(Top Banner Ad)
exclusion
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Toán học, Đời sống hàng ngày

exclusion

UK: /ɪkˈskluːʒən/ • US: /ɪkˈskluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự loại trừ sự gạt bỏ sự bài trừ sự không cho phép tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of excluding someone or something; the state of being excluded.

Vietnamese Meaning

Hành động loại trừ, gạt bỏ ai đó hoặc điều gì đó; trạng thái bị loại trừ, gạt bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her exclusion from the team was due to her poor performance."

    "Việc cô ấy bị loại khỏi đội là do màn trình diễn kém cỏi của cô ấy."

  • "The policy led to the exclusion of many low-income families."

    "Chính sách này dẫn đến việc loại trừ nhiều gia đình có thu nhập thấp."

  • "There is a growing concern about social exclusion in urban areas."

    "Ngày càng có nhiều lo ngại về sự loại trừ xã hội ở các khu vực đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude Loại trừ, không cho phép tham gia, không bao gồm
Adjective exclusive Độc quyền, riêng biệt, dành riêng cho một nhóm/đối tượng
Adverb exclusively Duy nhất, chỉ riêng, dành riêng cho
Adjective exclusionary Mang tính chất loại trừ, có xu hướng ngăn cản người khác tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Latin
excludere
Latin
exclusio
English
exclusion

Từ 'khóa chặt' đến 'loại trừ'

Từ 'exclusion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excludere'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'claudere' (nghĩa là 'đóng', 'khóa'). Ban đầu, 'excludere' mang ý nghĩa 'khóa chặt bên ngoài' hoặc 'ngăn không cho vào'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động hoặc tình trạng bị loại trừ, không được phép tham gia vào một nhóm, hoạt động hoặc không được tính đến một cách có chủ đích.

Usage Note

Exclusion thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bị gạt ra khỏi một nhóm, một hoạt động, một cơ hội, hoặc một nơi nào đó. Nó có thể mang tính chủ động (ai đó chủ động loại trừ) hoặc thụ động (bị loại trừ do một yếu tố nào đó). Khác với 'rejection' (từ chối) mang ý nghĩa từ chối một lời đề nghị hoặc một người, 'exclusion' tập trung vào việc ngăn cản sự tham gia hoặc sự có mặt.

Prepositions

from of

‘Exclusion from’ được sử dụng để chỉ việc bị loại trừ khỏi một nhóm, một hoạt động, một địa điểm, hoặc một lợi ích nào đó. Ví dụ: exclusion from school, exclusion from the team. ‘Exclusion of’ thường được dùng để chỉ việc loại trừ một khả năng, một yếu tố, hoặc một loại người nào đó. Ví dụ: exclusion of evidence, exclusion of certain groups.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + exclusion
  • social social exclusion
    (Sự loại trừ xã hội)
  • economic economic exclusion
    (Sự loại trừ kinh tế)
  • complete complete exclusion
    (Sự loại trừ hoàn toàn)
  • systematic systematic exclusion
    (Sự loại trừ có hệ thống)
  • deliberate deliberate exclusion
    (Sự loại trừ có chủ ý)
Động từ + exclusion
  • face face exclusion
    (Đối mặt với sự loại trừ)
  • suffer suffer exclusion
    (Chịu đựng sự loại trừ)
  • prevent prevent exclusion
    (Ngăn chặn sự loại trừ)
  • lead to lead to exclusion
    (Dẫn đến sự loại trừ)
  • impose impose exclusion
    (Áp đặt sự loại trừ)
Danh từ + of + exclusion
  • policy policy of exclusion
    (Chính sách loại trừ)
  • process process of exclusion
    (Quá trình loại trừ)
Cụm giới từ với exclusion
  • to the exclusion of to the exclusion of (something/someone)
    (Chỉ tập trung vào một thứ/người, loại bỏ tất cả những cái khác; không tính đến, không bao gồm)

Idioms

  • to the exclusion of all else

    Chỉ tập trung vào một điều duy nhất, bỏ qua hoặc không quan tâm đến mọi thứ khác.

    "She devoted herself to her career to the exclusion of all else."

    (Cô ấy cống hiến hết mình cho sự nghiệp, bỏ qua mọi thứ khác.)

  • by exclusion

    Bằng cách loại trừ (những khả năng khác); suy luận ra điều đúng bằng cách loại bỏ những điều không đúng.

    "We know it's not A, B, or C, so by exclusion, it must be D."

    (Chúng ta biết nó không phải A, B, hay C, vậy bằng cách loại trừ, nó phải là D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusion

Danh từ
Lật mặt

Hành động loại trừ, gạt bỏ ai đó hoặc điều gì đó; trạng thái bị loại trừ, gạt bỏ.

"Her exclusion from the team was due to her poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusion".

Loại trừ xã hội: Một vấn đề toàn cầu

Thuật ngữ 'loại trừ xã hội' (social exclusion) là một khái niệm quan trọng trong chính sách công và xã hội học, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó mô tả tình trạng các cá nhân hoặc nhóm người bị cản trở tham gia đầy đủ vào đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của cộng đồng. Điều này có thể xảy ra do nghèo đói, phân biệt đối xử, thiếu giáo dục hoặc cơ hội, dẫn đến cảm giác bị cô lập và không thuộc về, tạo ra khoảng cách trong xã hội.

Câu lạc bộ độc quyền và sự khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tồn tại các 'câu lạc bộ độc quyền' (exclusive clubs) hoặc nhóm kín đáo. Những nơi này chỉ cho phép một số thành viên nhất định tham gia, thường dựa trên địa vị xã hội, tài chính, hoặc sở thích chung. Sự tồn tại của chúng thể hiện một hình thức loại trừ, tạo ra ranh giới rõ ràng giữa người 'bên trong' và người 'bên ngoài', đôi khi dẫn đến cảm giác đặc quyền hoặc bất bình đẳng trong xã hội.