(Top Banner Ad)
real gdp
C1
Danh từ C1 Kinh tế

real gdp

UK: /ˈrɪəl ˌdʒiː diː ˈpiː/ • US: /ˈriːəl ˌdʒiː diː ˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

Tổng sản phẩm quốc nội thực tế GDP thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gross Domestic Product (GDP) adjusted for inflation to reflect the value of goods and services produced in a given year using base-year prices. It is a macroeconomic measure of the value of output economy.

Vietnamese Meaning

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã điều chỉnh theo lạm phát để phản ánh giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một năm nhất định bằng cách sử dụng giá của năm gốc. Đây là một thước đo kinh tế vĩ mô về giá trị sản lượng của nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real GDP growth rate was higher than expected."

    "Tỷ lệ tăng trưởng GDP thực tế cao hơn dự kiến."

  • "Economists use real GDP to track the health of an economy."

    "Các nhà kinh tế sử dụng GDP thực tế để theo dõi sức khỏe của một nền kinh tế."

  • "A significant increase in real GDP indicates economic expansion."

    "Sự tăng trưởng đáng kể của GDP thực tế cho thấy sự mở rộng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GDP Tổng sản phẩm quốc nội (viết tắt của Gross Domestic Product)
Noun nominal GDP GDP danh nghĩa (không điều chỉnh lạm phát)
Noun GDP per capita GDP bình quân đầu người
Noun economic growth Tăng trưởng kinh tế
Noun inflation Lạm phát
Noun deflation Giảm phát
Adjective real Thực, thực tế (trong kinh tế: đã điều chỉnh lạm phát)
Adjective gross Tổng, toàn bộ, gộp
Noun product Sản phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real

Nguồn gốc của 'Real GDP'

Cụm từ 'Real GDP' (GDP thực) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại. 'Real' (thực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realis' (nghĩa là 'có thật, thực tế') thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'GDP' là viết tắt của 'Gross Domestic Product' (Tổng sản phẩm quốc nội), một chỉ số được phát triển vào thế kỷ 20 để đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia. Cụm 'Real GDP' ra đời để phân biệt với 'Nominal GDP' (GDP danh nghĩa), bằng cách điều chỉnh tác động của lạm phát, cho thấy bức tranh chính xác hơn về tăng trưởng kinh tế.

Usage Note

Real GDP được sử dụng để so sánh sản lượng kinh tế giữa các năm khác nhau mà không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi giá cả. Nó cung cấp một cái nhìn chính xác hơn về tăng trưởng kinh tế so với GDP danh nghĩa (Nominal GDP), là GDP không điều chỉnh theo lạm phát. Sự khác biệt chính nằm ở việc GDP danh nghĩa tính toán giá trị hàng hóa và dịch vụ theo giá hiện hành, trong khi GDP thực tế sử dụng giá cố định từ một năm gốc để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát.

Prepositions

of in

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ GDP thực tế *của* một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: the real GDP of Vietnam).
* **in:** Thường được sử dụng khi đề cập đến sự thay đổi GDP thực tế *trong* một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: the increase in real GDP in 2023).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real GDP
  • strong strong real GDP
    (GDP thực mạnh mẽ)
  • robust robust real GDP
    (GDP thực vững chắc)
  • modest modest real GDP
    (GDP thực khiêm tốn/vừa phải)
  • declining declining real GDP
    (GDP thực đang giảm)
Verb + real GDP
  • boost boost real GDP
    (Thúc đẩy GDP thực)
  • measure measure real GDP
    (Đo lường GDP thực)
  • predict predict real GDP
    (Dự đoán GDP thực)
  • affect affect real GDP
    (Ảnh hưởng đến GDP thực)
real GDP + Noun
  • growth real GDP growth
    (Tăng trưởng GDP thực)
  • figures real GDP figures
    (Số liệu GDP thực)
  • data real GDP data
    (Dữ liệu GDP thực)

Idioms

  • real GDP per capita

    GDP thực bình quân đầu người (chỉ số đo lường sản lượng kinh tế thực trên mỗi người dân, đã điều chỉnh lạm phát)

    "Real GDP per capita is a better indicator of living standards than total real GDP."

    (GDP thực bình quân đầu người là một chỉ số tốt hơn về mức sống so với tổng GDP thực.)

  • real GDP growth rate

    Tốc độ tăng trưởng GDP thực (phần trăm thay đổi của GDP thực so với kỳ trước, cho thấy mức độ mở rộng hay thu hẹp của nền kinh tế thực)

    "The government aims to achieve a 5% real GDP growth rate this year."

    (Chính phủ đặt mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng GDP thực 5% trong năm nay.)

  • calculating real GDP

    Tính toán GDP thực (quá trình điều chỉnh GDP danh nghĩa để loại bỏ tác động của lạm phát, sử dụng chỉ số giảm phát GDP)

    "Economists use various methods for calculating real GDP to ensure accuracy."

    (Các nhà kinh tế sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để tính toán GDP thực nhằm đảm bảo độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real gdp

Danh từ
Lật mặt

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã điều chỉnh theo lạm phát để phản ánh giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một năm nhất định bằng cách sử dụng giá của năm gốc. Đây là một thước đo kinh tế vĩ mô về giá trị sản lượng của nền kinh tế.

"The real GDP growth rate was higher than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real gdp".

Tầm quan trọng của 'GDP thực' so với 'GDP danh nghĩa'

Trong kinh tế học, việc hiểu sự khác biệt giữa 'Real GDP' (GDP thực) và 'Nominal GDP' (GDP danh nghĩa) là rất quan trọng. GDP danh nghĩa phản ánh tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ theo giá thị trường hiện hành, có thể bị thổi phồng bởi lạm phát. Ngược lại, GDP thực điều chỉnh lạm phát, giúp chúng ta nhìn thấy sự thay đổi thực sự trong sản lượng và sức mua của nền kinh tế, từ đó đưa ra đánh giá chính xác hơn về sức khỏe kinh tế và tăng trưởng thực sự của một quốc gia.

GDP: Một thước đo nhưng không phải là tất cả

Mặc dù GDP thực là một chỉ số kinh tế chủ chốt để đo lường quy mô và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, nó có những hạn chế nhất định. GDP không phản ánh sự phân bổ của cải, chất lượng cuộc sống, tác động môi trường, hoặc các hoạt động kinh tế phi chính thức (như công việc tình nguyện hay sản xuất tự cấp tự túc). Ngày càng có nhiều cuộc thảo luận về việc tìm kiếm các chỉ số bổ sung để có bức tranh toàn diện hơn về sự thịnh vượng và phúc lợi xã hội.