(Top Banner Ad)
gdp deflator
C1
Danh từ C1 Kinh tế

gdp deflator

UK: /ˌdʒiː diː ˈpiː dɪˈfleɪtər/ • US: /ˌdʒiː diː ˈpiː dɪˈfleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số giảm phát GDP hệ số giảm phát GDP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic metric that converts nominal GDP into real GDP by factoring out inflation. It is a measure of the level of prices of all new, domestically produced, final goods and services in an economy.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số kinh tế chuyển đổi GDP danh nghĩa thành GDP thực tế bằng cách loại bỏ lạm phát. Nó là một thước đo mức giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng, mới được sản xuất trong nước trong một nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GDP deflator rose by 2% last year, indicating a moderate level of inflation."

    "Chỉ số giảm phát GDP đã tăng 2% vào năm ngoái, cho thấy mức lạm phát vừa phải."

  • "Economists use the GDP deflator to understand the true growth of an economy, adjusted for inflation."

    "Các nhà kinh tế sử dụng chỉ số giảm phát GDP để hiểu sự tăng trưởng thực sự của một nền kinh tế, đã điều chỉnh theo lạm phát."

  • "The difference between nominal GDP growth and real GDP growth is largely explained by the GDP deflator."

    "Sự khác biệt giữa tăng trưởng GDP danh nghĩa và tăng trưởng GDP thực tế phần lớn được giải thích bởi chỉ số giảm phát GDP."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deflate làm giảm phát, làm giảm giá trị (đặc biệt là giá cả)
Noun deflation sự giảm phát (hiện tượng giá cả giảm tổng thể)
Adjective deflationary mang tính giảm phát, gây giảm phát
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất
Noun production sự sản xuất

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Latin
domesticus
Latin
productus
Latin
de-
Latin
flare

Nguồn gốc của GDP

Chỉ số GDP (Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội) là một trong những thước đo kinh tế quan trọng nhất. Khái niệm này trở nên phổ biến vào những năm 1930 và 1940, đặc biệt sau Đại suy thoái và Thế chiến thứ hai, khi các nhà kinh tế tìm kiếm một cách chuẩn hóa để đo lường quy mô và sức khỏe của một nền kinh tế quốc gia. 'Gross' có nghĩa là 'tổng', 'Domestic' nghĩa là 'trong nước', và 'Product' nghĩa là 'sản phẩm'.

Nguồn gốc của Deflator

'Deflator' (chỉ số giảm phát) bắt nguồn từ động từ 'deflate' (giảm phát), có nghĩa là làm giảm giá trị hoặc quy mô của một cái gì đó, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế để điều chỉnh các con số theo lạm phát. Từ 'deflate' được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống, khỏi') trong tiếng Latin và 'flare' (nghĩa là 'thổi') cũng từ tiếng Latin. Trong kinh tế học, chỉ số giảm phát GDP được sử dụng để 'thổi bay' (loại bỏ) tác động của lạm phát, giúp chúng ta nhìn thấy giá trị thực của GDP.

Usage Note

GDP deflator được sử dụng để đo lường sự thay đổi mức giá chung trong một nền kinh tế. Nó bao gồm tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước, trong khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) chỉ đo lường giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng. GDP deflator có thể thay đổi do sự thay đổi trong mô hình sản xuất hoặc tiêu dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gdp deflator
  • calculate calculate the GDP deflator
    (tính toán chỉ số giảm phát GDP)
  • use use the GDP deflator
    (sử dụng chỉ số giảm phát GDP)
  • apply apply the GDP deflator
    (áp dụng chỉ số giảm phát GDP)
Adjective + gdp deflator
  • annual annual GDP deflator
    (chỉ số giảm phát GDP hàng năm)
  • quarterly quarterly GDP deflator
    (chỉ số giảm phát GDP hàng quý)
  • overall overall GDP deflator
    (chỉ số giảm phát GDP tổng thể)
gdp deflator + Verb
  • shows The GDP deflator shows...
    (Chỉ số giảm phát GDP cho thấy...)
  • reflects The GDP deflator reflects...
    (Chỉ số giảm phát GDP phản ánh...)
  • indicates The GDP deflator indicates...
    (Chỉ số giảm phát GDP chỉ ra...)

