exclusion
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exclusion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động loại trừ, gạt bỏ ai đó hoặc điều gì đó; trạng thái bị loại trừ, gạt bỏ.
Definition (English Meaning)
The act of excluding someone or something; the state of being excluded.
Ví dụ Thực tế với 'Exclusion'
-
"Her exclusion from the team was due to her poor performance."
"Việc cô ấy bị loại khỏi đội là do màn trình diễn kém cỏi của cô ấy."
-
"The policy led to the exclusion of many low-income families."
"Chính sách này dẫn đến việc loại trừ nhiều gia đình có thu nhập thấp."
-
"There is a growing concern about social exclusion in urban areas."
"Ngày càng có nhiều lo ngại về sự loại trừ xã hội ở các khu vực đô thị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exclusion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exclusion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Exclusion thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bị gạt ra khỏi một nhóm, một hoạt động, một cơ hội, hoặc một nơi nào đó. Nó có thể mang tính chủ động (ai đó chủ động loại trừ) hoặc thụ động (bị loại trừ do một yếu tố nào đó). Khác với 'rejection' (từ chối) mang ý nghĩa từ chối một lời đề nghị hoặc một người, 'exclusion' tập trung vào việc ngăn cản sự tham gia hoặc sự có mặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Exclusion from’ được sử dụng để chỉ việc bị loại trừ khỏi một nhóm, một hoạt động, một địa điểm, hoặc một lợi ích nào đó. Ví dụ: exclusion from school, exclusion from the team. ‘Exclusion of’ thường được dùng để chỉ việc loại trừ một khả năng, một yếu tố, hoặc một loại người nào đó. Ví dụ: exclusion of evidence, exclusion of certain groups.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exclusion'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.