(Top Banner Ad)
non-commissioned officer
C1
Danh từ C1 Quân sự

non-commissioned officer

UK: /ˌnɒn.kəˈmɪʃ.ənd ˈɒf.ɪ.sər/ • US: /ˌnɑːn.kəˈmɪʃ.ənd ˈɔː.fɪ.sər/

Nghĩa tiếng Việt

hạ sĩ quan cán bộ không qua trường lớp chính quy sĩ quan không thụ ủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military officer who has not been commissioned.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan quân đội không được phong hàm (tức là thăng cấp từ binh lính thay vì tốt nghiệp từ một học viện quân sự hoặc trải qua một chương trình huấn luyện sĩ quan).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-commissioned officer led the platoon through the training exercise."

    "Hạ sĩ quan chỉ huy trung đội thực hiện bài tập huấn luyện."

  • "He rose through the ranks to become a respected non-commissioned officer."

    "Anh ấy thăng tiến từ các cấp bậc thấp để trở thành một hạ sĩ quan đáng kính."

  • "The non-commissioned officers provide vital leadership within the unit."

    "Các hạ sĩ quan cung cấp sự lãnh đạo quan trọng trong đơn vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commission Sự ủy nhiệm, sự bổ nhiệm (cho một vị trí, nhiệm vụ); tiền hoa hồng; hội đồng.
Verb commission Ủy nhiệm, bổ nhiệm (ai đó); đặt làm, đặt mua (một tác phẩm, công trình).
Adjective commissioned Được ủy nhiệm, được bổ nhiệm làm sĩ quan chính thức.
Adjective non-commissioned Không được ủy nhiệm; không phải sĩ quan chính thức.
Noun officer Sĩ quan (quân đội, cảnh sát); cán bộ (công ty, tổ chức).

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
commissio
Old French
commission
English
commission
Latin
officium
Old French
officier
English
officer
English
non-commissioned officer

Nguồn gốc Sĩ quan hạ cấp (NCO)

Trong quân đội, thuật ngữ 'commission' (ủy nhiệm) dùng để chỉ việc một người được cấp trên, thường là quốc vương hoặc chính phủ, chính thức bổ nhiệm vào một cấp bậc sĩ quan. Một 'commissioned officer' (sĩ quan chính thức) nhận được sự bổ nhiệm này. Ngược lại, 'non-commissioned officer' (NCO) là những sĩ quan không được ủy nhiệm theo cách đó. Họ thường thăng tiến từ hàng ngũ binh lính dựa trên kinh nghiệm, năng lực lãnh đạo và sự rèn luyện. NCO được xem là 'xương sống' của quân đội, đảm bảo các hoạt động hàng ngày và huấn luyện binh sĩ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các sĩ quan (như hạ sĩ quan, trung sĩ) có được cấp bậc thông qua kinh nghiệm và sự thăng tiến trong quân ngũ, khác với các sĩ quan cấp cao hơn (commissioned officers) thường được bổ nhiệm qua trường lớp đào tạo chính quy. Ý chỉ người lãnh đạo có được vị trí nhờ năng lực và kinh nghiệm thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-commissioned officer
  • senior senior non-commissioned officer
    (Sĩ quan hạ cấp cấp cao, hạ sĩ quan cấp cao)
  • junior junior non-commissioned officer
    (Sĩ quan hạ cấp cấp dưới)
  • experienced experienced non-commissioned officer
    (Sĩ quan hạ cấp giàu kinh nghiệm)
Verb + non-commissioned officer
  • promote promote a non-commissioned officer
    (Thăng cấp cho một sĩ quan hạ cấp)
  • train train non-commissioned officers
    (Huấn luyện các sĩ quan hạ cấp)
non-commissioned officer + Noun
  • corps the non-commissioned officer corps
    (Quân đoàn sĩ quan hạ cấp)

Idioms

  • Non-commissioned officers are the backbone of the military.

    Sĩ quan hạ cấp là xương sống của quân đội. Điều này có nghĩa là họ là lực lượng nòng cốt, không thể thiếu, duy trì hoạt động và tinh thần chiến đấu.

    "General Smith often said that without the dedication of non-commissioned officers, the military would struggle to function effectively."

    (Tướng Smith thường nói rằng nếu không có sự cống hiến của các sĩ quan hạ cấp, quân đội sẽ gặp khó khăn trong việc vận hành hiệu quả.)

  • Non-commissioned officers serve as the crucial link between officers and enlisted personnel.

    Sĩ quan hạ cấp đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa các sĩ quan cấp trên (được ủy nhiệm chính thức) và binh lính.

    "Their ability to communicate orders from above and convey concerns from below makes NCOs the crucial link in the chain of command."

    (Khả năng truyền đạt mệnh lệnh từ cấp trên và phản ánh những mối quan tâm từ cấp dưới khiến các sĩ quan hạ cấp trở thành cầu nối quan trọng trong hệ thống chỉ huy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-commissioned officer

Danh từ
Lật mặt

Một sĩ quan quân đội không được phong hàm (tức là thăng cấp từ binh lính thay vì tốt nghiệp từ một học viện quân sự hoặc trải qua một chương trình huấn luyện sĩ quan).

"The non-commissioned officer led the platoon through the training exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The non-commissioned officer was present at the meeting, wasn't he?
Sĩ quan không ủy nhiệm đã có mặt tại cuộc họp, phải không?
Phủ định
The non-commissioned officer isn't responsible for this task, is he?
Sĩ quan không ủy nhiệm không chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ này, phải không?
Nghi vấn
A non-commissioned officer wouldn't disobey a direct order, would he?
Một sĩ quan không ủy nhiệm sẽ không từ chối một mệnh lệnh trực tiếp, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will become a non-commissioned officer in the army next year.
Anh ấy sẽ trở thành một hạ sĩ quan trong quân đội vào năm tới.
Phủ định
She is not going to marry a non-commissioned officer.
Cô ấy sẽ không kết hôn với một hạ sĩ quan.
Nghi vấn
Will they promote him to non-commissioned officer soon?
Họ sẽ sớm thăng chức cho anh ấy lên hạ sĩ quan chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-commissioned officer".

Vai trò nòng cốt của Sĩ quan hạ cấp

Trong quân đội các nước phương Tây, sĩ quan hạ cấp (NCO) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng, thường được ví như 'xương sống' của lực lượng vũ trang. Họ là những người trực tiếp huấn luyện, lãnh đạo và duy trì kỷ luật cho binh lính hàng ngày. Khác với sĩ quan cấp trên được bổ nhiệm chính thức, NCO thường thăng tiến từ hàng ngũ binh lính nhờ kinh nghiệm, năng lực và khả năng lãnh đạo, trở thành người cố vấn đáng tin cậy cho cả cấp dưới và cấp trên.

Truyền thống và Sự tôn trọng trong văn hóa NCO

Văn hóa của sĩ quan hạ cấp trong quân đội phương Tây rất đặc biệt, đề cao các giá trị như liêm chính, trách nhiệm, sự gương mẫu và kinh nghiệm thực tiễn. NCO được kính trọng vì khả năng biến các mệnh lệnh chiến lược thành hành động cụ thể trên chiến trường và vì sự cam kết không ngừng nghỉ của họ đối với phúc lợi của binh lính dưới quyền. Họ là biểu tượng của tinh thần kỷ luật và sự kiên cường.