(Top Banner Ad)
non-excludability
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

non-excludability

UK: /ˌnɒnɪkˌskluːdəˈbɪləti/ • US: /ˌnɑːnɪkˌskluːdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể loại trừ tính không loại trừ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristic of a good or service whereby it is impossible to prevent people who have not paid for it from having access to it.

Vietnamese Meaning

Đặc tính của một hàng hóa hoặc dịch vụ mà theo đó không thể ngăn chặn những người chưa trả tiền tiếp cận nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "National defense is a classic example of a good with non-excludability."

    "Quốc phòng là một ví dụ điển hình của một hàng hóa có tính không loại trừ."

  • "The non-excludability of radio broadcasts makes it difficult to charge listeners directly."

    "Tính không loại trừ của các chương trình phát thanh khiến cho việc thu phí trực tiếp từ người nghe trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-excludability tính không thể loại trừ
Adjective non-excludable không thể loại trừ
Verb exclude loại trừ, ngăn chặn
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt

Synonyms

Antonyms

excludability (tính loại trừ)

Related Words

public good (hàng hóa công cộng)free-rider problem (vấn đề người ăn không)

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
claudere
Latin
excludere
Latin
-abilis
English
exclude
English
excludable
English
non-excludable
English
non-excludability

Nguồn gốc của 'Non-Excludability': Không thể loại trừ ai!

Từ 'non-excludability' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh tế học, được ghép từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không'), động từ 'exclude' (nghĩa là 'loại trừ' hoặc 'ngăn chặn') và hậu tố '-ability' (nghĩa là 'khả năng' hay 'tính chất'). Cụm từ này mô tả một đặc tính của hàng hóa hoặc dịch vụ mà một khi đã có sẵn, rất khó hoặc không thể ngăn cản bất kỳ ai sử dụng nó, ngay cả khi họ không trả tiền. Ví dụ điển hình là đèn đường hoặc quốc phòng – mọi người đều được hưởng lợi mà không cần thanh toán trực tiếp.

Usage Note

Tính không loại trừ là một đặc điểm quan trọng của hàng hóa công cộng. Khi một hàng hóa có tính không loại trừ, các nhà cung cấp gặp khó khăn trong việc thu phí từ người tiêu dùng vì những người không trả tiền vẫn có thể sử dụng hàng hóa đó. Điều này dẫn đến vấn đề 'người ăn không' (free-rider problem) và có thể dẫn đến việc cung cấp hàng hóa đó bị thiếu hụt.

Prepositions

of

"Non-excludability of" thường được sử dụng để chỉ tính không loại trừ của một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: non-excludability of national defense).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-excludability
  • inherent inherent non-excludability
    (tính không thể loại trừ vốn có)
  • high high non-excludability
    (mức độ không thể loại trừ cao)
  • partial partial non-excludability
    (tính không thể loại trừ một phần)
Noun + of + non-excludability
  • feature feature of non-excludability
    (đặc điểm của tính không thể loại trừ)
  • degree degree of non-excludability
    (mức độ không thể loại trừ)
  • problem problem of non-excludability
    (vấn đề về tính không thể loại trừ)
Verb + non-excludability
  • exhibit exhibit non-excludability
    (thể hiện tính không thể loại trừ)
  • address address non-excludability
    (giải quyết vấn đề không thể loại trừ)
  • characterise characterise non-excludability
    (đặc trưng bởi tính không thể loại trừ)

Idioms

  • the principle of non-excludability

    nguyên tắc không thể loại trừ

    "The principle of non-excludability is fundamental to understanding public goods."

    (Nguyên tắc không thể loại trừ là cơ bản để hiểu về hàng hóa công cộng.)

  • the challenge of non-excludability

    thách thức từ tính không thể loại trừ

    "Governments often face the challenge of non-excludability when providing public services."

    (Chính phủ thường đối mặt với thách thức từ tính không thể loại trừ khi cung cấp các dịch vụ công cộng.)

  • a clear case of non-excludability

    một trường hợp rõ ràng về tính không thể loại trừ

    "National defense is a clear case of non-excludability, benefiting everyone regardless of payment."

    (Quốc phòng là một trường hợp rõ ràng về tính không thể loại trừ, mang lại lợi ích cho mọi người bất kể có thanh toán hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-excludability

Danh từ
Lật mặt

Đặc tính của một hàng hóa hoặc dịch vụ mà theo đó không thể ngăn chặn những người chưa trả tiền tiếp cận nó.

"National defense is a classic example of a good with non-excludability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Due to its non-excludability, public television is funded by donations.
Do tính không thể loại trừ của nó, truyền hình công cộng được tài trợ bởi các khoản quyên góp.
Phủ định
Because of its non-excludability, the lighthouse's service cannot be denied to any ship.
Vì tính không thể loại trừ của nó, dịch vụ của ngọn hải đăng không thể bị từ chối đối với bất kỳ con tàu nào.
Nghi vấn
Given its non-excludability, can the park's entrance ever be restricted to residents only?
Với tính không thể loại trừ của nó, liệu lối vào công viên có bao giờ bị giới hạn chỉ cho cư dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-excludability".

Hàng hóa công cộng và 'Non-Excludability'

Trong kinh tế học, 'non-excludability' (tính không thể loại trừ) là một đặc tính quan trọng của 'public goods' (hàng hóa công cộng). Các hàng hóa này, một khi được sản xuất, rất khó hoặc không thể ngăn cản bất kỳ ai sử dụng. Ví dụ như không khí sạch, đèn đường, hoặc quốc phòng. Mọi người đều có thể hưởng lợi từ chúng mà không cần phải trả tiền trực tiếp, dẫn đến việc chúng thường được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.

Vấn đề 'Free Rider' (Kẻ ăn không) và 'Non-Excludability'

Tính không thể loại trừ của hàng hóa công cộng dẫn đến 'free-rider problem' (vấn đề kẻ ăn không). Vì không thể loại trừ những người không trả tiền khỏi việc sử dụng dịch vụ, nhiều người có thể chọn không đóng góp nhưng vẫn hưởng lợi. Điều này gây khó khăn cho việc tài trợ và cung cấp đủ hàng hóa công cộng, vì mọi người đều hy vọng người khác sẽ trả tiền, dẫn đến khả năng nguồn cung bị thiếu hụt.