(Top Banner Ad)
minimally invasive
C1
Tính từ C1 Y học

minimally invasive

UK: /ˌmɪnɪməli ɪnˈveɪsɪv/ • US: /ˌmɪnɪməli ɪnˈveɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

xâm lấn tối thiểu ít xâm lấn can thiệp tối thiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a medical procedure that is carried out by entering the body using small incisions, tubes, etc.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một thủ thuật y tế được thực hiện bằng cách xâm nhập vào cơ thể bằng các vết rạch nhỏ, ống dẫn, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minimally invasive surgery results in smaller scars and faster recovery times."

    "Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu dẫn đến sẹo nhỏ hơn và thời gian phục hồi nhanh hơn."

  • "The hospital specializes in minimally invasive procedures."

    "Bệnh viện chuyên về các thủ thuật xâm lấn tối thiểu."

  • "Minimally invasive techniques are becoming increasingly popular."

    "Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum mức tối thiểu
Verb minimize giảm thiểu, thu nhỏ
Noun minimization sự giảm thiểu
Adverb minimally một cách tối thiểu
Verb invade xâm lấn, xâm chiếm
Noun invasion sự xâm lấn, cuộc xâm lược
Noun invader kẻ xâm lược
Adverb invasively một cách xâm lấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
English
minimal
Latin
invadere
Old French
envahir
English
invade
English
invasive
Modern English
minimally invasive

Nguồn gốc của "Minimally Invasive"

Cụm từ "minimally invasive" (xâm lấn tối thiểu) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển vượt bậc của công nghệ y tế. Trước đây, hầu hết các phẫu thuật đều yêu cầu rạch một vết mổ lớn (phẫu thuật mở) để bác sĩ có thể tiếp cận các cơ quan bên trong. Tuy nhiên, với sự ra đời của các thiết bị như nội soi, robot hỗ trợ và các dụng cụ siêu nhỏ, các bác sĩ có thể thực hiện các thủ thuật phức tạp chỉ thông qua những vết rạch rất nhỏ. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thương cho bệnh nhân, giúp họ ít đau đớn hơn và hồi phục nhanh hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thủ tục phẫu thuật hoặc điều trị ít gây tổn thương cho cơ thể bệnh nhân hơn so với các phương pháp truyền thống. 'Minimally' nhấn mạnh sự giảm thiểu tối đa mức độ xâm lấn. So với 'non-invasive' (không xâm lấn), 'minimally invasive' vẫn có sự can thiệp vào cơ thể, chỉ là ở mức độ thấp nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + minimally invasive
  • surgery minimally invasive surgery
    (phẫu thuật xâm lấn tối thiểu)
  • procedure minimally invasive procedure
    (thủ thuật xâm lấn tối thiểu)
  • technique minimally invasive technique
    (kỹ thuật xâm lấn tối thiểu)
  • approach minimally invasive approach
    (phương pháp tiếp cận xâm lấn tối thiểu)
  • treatment minimally invasive treatment
    (điều trị xâm lấn tối thiểu)
Verb + minimally invasive
  • perform perform minimally invasive surgery
    (thực hiện phẫu thuật xâm lấn tối thiểu)
  • undergo undergo a minimally invasive procedure
    (trải qua một thủ thuật xâm lấn tối thiểu)
  • opt for opt for minimally invasive treatment
    (chọn phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu)

Idioms

  • minimally invasive surgery

    phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

    "Laparoscopic surgery is a type of minimally invasive surgery."

    (Phẫu thuật nội soi là một dạng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.)

  • minimally invasive procedure

    thủ thuật xâm lấn tối thiểu

    "Doctors often prefer minimally invasive procedures due to faster recovery times."

    (Các bác sĩ thường ưu tiên các thủ thuật xâm lấn tối thiểu vì thời gian hồi phục nhanh hơn.)

  • minimally invasive approach

    phương pháp tiếp cận xâm lấn tối thiểu

    "The hospital adopted a minimally invasive approach to treating certain heart conditions."

    (Bệnh viện đã áp dụng phương pháp tiếp cận xâm lấn tối thiểu để điều trị một số bệnh tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimally invasive

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một thủ thuật y tế được thực hiện bằng cách xâm nhập vào cơ thể bằng các vết rạch nhỏ, ống dẫn, v.v.

"Minimally invasive surgery results in smaller scars and faster recovery times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the surgery was minimally invasive reassured the patient greatly.
Việc ca phẫu thuật ít xâm lấn đã trấn an bệnh nhân rất nhiều.
Phủ định
It is not clear whether the new procedure is minimally invasive or not.
Không rõ liệu quy trình mới có ít xâm lấn hay không.
Nghi vấn
Whether the treatment is minimally invasive is what the doctor is trying to determine.
Liệu phương pháp điều trị có ít xâm lấn hay không là điều bác sĩ đang cố gắng xác định.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimally invasive".

Xu hướng y học hiện đại

"Minimally invasive" là một cụm từ cốt lõi trong y học hiện đại, phản ánh xu hướng toàn cầu trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Nó đại diện cho sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, cho phép các ca phẫu thuật và thủ thuật phức tạp được thực hiện với ít rủi ro và tổn thương hơn cho cơ thể. Điều này giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn, giảm thời gian nằm viện, và giảm chi phí y tế tổng thể.

Ưu điểm vượt trội cho bệnh nhân

Sự phát triển của các phương pháp "minimally invasive" đã mang lại những lợi ích đáng kể cho bệnh nhân. Thay vì những vết sẹo lớn và đau đớn từ phẫu thuật mở truyền thống, bệnh nhân giờ đây có thể trải qua các thủ thuật với những vết mổ nhỏ hơn nhiều, giúp giảm thiểu đau đớn sau phẫu thuật, giảm nguy cơ nhiễm trùng, và cho phép họ quay trở lại các hoạt động sinh hoạt hàng ngày nhanh chóng hơn. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn giảm gánh nặng tâm lý cho người bệnh.