Idioms

  • the GDP deflator measures inflation

    chỉ số giảm phát GDP đo lường lạm phát

    "The GDP deflator is a key indicator that measures the overall level of prices of all new, domestically produced, final goods and services in an economy."

    (Chỉ số giảm phát GDP là một chỉ số chính đo lường mức giá chung của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng, được sản xuất trong nước và mới trong nền kinh tế.)

  • adjust for inflation using the GDP deflator

    điều chỉnh lạm phát bằng cách sử dụng chỉ số giảm phát GDP

    "Economists often adjust nominal GDP to real GDP by applying the GDP deflator."

    (Các nhà kinh tế thường điều chỉnh GDP danh nghĩa sang GDP thực bằng cách áp dụng chỉ số giảm phát GDP.)

  • the GDP deflator captures price changes

    chỉ số giảm phát GDP nắm bắt những thay đổi về giá

    "Unlike the CPI, the GDP deflator captures price changes for all domestically produced goods and services, not just consumer goods."

    (Khác với CPI, chỉ số giảm phát GDP nắm bắt sự thay đổi giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước, chứ không chỉ hàng tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gdp deflator

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ số kinh tế chuyển đổi GDP danh nghĩa thành GDP thực tế bằng cách loại bỏ lạm phát. Nó là một thước đo mức giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng, mới được sản xuất trong nước trong một nền kinh tế.

"The GDP deflator rose by 2% last year, indicating a moderate level of inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This GDP deflator is crucial for understanding the true inflation rate.
Chỉ số giảm phát GDP này rất quan trọng để hiểu tỷ lệ lạm phát thực tế.
Phủ định
That GDP deflator isn't always an accurate reflection of consumer price changes.
Chỉ số giảm phát GDP đó không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác những thay đổi về giá tiêu dùng.
Nghi vấn
Which GDP deflator does the government use to calculate real GDP?
Chính phủ sử dụng chỉ số giảm phát GDP nào để tính GDP thực tế?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had controlled inflation better, the GDP deflator would be lower now.
Nếu chính phủ đã kiểm soát lạm phát tốt hơn, giảm phát GDP sẽ thấp hơn bây giờ.
Phủ định
If the economy hadn't experienced such a sharp recession, the GDP deflator wouldn't be causing so much concern today.
Nếu nền kinh tế không trải qua một cuộc suy thoái nghiêm trọng như vậy, thì giảm phát GDP sẽ không gây ra nhiều lo ngại đến vậy ngày nay.
Nghi vấn
If the central bank had acted sooner, would the GDP deflator be signaling a healthier economy now?
Nếu ngân hàng trung ương hành động sớm hơn, thì giảm phát GDP có báo hiệu một nền kinh tế khỏe mạnh hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gdp deflator".

Tầm quan trọng trong việc đo lường sức khỏe kinh tế

Chỉ số giảm phát GDP có vai trò quan trọng trong việc giúp các nhà kinh tế và công chúng hiểu được sức khỏe thực sự của một nền kinh tế. Nó cho phép phân biệt giữa tăng trưởng kinh tế do sản lượng tăng lên (tăng trưởng thực) và tăng trưởng chỉ do giá cả tăng (lạm phát). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nhận định về mức sống, sức mua của người dân và hiệu quả của các chính sách kinh tế.

Vai trò trong hoạch định chính sách

Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường xuyên theo dõi chỉ số giảm phát GDP để đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ và tài khóa. Ví dụ, nếu chỉ số này cho thấy lạm phát đang tăng nhanh, ngân hàng trung ương có thể cân nhắc tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát. Ngược lại, nếu lạm phát thấp, họ có thể giữ lãi suất thấp để kích thích nền kinh tế. Hiểu biết về chỉ số này là chìa khóa để điều hành nền kinh tế vĩ mô.