(Top Banner Ad)
non-excludable
Kinh tế học

non-excludable

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude loại trừ, gạt bỏ, ngăn chặn
Noun exclusion sự loại trừ, sự gạt bỏ
Adjective excludable có thể bị loại trừ
Noun non-excludability tính không thể loại trừ
Adjective included được bao gồm, được tính vào (mang nghĩa trái ngược)

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
ex- + claudere (to shut)
Latin
exclūdere (to shut out, to exclude)
Old French
-able
English
exclude + -able
English
non- + excludable

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'non-excludable' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'non-' (không) và tính từ 'excludable' (có thể bị loại trừ). Gốc 'exclude' (loại trừ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exclaudere', có nghĩa là 'đóng cửa bên ngoài' hoặc 'ngăn cản', trong khi hậu tố '-able' (có thể) đến từ tiếng Latin '-ābilis'. Khi kết hợp lại, 'non-excludable' mang ý nghĩa 'không thể bị loại trừ', một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-excludable
  • pure pure non-excludable good
    (hàng hóa không thể loại trừ thuần túy)
  • inherently inherently non-excludable
    (vốn dĩ không thể loại trừ)
non-excludable + Noun
  • good non-excludable good
    (hàng hóa không thể loại trừ)
  • resource non-excludable resource
    (tài nguyên không thể loại trừ)
  • feature non-excludable feature
    (đặc điểm không thể loại trừ)
  • service non-excludable service
    (dịch vụ không thể loại trừ)
Verb + non-excludable (concept)
  • characterize characterize something as non-excludable
    (mô tả thứ gì đó là không thể loại trừ)
  • possess possess non-excludable properties
    (có các đặc tính không thể loại trừ)

Idioms

  • non-excludable good

    Hàng hóa không thể loại trừ (một loại hàng hóa mà khó hoặc không thể ngăn cản bất kỳ ai sử dụng, ngay cả khi họ không trả tiền).

    "National defense is a classic example of a non-excludable good because it protects all citizens regardless of individual contribution."

    (Quốc phòng là một ví dụ điển hình của hàng hóa không thể loại trừ vì nó bảo vệ tất cả công dân bất kể đóng góp cá nhân.)

  • non-excludable resource

    Tài nguyên không thể loại trừ (tài nguyên mà việc ngăn cản người khác tiếp cận hoặc sử dụng là rất khó hoặc không khả thi).

    "The atmosphere is often seen as a non-excludable resource, leading to challenges in pollution control."

    (Bầu khí quyển thường được xem là một tài nguyên không thể loại trừ, dẫn đến những thách thức trong việc kiểm soát ô nhiễm.)

  • the non-excludable nature of something

    Bản chất không thể loại trừ của một thứ gì đó.

    "The non-excludable nature of public radio means anyone with a receiver can listen for free."

    (Bản chất không thể loại trừ của đài phát thanh công cộng có nghĩa là bất kỳ ai có máy thu đều có thể nghe miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-excludable

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-excludable".

Hàng hóa công cộng và vấn đề người đi xe không trả tiền (Free-Rider Problem)

Trong kinh tế học, 'non-excludable' là một đặc tính cốt lõi của hàng hóa công cộng (public goods). Khi một hàng hóa hoặc dịch vụ là không thể loại trừ, rất khó hoặc không thể ngăn cản bất kỳ cá nhân nào sử dụng nó, ngay cả khi họ không đóng góp vào chi phí sản xuất hoặc cung cấp. Điều này dẫn đến 'vấn đề người đi xe không trả tiền' (free-rider problem), nơi mọi người hưởng lợi từ hàng hóa hoặc dịch vụ mà không chịu trách nhiệm tài chính, gây khó khăn cho việc cung cấp hiệu quả các dịch vụ công.

Tài nguyên chung và bi kịch của vùng đất công (Tragedy of the Commons)

Khái niệm 'non-excludable' cũng liên quan mật thiết đến 'bi kịch của vùng đất công' (Tragedy of the Commons), một tình huống kinh tế trong đó các cá nhân, hành động một cách độc lập và hợp lý theo lợi ích cá nhân, cuối cùng làm suy kiệt một nguồn tài nguyên chung mà họ chia sẻ. Nguồn tài nguyên này thường là không thể loại trừ (non-excludable) và có tính đối địch (rivalrous), nghĩa là việc sử dụng của một người làm giảm khả năng sử dụng của người khác. Ví dụ điển hình là việc đánh bắt cá quá mức ở biển quốc tế, nơi không thể dễ dàng loại trừ người khai thác.