về hiệu quả kinh tế thực tế hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominal gdp".
