(Top Banner Ad)
non-attachment
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Tôn giáo (đặc biệt là Phật giáo)

non-attachment

UK: /ˌnɒn.əˈtætʃ.mənt/ • US: /ˌnɑːn.əˈtætʃ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự không dính mắc sự xả ly sự buông xả tâm xả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being detached; freedom from emotional or possessive involvement.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không dính mắc; sự tự do khỏi sự tham gia về mặt cảm xúc hoặc chiếm hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultivating non-attachment can lead to greater peace and happiness."

    "Nuôi dưỡng sự không dính mắc có thể dẫn đến sự bình yên và hạnh phúc lớn hơn."

  • "The monk practiced non-attachment by giving away all his possessions."

    "Vị sư đã thực hành sự không dính mắc bằng cách cho đi tất cả tài sản của mình."

  • "Non-attachment doesn't mean you don't care; it means you don't let your happiness depend on external things."

    "Không dính mắc không có nghĩa là bạn không quan tâm; nó có nghĩa là bạn không để hạnh phúc của mình phụ thuộc vào những thứ bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-attachment sự không chấp thủ, sự không gắn bó
Verb attach gắn vào, đính kèm, ràng buộc
Noun attachment sự gắn bó, sự ràng buộc, tệp đính kèm
Adjective attached gắn bó, bị ràng buộc, đính kèm
Adjective non-attached không gắn bó, không chấp thủ, không bị ràng buộc
Adjective unattached không gắn bó, độc thân, không bị ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Tôn giáo (đặc biệt là Phật giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
attacher
English
non-attachment

Gốc rễ của 'non-attachment'

Từ 'non-attachment' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' và danh từ 'attachment'. Tiền tố 'non-' mang ý nghĩa 'không', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' qua tiếng Pháp cổ. Danh từ 'attachment' (sự gắn bó, sự ràng buộc) lại xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'attacher' (gắn vào, buộc chặt). Khi kết hợp lại, 'non-attachment' miêu tả trạng thái 'không gắn bó' hay 'không chấp thủ', thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học và tâm linh.

Usage Note

Non-attachment không có nghĩa là không quan tâm hay thờ ơ. Nó là khả năng yêu thương, làm việc và sống hết mình mà không bị ràng buộc bởi kết quả. Nó nhấn mạnh việc buông bỏ sự kiểm soát và chấp nhận những gì đang diễn ra. Trong Phật giáo, non-attachment (vairagya) là một đức tính quan trọng để đạt được sự giác ngộ. Nó khác với 'detachment' ở chỗ 'detachment' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự xa cách, lạnh lùng, còn 'non-attachment' mang tính chủ động buông bỏ để đạt được sự tự do.

Prepositions

to from

'- non-attachment to something': Sự không dính mắc, không ràng buộc vào một điều gì đó (ví dụ: non-attachment to material possessions - không dính mắc vào của cải vật chất).
- 'non-attachment from something': Hiếm gặp hơn, nhưng có thể mang nghĩa sự giải thoát khỏi điều gì đó (ví dụ: non-attachment from suffering - sự giải thoát khỏi khổ đau).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-attachment
  • cultivate cultivate non-attachment
    (vun đắp sự không chấp thủ)
  • practice practice non-attachment
    (thực hành sự không chấp thủ)
  • achieve achieve non-attachment
    (đạt được sự không chấp thủ)
  • embrace embrace non-attachment
    (đón nhận sự không chấp thủ)
Adjective + non-attachment
  • spiritual spiritual non-attachment
    (sự không chấp thủ về mặt tinh thần)
  • emotional emotional non-attachment
    (sự không chấp thủ về mặt cảm xúc)
  • complete complete non-attachment
    (sự không chấp thủ hoàn toàn)
Noun + of + non-attachment
  • sense a sense of non-attachment
    (một cảm giác không chấp thủ)
  • path the path of non-attachment
    (con đường của sự không chấp thủ)
  • principle the principle of non-attachment
    (nguyên tắc không chấp thủ)

Idioms

  • the principle of non-attachment

    nguyên tắc không chấp thủ; không để bản thân bị ràng buộc bởi vật chất, cảm xúc hay kết quả

    "Many philosophical schools teach the principle of non-attachment as a way to find inner peace."

    (Nhiều trường phái triết học dạy nguyên tắc không chấp thủ như một cách để tìm thấy sự bình yên nội tâm.)

  • a state of non-attachment

    trạng thái không chấp thủ; một tình trạng tinh thần mà ở đó cá nhân không bị ràng buộc bởi những thứ bên ngoài.

    "Through meditation, one can gradually achieve a state of non-attachment."

    (Thông qua thiền định, người ta có thể dần dần đạt được trạng thái không chấp thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-attachment

noun
Lật mặt

Trạng thái không dính mắc; sự tự do khỏi sự tham gia về mặt cảm xúc hoặc chiếm hữu.

"Cultivating non-attachment can lead to greater peace and happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monk, whose life revolved around non-attachment, found true peace.
Vị sư, người mà cuộc sống xoay quanh sự không chấp trước, đã tìm thấy sự bình yên thực sự.
Phủ định
A person who believes that non-attachment means indifference is mistaken.
Một người tin rằng không chấp trước có nghĩa là thờ ơ là sai lầm.
Nghi vấn
Is non-attachment, which many spiritual teachers advocate, truly attainable in modern society?
Liệu sự không chấp trước, điều mà nhiều bậc thầy tâm linh ủng hộ, có thực sự đạt được trong xã hội hiện đại?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she reached enlightenment, she had understood the importance of non-attachment.
Vào thời điểm cô ấy đạt được giác ngộ, cô ấy đã hiểu được tầm quan trọng của sự không chấp trước.
Phủ định
He had not achieved true inner peace because he had not embraced non-attachment to worldly possessions.
Anh ấy đã không đạt được sự bình yên nội tâm thực sự bởi vì anh ấy đã không chấp nhận sự không chấp trước vào những của cải vật chất.
Nghi vấn
Had she truly understood non-attachment before she left the monastery?
Cô ấy đã thực sự hiểu sự không chấp trước trước khi rời khỏi tu viện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-attachment".

Triết lý Đông phương

Khái niệm 'non-attachment' có nguồn gốc sâu sắc từ các triết lý phương Đông, đặc biệt là Phật giáo và Ấn Độ giáo. Nó không có nghĩa là lạnh lùng hay thờ ơ, mà là khả năng yêu thương, hành động và trải nghiệm cuộc sống mà không bị nỗi sợ hãi mất mát hoặc khao khát sở hữu kiểm soát. Đây được coi là con đường dẫn đến tự do và bình an nội tâm, giúp con người thoát khỏi khổ đau do chấp thủ vào mọi thứ.

Ứng dụng trong cuộc sống hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'non-attachment' được liên kết với các khái niệm như chánh niệm (mindfulness) và chủ nghĩa tối giản (minimalism) ở phương Tây. Nó khuyến khích con người buông bỏ những lo lắng về vật chất, kỳ vọng, và kết quả để tập trung vào hiện tại, giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc. Đây là một cách tiếp cận tâm lý để đối phó với sự thay đổi và thách thức trong cuộc sống, giúp đạt được sự linh hoạt và khả năng phục hồi tốt hơn.