(Top Banner Ad)
enlisted
B2
Tính từ B2 Quân sự

enlisted

UK: /ɪnˈlɪstɪd/ • US: /ɪnˈlɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nhập ngũ tòng quân lính nhập ngũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having voluntarily joined the armed forces.

Vietnamese Meaning

Đã tự nguyện gia nhập lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an enlisted soldier."

    "Anh ấy là một người lính đã nhập ngũ."

  • "Many young people enlisted after the attack."

    "Nhiều thanh niên đã nhập ngũ sau vụ tấn công."

  • "He is an enlisted man with 10 years of service."

    "Anh ấy là một quân nhân nhập ngũ với 10 năm phục vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlist Ghi danh, nhập ngũ; kêu gọi (sự giúp đỡ, ủng hộ)
Noun enlistment Sự ghi danh, sự nhập ngũ; thời gian nhập ngũ
Adjective enlisted Đã nhập ngũ; thuộc về các cấp bậc hạ sĩ quan và binh lính
Noun enlistee Người mới nhập ngũ, tân binh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
liste
French
en-
French
enliste
English
enlist
English
enlisted

Từ Bảng Kê Đến Quân Đội

Từ 'enlist' (dạng quá khứ là 'enlisted') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, kết hợp giữa tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào') và từ 'liste' (nghĩa là 'danh sách' hoặc 'bảng kê'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'ghi tên vào một danh sách'. Dần dần, nghĩa này chuyên biệt hơn, chỉ việc ghi tên vào danh sách phục vụ quân đội hoặc một tổ chức nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả người đã đăng ký và tham gia quân đội. Nhấn mạnh tính tự nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + enlisted
  • enlisted enlisted personnel
    (Quân nhân đã nhập ngũ (không phải sĩ quan))
  • enlisted enlisted ranks
    (Các cấp bậc hạ sĩ quan và binh lính)
  • enlisted enlisted men/women
    (Binh lính/quân nhân đã nhập ngũ (ám chỉ cấp bậc không phải sĩ quan))
Verb + enlisted
  • be be enlisted
    (Được nhập ngũ, gia nhập (quân đội))
  • get get enlisted
    (Được nhập ngũ, tham gia (một lực lượng))
Adverb + enlisted
  • newly newly enlisted
    (Mới nhập ngũ)

Idioms

  • the enlisted

    Những quân nhân đã nhập ngũ (ám chỉ các cấp bậc không phải sĩ quan)

    "The officers and the enlisted have different living quarters."

    (Các sĩ quan và binh lính có khu vực sinh hoạt khác nhau.)

  • enlisted for (military) service

    Đã nhập ngũ để phục vụ (quân đội)

    "He enlisted for military service right after high school."

    (Anh ấy đã nhập ngũ để phục vụ quân đội ngay sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

  • enlisted in the army/navy/marines

    Đã nhập ngũ vào quân đội/hải quân/thủy quân lục chiến

    "She enlisted in the Navy and served for four years."

    (Cô ấy đã nhập ngũ vào Hải quân và phục vụ bốn năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlisted

Tính từ
Lật mặt

Đã tự nguyện gia nhập lực lượng vũ trang.

"He is an enlisted soldier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted to enlist in the army after graduation.
Anh ấy muốn nhập ngũ sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
She decided not to enlist because of her family.
Cô ấy quyết định không nhập ngũ vì gia đình.
Nghi vấn
Why did they choose to enlist despite the risks?
Tại sao họ chọn nhập ngũ bất chấp rủi ro?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlisted".

Sự Phân Biệt Cấp Bậc Quân Đội

Trong quân đội các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'officers' (sĩ quan) và 'enlisted personnel' (hạ sĩ quan và binh lính). Sĩ quan thường có bằng đại học và được huấn luyện lãnh đạo, trong khi 'enlisted personnel' bắt đầu từ các cấp bậc thấp hơn và thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cụ thể. Sự phân biệt này ảnh hưởng đến lương bổng, quyền hạn và điều kiện sống.

Tình Nguyện hay Nghĩa Vụ?

Việc 'enlist' (nhập ngũ) thường được hiểu là hành động tự nguyện gia nhập quân đội. Điều này khác với 'conscription' (nghĩa vụ quân sự bắt buộc), nơi công dân được yêu cầu phục vụ. Ở nhiều quốc gia phương Tây, quân đội chủ yếu dựa vào lực lượng tình nguyện viên đã 'enlisted'.