(Top Banner Ad)
non-inflammatory condition
C1
Danh từ C1 Y học

non-inflammatory condition

UK: (/ˌnɒn ɪnˈflæməˌtɔːri kənˈdɪʃən/ - approximate) • US: (/ˌnɒn ɪnˈflæməˌtɔːri kənˈdɪʃən/ - approximate)

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không viêm bệnh lý không viêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition not characterized by inflammation.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý không có đặc điểm viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with a non-inflammatory condition affecting the joints."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng không viêm ảnh hưởng đến các khớp."

  • "Osteoarthritis is a common non-inflammatory condition affecting older adults."

    "Thoái hóa khớp là một tình trạng không viêm phổ biến ảnh hưởng đến người lớn tuổi."

  • "The doctor ruled out any inflammatory causes and determined it was a non-inflammatory condition."

    "Bác sĩ loại trừ mọi nguyên nhân gây viêm và xác định đó là một tình trạng không viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inflammation tình trạng viêm, sự viêm nhiễm
Adjective inflammatory gây viêm, có tính chất viêm
Verb inflame làm viêm, làm sưng tấy
Noun condition tình trạng, điều kiện, bệnh tình
Verb condition điều kiện hóa, rèn luyện, làm cho thích nghi
Adjective conditioned được điều kiện hóa, có điều kiện
Adjective unconditional vô điều kiện
Adjective anti-inflammatory chống viêm

Synonyms

non-infectious condition (tình trạng không nhiễm trùng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
inflammare
Latin
inflammatus
English (14c)
inflammation
English (17c)
inflammatory
Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicioun
English (13c)
condition
Modern English (20c)
non-inflammatory condition

Nguồn Gốc Từ Ngữ Y Học

Cụm từ 'non-inflammatory condition' là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ y học hiện đại được ghép lại từ các gốc từ cổ để tạo ra ý nghĩa chính xác. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'. 'Inflammatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inflammare' nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'gây nóng', ám chỉ các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau của phản ứng viêm. 'Condition' đến từ tiếng Latin 'condicio' nghĩa là 'trạng thái' hay 'tình trạng'. Do đó, 'non-inflammatory condition' mô tả một tình trạng y tế mà không có các dấu hiệu 'bốc lửa' của viêm, giúp phân biệt rõ ràng trong chẩn đoán và điều trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các bệnh viêm nhiễm. Nó chỉ ra rằng các triệu chứng và bệnh lý không phải do phản ứng viêm của cơ thể gây ra. Việc chẩn đoán và điều trị cho tình trạng không viêm sẽ khác với các bệnh viêm nhiễm.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ bản chất của condition: a non-inflammatory condition of the skin. 'with' được dùng để chỉ mối liên hệ: patients with non-inflammatory conditions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-inflammatory condition
  • mild mild non-inflammatory condition
    (tình trạng không viêm nhẹ)
  • chronic chronic non-inflammatory condition
    (tình trạng không viêm mãn tính)
  • underlying underlying non-inflammatory condition
    (tình trạng không viêm tiềm ẩn)
Verb + non-inflammatory condition
  • diagnose diagnose a non-inflammatory condition
    (chẩn đoán một tình trạng không viêm)
  • treat treat a non-inflammatory condition
    (điều trị một tình trạng không viêm)
  • manage manage a non-inflammatory condition
    (quản lý một tình trạng không viêm)
  • differentiate differentiate from an inflammatory condition
    (phân biệt với một tình trạng viêm)

Idioms

  • diagnose a non-inflammatory condition

    chẩn đoán một tình trạng không viêm (một cụm từ y tế tiêu chuẩn)

    "The doctor's thorough examination helped to diagnose a non-inflammatory condition."

    (Việc khám kỹ lưỡng của bác sĩ đã giúp chẩn đoán một tình trạng không viêm.)

  • managing a non-inflammatory condition

    quản lý một tình trạng không viêm (một cụm từ y tế tiêu chuẩn)

    "Effective management of a non-inflammatory condition often involves lifestyle changes."

    (Việc quản lý hiệu quả một tình trạng không viêm thường bao gồm thay đổi lối sống.)

  • distinguishing inflammatory from non-inflammatory conditions

    phân biệt tình trạng viêm với tình trạng không viêm (một cụm từ y tế tiêu chuẩn, nhấn mạnh sự khác biệt trong chẩn đoán)

    "It is crucial for accurate treatment to distinguish inflammatory from non-inflammatory conditions."

    (Việc phân biệt các tình trạng viêm với tình trạng không viêm là rất quan trọng để điều trị chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-inflammatory condition

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý không có đặc điểm viêm.

"The patient was diagnosed with a non-inflammatory condition affecting the joints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-inflammatory condition".

Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Chính Xác

Trong y học hiện đại, việc phân biệt một 'tình trạng không viêm' với một 'tình trạng viêm' là vô cùng quan trọng. Các tình trạng viêm thường cần phương pháp điều trị khác, đôi khi là khẩn cấp hơn (ví dụ, dùng thuốc chống viêm, kháng sinh), trong khi các tình trạng không viêm có thể đòi hỏi các biện pháp can thiệp khác (ví dụ, vật lý trị liệu, thay đổi lối sống). Sự chính xác trong chẩn đoán này giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được phác đồ điều trị phù hợp nhất, tránh các tác dụng phụ không cần thiết và cải thiện kết quả sức khỏe.

Hiểu Biết Về Sức Khỏe Cá Nhân

Ngày nay, có một xu hướng ngày càng tăng về việc bệnh nhân chủ động tìm hiểu và hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình. Việc biết liệu một vấn đề sức khỏe là 'non-inflammatory condition' hay không giúp bệnh nhân có cái nhìn rõ ràng hơn về nguyên nhân, tiên lượng và các lựa chọn điều trị, từ đó có thể tham gia tích cực hơn vào quá trình đưa ra quyết định về chăm sóc sức khỏe của bản thân cùng với bác sĩ.