(Top Banner Ad)
non-nutritive sweetener
C1
noun C1 Dinh dưỡng, Thực phẩm và Đồ uống

non-nutritive sweetener

UK: /ˌnɒn.njuːˈtrɪ.tɪv ˈswiːtənər/ • US: /ˌnɑːn.nuˈtrɪ.tɪv ˈswiːtənər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo ngọt không dinh dưỡng chất làm ngọt không dinh dưỡng đường hóa học (mặc dù không hoàn toàn chính xác vì một số có nguồn gốc tự nhiên)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that is used to sweeten foods or drinks but contains few or no calories.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để làm ngọt thực phẩm hoặc đồ uống nhưng chứa rất ít hoặc không chứa calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many diet sodas contain non-nutritive sweeteners instead of sugar."

    "Nhiều loại soda ăn kiêng chứa chất tạo ngọt không dinh dưỡng thay vì đường."

  • "The use of non-nutritive sweeteners has increased in recent years due to health concerns regarding sugar consumption."

    "Việc sử dụng chất tạo ngọt không dinh dưỡng đã tăng lên trong những năm gần đây do những lo ngại về sức khỏe liên quan đến việc tiêu thụ đường."

  • "Studies on the long-term effects of non-nutritive sweeteners are ongoing."

    "Các nghiên cứu về tác động lâu dài của chất tạo ngọt không dinh dưỡng vẫn đang được tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetener Chất làm ngọt
Verb sweeten Làm ngọt
Adjective sweet Ngọt
Noun sweetness Độ ngọt, vị ngọt
Verb nourish Nuôi dưỡng
Noun nutrition Dinh dưỡng
Noun nutrient Chất dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
nutrire
Old English
swete
English
non-nutritive sweetener

Nguồn gốc của 'chất làm ngọt không dinh dưỡng'

Thuật ngữ 'non-nutritive sweetener' (chất làm ngọt không dinh dưỡng) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ tiền tố 'non-' (không, từ tiếng Latin 'non'), tính từ 'nutritive' (có dinh dưỡng, từ động từ tiếng Latin 'nutrire' nghĩa là 'nuôi dưỡng'), và danh từ 'sweetener' (chất làm ngọt, từ gốc tiếng Anh cổ 'swete' nghĩa là 'ngọt'). Sự kết hợp này xuất hiện khi nhu cầu về các chất tạo ngọt ít calo tăng lên, đặc biệt trong bối cảnh mối quan tâm về sức khỏe và bệnh béo phì, tiểu đường ngày càng lớn. Thuật ngữ này mô tả chính xác chức năng của chúng: mang lại vị ngọt mà không cung cấp năng lượng hay dưỡng chất đáng kể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các chất làm ngọt nhân tạo hoặc có nguồn gốc tự nhiên nhưng không cung cấp đáng kể giá trị dinh dưỡng (calo, vitamin, khoáng chất). Các chất làm ngọt này được sử dụng để giảm lượng đường và calo tiêu thụ, đặc biệt quan trọng đối với những người mắc bệnh tiểu đường hoặc đang cố gắng giảm cân. Chúng có thể là nhân tạo (ví dụ: aspartame, sucralose, saccharin) hoặc tự nhiên (ví dụ: stevia, monk fruit). Cần phân biệt với các chất làm ngọt dinh dưỡng như đường (sucrose), mật ong, siro cây phong, vốn cung cấp calo đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-nutritive sweetener
  • artificial artificial non-nutritive sweetener
    (Chất làm ngọt nhân tạo không dinh dưỡng)
  • natural natural non-nutritive sweetener
    (Chất làm ngọt tự nhiên không dinh dưỡng)
  • high-intensity high-intensity non-nutritive sweetener
    (Chất làm ngọt không dinh dưỡng cường độ cao)
  • common common non-nutritive sweetener
    (Chất làm ngọt không dinh dưỡng phổ biến)
Verb + non-nutritive sweetener
  • use use a non-nutritive sweetener
    (Sử dụng chất làm ngọt không dinh dưỡng)
  • consume consume non-nutritive sweeteners
    (Tiêu thụ chất làm ngọt không dinh dưỡng)
  • add add a non-nutritive sweetener
    (Thêm chất làm ngọt không dinh dưỡng)
  • substitute substitute sugar with a non-nutritive sweetener
    (Thay thế đường bằng chất làm ngọt không dinh dưỡng)
non-nutritive sweetener + Noun
  • product non-nutritive sweetener product
    (Sản phẩm chứa chất làm ngọt không dinh dưỡng)
  • consumption non-nutritive sweetener consumption
    (Việc tiêu thụ chất làm ngọt không dinh dưỡng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-nutritive sweetener

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để làm ngọt thực phẩm hoặc đồ uống nhưng chứa rất ít hoặc không chứa calo.

"Many diet sodas contain non-nutritive sweeteners instead of sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses non-nutritive sweetener in her coffee.
Cô ấy sử dụng chất tạo ngọt không dinh dưỡng trong cà phê của mình.
Phủ định
He doesn't believe that non-nutritive sweeteners are safe.
Anh ấy không tin rằng chất tạo ngọt không dinh dưỡng là an toàn.
Nghi vấn
Is it true that non-nutritive sweeteners can help with weight loss?
Có đúng là chất tạo ngọt không dinh dưỡng có thể giúp giảm cân không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I wanted to lose weight, I would switch to non-nutritive sweeteners.
Nếu tôi muốn giảm cân, tôi sẽ chuyển sang dùng chất tạo ngọt không dinh dưỡng.
Phủ định
If she didn't know the ingredients, she wouldn't use that non-nutritive sweetener.
Nếu cô ấy không biết các thành phần, cô ấy sẽ không sử dụng chất tạo ngọt không dinh dưỡng đó.
Nghi vấn
Would you feel better if you used non-nutritive sugar?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn sử dụng đường không dinh dưỡng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new diet soda was made with a non-nutritive sweetener.
Nước ngọt ăn kiêng mới được làm bằng chất tạo ngọt không dinh dưỡng.
Phủ định
She didn't realize the candy contained a non-nutritive sweetener.
Cô ấy đã không nhận ra viên kẹo chứa chất tạo ngọt không dinh dưỡng.
Nghi vấn
Did they use a non-nutritive sweetener in that dessert?
Họ đã sử dụng chất tạo ngọt không dinh dưỡng trong món tráng miệng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-nutritive sweetener".