(Top Banner Ad)
commissioned officer
B2
Danh từ B2 Quân sự

commissioned officer

UK: /kəˈmɪʃənd ˈɒfɪsər/ • US: /kəˈmɪʃənd ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan cấp úy trở lên sĩ quan có uỷ nhiệm thư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader in the armed forces, who holds a commission, a formal document conferring the rank and authority of an officer.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan trong lực lượng vũ trang, người có uỷ nhiệm thư (commission), một văn bản chính thức trao quyền cấp bậc và quyền hạn của một sĩ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a commissioned officer in the United States Army."

    "Anh ấy là một sĩ quan được ủy nhiệm trong Quân đội Hoa Kỳ."

  • "The commissioned officers were responsible for leading the troops."

    "Các sĩ quan được ủy nhiệm chịu trách nhiệm chỉ huy quân đội."

  • "She rose through the ranks to become a highly respected commissioned officer."

    "Cô ấy đã thăng tiến qua các cấp bậc để trở thành một sĩ quan được ủy nhiệm được kính trọng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commission Sự ủy thác, nhiệm vụ hoặc giấy ủy nhiệm sĩ quan.
Verb commission Bổ nhiệm vào chức vụ sĩ quan hoặc đặt hàng một tác phẩm.
Noun officer Sĩ quan, viên chức.
Noun non-commissioned officer Hạ sĩ quan (người thăng tiến từ lính nhưng không có giấy ủy nhiệm).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old French
commission
Latin
officium
Middle English
officer
English
commissioned officer

Sự ủy thác quyền lực

Từ 'commissioned' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ủy thác'. Một 'commissioned officer' không chỉ là một người làm việc trong quân đội, mà là người được chính phủ hoặc nguyên thủ quốc gia (như Tổng thống hoặc Nữ hoàng) cấp một văn bản chính thức (commission) để thực thi quyền chỉ huy. Điều này phân biệt họ với các quân nhân chuyên nghiệp khác vốn thăng tiến từ cấp bậc thấp hơn mà không có giấy ủy nhiệm trực tiếp từ người đứng đầu nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những sĩ quan đã được bổ nhiệm thông qua một ủy nhiệm thư, phân biệt với những quân nhân khác. Cấp bậc thường bắt đầu từ thiếu úy (second lieutenant) trở lên, tùy thuộc vào quân đội của mỗi quốc gia. Phân biệt với 'non-commissioned officer' (NCO), là hạ sĩ quan hoặc sĩ quan không được ủy nhiệm.

Prepositions

in of

* 'in': thường dùng để chỉ quân chủng hoặc đơn vị mà sĩ quan đó phục vụ (ví dụ: a commissioned officer in the army).
* 'of': có thể dùng để chỉ một nhóm hoặc tổ chức lớn hơn (ví dụ: commissioned officer of the armed forces).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commissioned officer
  • senior senior commissioned officer
    (sĩ quan cấp cao)
  • junior junior commissioned officer
    (sĩ quan cấp thấp)
  • active-duty active-duty commissioned officer
    (sĩ quan đang tại ngũ)
Verb + commissioned officer
  • become become a commissioned officer
    (trở thành sĩ quan chính quy)
  • appoint be appointed as a commissioned officer
    (được bổ nhiệm làm sĩ quan)
  • salute salute a commissioned officer
    (chào (theo nghi thức quân đội) một sĩ quan)

Idioms

  • Rise from the ranks

    Thăng tiến từ lính trơn lên đến cấp sĩ quan.

    "He is one of the few commissioned officers who rose from the ranks."

    (Ông ấy là một trong số ít những sĩ quan chính quy đã đi lên từ lính trơn.)

  • Hold a commission

    Giữ chức vụ sĩ quan (do được bổ nhiệm chính thức).

    "She has held a commission in the Royal Navy for ten years."

    (Cô ấy đã giữ chức vụ sĩ quan trong Hải quân Hoàng gia được mười năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commissioned officer

Danh từ
Lật mặt

Một sĩ quan trong lực lượng vũ trang, người có uỷ nhiệm thư (commission), một văn bản chính thức trao quyền cấp bậc và quyền hạn của một sĩ quan.

"He is a commissioned officer in the United States Army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys becoming a commissioned officer in the army.
Anh ấy thích trở thành một sĩ quan trong quân đội.
Phủ định
She avoids working with a commissioned officer who is known for their strictness.
Cô ấy tránh làm việc với một sĩ quan nổi tiếng vì sự nghiêm khắc của họ.
Nghi vấn
Is being a commissioned officer what you really want?
Trở thành một sĩ quan có phải là điều bạn thực sự muốn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he would be a commissioned officer now.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, giờ anh ấy đã là một sĩ quan rồi.
Phủ định
If she weren't a commissioned officer, she wouldn't have such responsibilities.
Nếu cô ấy không phải là một sĩ quan, cô ấy sẽ không có nhiều trách nhiệm như vậy.
Nghi vấn
Would he feel more respected if he were a commissioned officer?
Liệu anh ấy có cảm thấy được tôn trọng hơn nếu anh ấy là một sĩ quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commissioned officer".

Nguồn gốc của Giấy ủy nhiệm

Trong quân đội các nước phương Tây, một 'commissioned officer' nhận được quyền lực trực tiếp từ cấp cao nhất của quốc gia (như Tổng thống Mỹ hoặc Quân vương Anh). Văn bản này xác nhận rằng người đó nhận được sự tin tưởng tuyệt đối để lãnh đạo binh lính. Đây là lý do tại sao các cấp bậc dưới sĩ quan (NCOs) phải chào các sĩ quan này trước để bày tỏ sự tôn trọng đối với quyền hạn mà quốc gia đã ban cho họ.

Sự khác biệt xã hội lịch sử

Trong lịch sử quân đội Anh, các vị trí 'commissioned officer' thường dành cho tầng lớp quý tộc hoặc những người có khả năng tài chính để 'mua' giấy ủy nhiệm. Ngược lại, lính trơn và hạ sĩ quan thường xuất thân từ tầng lớp lao động. Ngày nay, sự phân biệt này dựa trên trình độ học vấn và quá trình đào tạo tại các học viện quân sự thay vì tầng lớp xã hội.