(Top Banner Ad)
non-offensive language
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

non-offensive language

UK: /ˌnɒn.əˈfen.sɪv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ • US: /ˌnɑː.ən.əˈfɛn.sɪv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ không gây xúc phạm lời lẽ không gây khó chịu cách diễn đạt lịch sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that does not cause offense or upset.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ không gây xúc phạm hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using non-offensive language is crucial for effective communication."

    "Sử dụng ngôn ngữ không gây xúc phạm là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The company encourages employees to use non-offensive language in all communications."

    "Công ty khuyến khích nhân viên sử dụng ngôn ngữ không gây xúc phạm trong tất cả các giao tiếp."

  • "It's important to teach children about non-offensive language from a young age."

    "Việc dạy trẻ em về ngôn ngữ không gây xúc phạm từ khi còn nhỏ là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offense sự xúc phạm, sự vi phạm
Verb offend xúc phạm, làm mất lòng
Adjective offensive có tính xúc phạm, gây khó chịu
Adjective non-offensive không gây xúc phạm, không làm mất lòng
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

politically correct language (ngôn ngữ đúng đắn về mặt chính trị)inclusive language (ngôn ngữ bao hàm)hate speech (ngôn ngữ thù hận)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
offendere
Old French
offendre
Middle English
offenden
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
language
Modern English
non-offensive language (a compound phrase)

Nguồn gốc của 'Ngôn ngữ không gây xúc phạm'

Cụm từ 'non-offensive language' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh ý thức xã hội ngày càng tăng về sự nhạy cảm trong giao tiếp. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là 'không'. 'Offensive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'offendere' (làm mất lòng, tấn công), và 'language' (ngôn ngữ) xuất phát từ 'lingua' (lưỡi) cũng trong tiếng Latinh. Việc ghép các từ này lại với nhau tạo nên một khái niệm nhấn mạnh việc sử dụng từ ngữ cẩn trọng, tôn trọng để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm bất kỳ cá nhân hay nhóm người nào, trở nên đặc biệt quan trọng trong các cuộc đối thoại hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự cẩn trọng trong việc lựa chọn từ ngữ để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác. Nó liên quan đến các khái niệm như 'politically correct language' (ngôn ngữ đúng đắn về mặt chính trị) và 'inclusive language' (ngôn ngữ bao hàm), nhưng có sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc tránh những lời nói thô tục hoặc thiếu tế nhị. Nó không nhất thiết chỉ giới hạn trong các vấn đề nhạy cảm về chính trị hoặc xã hội, mà có thể áp dụng trong bất kỳ tình huống giao tiếp nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-offensive language
  • appropriate appropriate non-offensive language
    (ngôn ngữ không gây xúc phạm phù hợp)
  • inclusive inclusive non-offensive language
    (ngôn ngữ không gây xúc phạm mang tính hòa nhập)
  • respectful respectful non-offensive language
    (ngôn ngữ không gây xúc phạm mang tính tôn trọng)
Verb + non-offensive language
  • use use non-offensive language
    (sử dụng ngôn ngữ không gây xúc phạm)
  • employ employ non-offensive language
    (áp dụng/dùng ngôn ngữ không gây xúc phạm)
  • promote promote non-offensive language
    (thúc đẩy ngôn ngữ không gây xúc phạm)

Idioms

  • to speak in non-offensive language

    nói bằng ngôn ngữ không gây xúc phạm

    "It's crucial for leaders to speak in non-offensive language to foster a harmonious environment."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải nói bằng ngôn ngữ không gây xúc phạm để thúc đẩy một môi trường hài hòa.)

  • a commitment to non-offensive language

    một cam kết sử dụng ngôn ngữ không gây xúc phạm

    "The organization has a strong commitment to non-offensive language in all its communications."

    (Tổ chức này có một cam kết mạnh mẽ về việc sử dụng ngôn ngữ không gây xúc phạm trong mọi hoạt động truyền thông của mình.)

  • guidelines for non-offensive language

    hướng dẫn về ngôn ngữ không gây xúc phạm

    "New employees receive guidelines for non-offensive language as part of their onboarding process."

    (Nhân viên mới nhận được hướng dẫn về ngôn ngữ không gây xúc phạm như một phần của quá trình hòa nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-offensive language

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Ngôn ngữ không gây xúc phạm hoặc khó chịu.

"Using non-offensive language is crucial for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use non-offensive language in the classroom, please.
Hãy sử dụng ngôn ngữ không gây khó chịu trong lớp học.
Phủ định
Don't use offensive language in your writing.
Đừng sử dụng ngôn ngữ xúc phạm trong bài viết của bạn.
Nghi vấn
Please speak non-offensive language.
Làm ơn nói ngôn ngữ không gây khó chịu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-offensive language".

Tính chính trị đúng đắn và Hòa nhập xã hội

Việc sử dụng 'non-offensive language' (ngôn ngữ không gây xúc phạm) gắn liền mật thiết với khái niệm 'political correctness' (tính chính trị đúng đắn) và phong trào hòa nhập xã hội. Mục tiêu là tránh sử dụng từ ngữ, cụm từ có thể gây tổn thương, kỳ thị hoặc loại trừ bất kỳ nhóm người nào dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục hoặc các đặc điểm khác, nhằm tạo ra một không gian giao tiếp an toàn và tôn trọng cho tất cả mọi người.

Trong Môi trường Làm việc và Kỹ thuật số

Trong môi trường chuyên nghiệp và trên các nền tảng trực tuyến, việc sử dụng ngôn ngữ không gây xúc phạm đã trở thành một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Điều này giúp xây dựng một văn hóa công sở hoặc cộng đồng mạng tích cực, ngăn ngừa quấy rối, phân biệt đối xử và hiểu lầm, đồng thời thúc đẩy sự hợp tác và trao đổi ý kiến một cách văn minh. Nhiều công ty và diễn đàn trực tuyến có chính sách rõ ràng về việc này.